Kết quả bóng đá trận Gnistan Ogeli vs TiPS U21, 16:00 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 16:00 ngày 01/08/2026
Gnistan Ogeli 2 Kết thúc HT 1-0 0
TiPS U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Gnistan Ogeli | Phút | |
| Eliot Ekholm 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| Eliot Ekholm 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 20 | 29 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 4 |
Chủ = Gnistan Ogeli · Khách = TiPS U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan Ogeli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gnistan Ogeli 0 (0%)Hòa 1 (100%)TiPS U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gnistan Ogeli
BBHBBTHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | JäPS/47 | 3-1 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 02/07/26 | Gnistan Ogeli | 0-2 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 07/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-1 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 31/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-3 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 09/05/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (2-2) | MK United | - | - | H |
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 18/04/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 04/10/25 | FC Kontu | 4-0 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 20/09/25 | ToTe | 3-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 12/09/25 | Gnistan Ogeli | 2-3 (1-1) | Valtti | - | - | B |
| 05/09/25 | Gnistan Ogeli | 5-2 (5-2) | Ponnistajat | - | - | T |
| 22/08/25 | Gnistan Ogeli | 5-0 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 14/08/25 | EsPa | 3-1 (1-1) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 09/08/25 | Gnistan Ogeli | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 01/08/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (2-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 24/07/25 | Atlantis FC/Akatemia | 1-2 (1-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
Thành tích gần đây — TiPS U21
BBTBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | JaPS U21 | 2-1 (1-0) | TiPS U21 | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | TiPS U21 | 1-2 (1-1) | FC Honka U21 | -1 | 4 | B |
| 23/07/26 | TiPS U21 | 3-2 (1-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | TiPS U21 | 2-1 (1-0) | MK United | - | - | T |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/04/26 | Gnistan O35 | 2-2 (0-1) | TiPS U21 | - | - | H |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
138
Sút cầu môn
63
Tấn công
11482
Tấn công nguy hiểm
8465
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan Ogeli (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
TiPS U21 (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gnistan Ogeli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 3.30 | 0.72 | 4.00 | 0.62 | 0.64 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 4.25 | 3.60 | 0.93 | 4.00 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.50 | 3.95 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.80 | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 70.26 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.25 | 3.95 | 0.94 | 4.00 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.43 | 3.99 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.93 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.45 ↑ | 31.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 4.20 ↓ | 3.80 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 3.90 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.56 | 2.81 | 0.93 | 4.00 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.42 ↑ | 30.40 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.00 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.