Kết quả bóng đá trận Glenorchy Knights FC vs Devonport City, 13:45 ngày 01/08/2026
TAS Ngoại hạng · 13:45 ngày 01/08/2026
Glenorchy Knights FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Devonport City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Glenorchy Knights FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Joshua Tollervey | |
| 27' | ||
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 Brody Denehey | |
| 53' | ||
| Adriano Chegancas 1 - 2 ⚽ | 62' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 20 |
Chủ = Glenorchy Knights FC · Khách = Devonport City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glenorchy Knights FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Glenorchy Knights FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 21 | 32 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 13 | 8 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 19 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Devonport City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 1 | 3 | 50 | 19 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 7 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 35 | 12 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Glenorchy Knights FC 4 (20%)Hòa 8 (40%)Devonport City 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Devonport City | 2-2 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Devonport City | 2-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | B |
| 09/08/25 | Devonport City | 1-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -0.75 | 4 | H |
| 14/06/25 | Glenorchy Knights FC | 1-1 (0-1) | Devonport City | 0 | 3.25 | H |
| 05/04/25 | Devonport City | 0-2 (0-2) | Glenorchy Knights FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/09/24 | Glenorchy Knights FC | 0-0 (0-0) | Devonport City | +0.5 | 3.25 | H |
| 13/07/24 | Glenorchy Knights FC | 4-0 (3-0) | Devonport City | 0 | 3.25 | T |
| 19/05/24 | Devonport City | 2-2 (1-2) | Glenorchy Knights FC | - | - | H |
| 11/05/24 | Devonport City | 1-1 (0-1) | Glenorchy Knights FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/09/23 | Glenorchy Knights FC | 0-2 (0-0) | Devonport City | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/07/23 | Devonport City | 3-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | -1 | 3.25 | B |
| 13/05/23 | Devonport City | 2-0 (1-0) | Glenorchy Knights FC | -1 | 3.25 | B |
| 30/07/22 | Glenorchy Knights FC | 0-1 (0-0) | Devonport City | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/06/22 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (1-0) | Devonport City | -0.25 | 3 | B |
| 07/05/22 | Glenorchy Knights FC | 2-4 (1-1) | Devonport City | - | - | B |
| 26/03/22 | Devonport City | 0-1 (0-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 04/09/21 | Glenorchy Knights FC | 1-0 (0-0) | Devonport City | -0.25 | 3 | T |
| 07/08/21 | Devonport City | 1-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/07/21 | Devonport City | 4-0 (1-0) | Glenorchy Knights FC | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/21 | Glenorchy Knights FC | 1-1 (0-0) | Devonport City | +0.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Glenorchy Knights FC
TBHBBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ulverstone FC | 0-2 (0-0) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 10/07/26 | Glenorchy Knights FC | 0-2 (0-1) | Kingborough Lions | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Glenorchy Knights FC | 2-2 (2-1) | Hobart Zebras | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | South Hobart | 6-1 (2-0) | Glenorchy Knights FC | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | South East United FC | 1-0 (1-0) | Glenorchy Knights FC | - | - | B |
| 13/06/26 | Glenorchy Knights FC | 1-1 (0-1) | Riverside Olympic | +0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (0-0) | Launceston City | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | LAN Thurston | 0-4 (0-0) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Devonport City | 2-2 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Devonport City | 2-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Glenorchy Knights FC | 2-1 (2-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 25/04/26 | South East United FC | 1-4 (0-2) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Kingborough Lions | 3-1 (2-1) | Glenorchy Knights FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Hobart Zebras | 2-0 (0-0) | Glenorchy Knights FC | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/03/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (1-1) | South Hobart | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Glenorchy Knights FC | 3-1 (1-1) | South East United FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Riverside Olympic | 3-0 (1-0) | Glenorchy Knights FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Launceston City | 2-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | +1 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | LAN Thurston | 3-5 (1-2) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 03/09/25 | Hobart Zebras | 1-5 (1-1) | Glenorchy Knights FC | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Devonport City
TBTTBHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | LAN Thurston | 0-6 (0-1) | Devonport City | +2.75 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | Devonport City | 1-3 (0-2) | South Hobart | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Devonport City | 2-0 (2-0) | South East United FC | +2.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Devonport City | 4-1 (3-0) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Devonport City | 0 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Devonport City | 2-2 (1-1) | Hobart Zebras | +1.75 | 4 | H |
| 08/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | Devonport City | +0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Devonport City | 1-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Devonport City | 2-2 (0-0) | Glenorchy Knights FC | +1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Devonport City | 2-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | B |
| 25/04/26 | Devonport City | 3-0 (2-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 19/04/26 | South East United FC | 1-4 (1-2) | Devonport City | - | - | T |
| 11/04/26 | Riverside Olympic | 0-3 (0-1) | Devonport City | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Devonport City | 1-0 (1-0) | Kingborough Lions | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Hobart Zebras | 2-4 (0-2) | Devonport City | +1.75 | 4.75 | T |
| 14/03/26 | Devonport City | 2-0 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 07/03/26 | Ulverstone FC | 2-10 (1-5) | Devonport City | +2.75 | 4 | T |
| 06/09/25 | Devonport City | 0-3 (0-1) | South Hobart | -0.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
816
Sút cầu môn
56
Tấn công
8384
Tấn công nguy hiểm
5964
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glenorchy Knights FC (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Devonport City (22 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Glenorchy Knights FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Devonport City (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glenorchy Knights FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.83 | 3.88 | 1.52 | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 3.83 | 3.88 | 1.52 | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -1.00 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.39 | 0.94 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.15 | 1.46 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.11 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.63 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.59 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 70.26 ↑ | 6.87 ↑ | 1.08 ↓ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.15 | 1.46 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.11 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.69 | 4.26 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 4.31 | 1.55 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.06 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.48 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 30.40 ↑ | 6.83 ↑ | 1.08 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.62 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.13 | 4.90 | 1.48 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 64.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.54 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glenorchy Knights FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Devonport City | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).