Kết quả bóng đá trận Glenavon Lurgan vs Ballymena United, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Glenavon Lurgan 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ballymena United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Glenavon Lurgan | Phút | |
| Ryan Waide 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 85' | ⚽ 1 - 1 Igor Rutkowski | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 11 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 7 | 20 |
Chủ = Glenavon Lurgan · Khách = Ballymena United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glenavon Lurgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 21 (46%) | Bại/Bại | 15 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Glenavon Lurgan 9 (45%)Hòa 5 (25%)Ballymena United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/11/25 | Glenavon Lurgan | 3-1 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/25 | Glenavon Lurgan | 0-2 (0-1) | Ballymena United | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/25 | Glenavon Lurgan | 2-0 (0-0) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/12/24 | Ballymena United | 0-2 (0-0) | Glenavon Lurgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/10/24 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-0) | Ballymena United | 0 | 2.5 | B |
| 31/08/24 | Ballymena United | 3-1 (2-1) | Glenavon Lurgan | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/24 | Ballymena United | 1-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/12/23 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-1) | Ballymena United | +1 | 2.75 | B |
| 11/11/23 | Ballymena United | 0-1 (0-1) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.75 | T |
| 02/09/23 | Glenavon Lurgan | 1-0 (1-0) | Ballymena United | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/23 | Glenavon Lurgan | 3-2 (1-0) | Ballymena United | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/23 | Ballymena United | 0-1 (0-1) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/10/22 | Glenavon Lurgan | 3-2 (0-1) | Ballymena United | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/08/22 | Ballymena United | 2-2 (2-1) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.5 | H |
| 09/04/22 | Glenavon Lurgan | 3-1 (1-1) | Ballymena United | - | - | T |
| 19/02/22 | Ballymena United | 3-3 (2-1) | Glenavon Lurgan | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/11/21 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-1) | Ballymena United | +0.75 | 3 | B |
| 18/09/21 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Glenavon Lurgan
TBBBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Crumlin United | 1-6 (1-2) | Glenavon Lurgan | - | - | T |
| 22/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 3 | B |
| 17/07/26 | Glenavon Lurgan | 0-5 (0-4) | Doncaster Rovers | -2 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Glenavon Lurgan | 2-3 (1-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-0) | Crusaders | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Glenavon Lurgan | 1-1 (0-1) | Portadown | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Crusaders | 0-3 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Glenavon Lurgan | 3-0 (2-0) | Portadown | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-1) | Linfield FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Carrick Rangers | 2-1 (2-0) | Glenavon Lurgan | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Cliftonville | 2-1 (0-1) | Glenavon Lurgan | - | - | B |
| 31/01/26 | Glenavon Lurgan | 2-1 (1-1) | Cliftonville | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Coleraine | 2-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | -2 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Glenavon Lurgan | 1-2 (0-1) | Glentoran FC | -1 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Glenavon Lurgan | 2-2 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Ballymena United
TTTTTBTBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Portstewart | 1-5 (1-3) | Ballymena United | - | - | T |
| 25/07/26 | Carrick Rangers | 0-3 (0-2) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dundela | 2-3 (2-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Coleraine | 1-0 (1-0) | Ballymena United | -1.5 | 3 | B |
| 18/02/26 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | - | - | T |
| 14/02/26 | Glentoran FC | 2-1 (1-1) | Ballymena United | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
78
Sút cầu môn
22
Tấn công
90113
Tấn công nguy hiểm
4747
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glenavon Lurgan (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glenavon Lurgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | 1928 |
| Mourneview Park | Sân nhà | Ballymena Showgrounds |
| 4160 | Sức chứa | 4390 |
| Paddy McLaughlin | HLV | Oran Kearney |
| Lurgan | Khu vực | Ballymena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↓ | 1.95 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.80 | 2.03 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 4.34 ↑ | 27.82 ↑ | 1.26 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.05 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.34 ↓ | 5.50 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.13 | 3.26 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.57 ↑ | 3.47 ↑ | 1.84 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 6.75 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 6.49 ↑ | 1.40 ↓ | 4.99 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.15 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.