Kết quả bóng đá trận Gneist vs Vard Haugesund, 19:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 01/08/2026
Gneist 2 Kết thúc HT 1-1 1
Vard Haugesund
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Gneist | Phút | |
| Mathias Kverhellen 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Sander Lille Lovo | |
| HT 1-1 | ||
| Tobias Sagstad 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 75' | Jone Jensen | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 32 | 19 |
| Điểm | 3 | 2 | 7 | 15 |
Chủ = Gneist · Khách = Vard Haugesund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gneist | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Gneist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 28 | 42 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 18 | 23 | 9 | 8 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 19 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 21 | - | - |
Vard Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 32 | 25 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 25 | 13 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 12 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gneist 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vard Haugesund 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Vard Haugesund | 5-2 (3-0) | Gneist | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gneist
BBBTBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gneist | 0-3 (0-1) | Brann 2 | -0.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Djerv 1919 | 6-2 (3-0) | Gneist | - | - | B |
| 20/06/26 | Gneist | 0-2 (0-1) | Askoy FK | - | - | B |
| 13/06/26 | Varegg | 0-1 (0-0) | Gneist | 0 | 3.75 | T |
| 07/06/26 | froya | 4-2 (2-0) | Gneist | - | - | B |
| 01/06/26 | Gneist | 4-6 (3-2) | Sogndal B | - | - | B |
| 27/05/26 | Asane Fotball B | 3-3 (1-2) | Gneist | -0.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | Gneist | 4-5 (2-2) | Austevoll | +0.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | Forde | 2-1 (1-1) | Gneist | - | - | B |
| 02/05/26 | Gneist | 3-1 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 25/04/26 | Vard Haugesund | 5-2 (3-0) | Gneist | - | - | B |
| 18/04/26 | Gneist | 3-4 (2-2) | Stord IL | - | - | B |
| 11/04/26 | Os Turn Fotball | 3-1 (0-0) | Gneist | - | - | B |
| 02/04/26 | Gneist | 2-1 (1-1) | Fana | -0.5 | 3.75 | T |
| 30/01/26 | Sotra | 1-0 (0-0) | Gneist | -1.75 | 4 | B |
| 24/01/26 | Bjarg | 7-0 (4-0) | Gneist | -2.5 | 4.75 | B |
| 26/10/25 | Gneist | 1-3 (0-2) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 19/10/25 | Fjora | 3-1 (2-0) | Gneist | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Lyn Oslo B | 0-3 (0-1) | Gneist | -1 | 4.5 | T |
| 05/10/25 | Gneist | 0-5 (0-0) | Asane Fotball B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vard Haugesund
HHBTTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Vard Haugesund | 4-4 (1-1) | Sogndal B | +0.75 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Varegg | 1-1 (0-0) | Vard Haugesund | +1 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Vard Haugesund | 0-3 (0-0) | Austevoll | +2.25 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | Forde | 0-1 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | T |
| 01/06/26 | Vard Haugesund | 3-1 (1-0) | Asane Fotball B | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Vard Haugesund | 4-1 (2-1) | Stord IL | - | - | T |
| 15/05/26 | Djerv 1919 | 1-1 (1-1) | Vard Haugesund | - | - | H |
| 12/05/26 | Vard Haugesund | 3-0 (2-0) | Brann 2 | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Os Turn Fotball | 6-0 (2-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 25/04/26 | Vard Haugesund | 5-2 (3-0) | Gneist | - | - | T |
| 18/04/26 | Fana | 1-2 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | T |
| 11/04/26 | Vard Haugesund | 6-2 (2-1) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 06/04/26 | Askoy FK | 1-1 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | H |
| 27/03/26 | Vidar | 4-0 (2-0) | Vard Haugesund | -0.5 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Sandnes Ulf | 6-0 (4-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 31/01/26 | FK Arendal | 3-1 (1-1) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 24/01/26 | Haugesund | 8-1 (5-1) | Vard Haugesund | -1.25 | 3.75 | B |
| 25/10/25 | Vard Haugesund | 4-1 (1-1) | Flekkeroy IL | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/10/25 | Jerv | 2-1 (1-0) | Vard Haugesund | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/10/25 | Sotra | 1-0 (1-0) | Vard Haugesund | -1.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gneist (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 3.18 bàn/trận
Vard Haugesund (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gneist (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Vard Haugesund (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gneist | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Haugesund Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Haugesund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.60 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 1.57 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 4.20 | 1.54 | 0.80 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.30 ↑ | 1.53 ↓ | 0.80 | 4.00 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.06 | 4.63 | 1.53 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.94 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.04 ↓ | 4.59 ↓ | 1.53 | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.60 | 1.53 | 0.50 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.33 ↓ | 1.55 ↑ | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.10 | 4.54 | 1.51 | 0.81 | 4.00 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 4.10 | 4.54 | 1.51 | 0.81 | 4.00 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.79 | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.60 | 1.53 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.40 ↓ | 1.53 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.31 | 4.70 | 1.55 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 4.31 | 4.70 | 1.55 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.61 | -1.50 | 1.18 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.55 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.20 | 1.55 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.