Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs Radomiak Radom, 01:15 ngày 03/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 03/08/2026
GKS Katowice
3 Kết thúc HT 0-1 1
Radomiak Radom
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

GKS Katowice Phút Radomiak Radom
37' 0 - 1 Ibrahima Camara
Alan Czerwinski 43'
HT 0-1
Abdoul Tapsoba 0 - 2 58'
▲ Szymon Bartlewicz ▼ Eman Markovic59'
▲ Borja Galan gonzalez ▼ Mateusz Wdowiak59'
61' Luquinhas
Ilia Shkurin 1 - 2 66'
70' ▲ Bi Irie Fernand Goure ▼ Abdoul Tapsoba
70' ▲ Elves Balde ▼ Conrado
▲ Mateusz Kowalczyk ▼ Bartosz Wolski70'
▲ Lukas Klemenz ▼ Alan Czerwinski71'
72' Christos Donis
Kacper Lukasiak 72'
Lukas Klemenz 75'
78' ▲ Che Nunnely ▼ Ibrahima Camara
Borja Galan gonzalez 79'
80' Rafal Wolski
83' Bi Irie Fernand Goure
88' ▲ Manu ▼ Christos Donis
89' Adrian Dieguez
Bartosz Nowak(Assists:Ilia Shkurin) (Kiến tạo: Ilia Shkurin) 2 - 2 90+3'
▲ Jakub Kokosinski ▼ Ilia Shkurin90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 00 11
Bại 12 36
Ghi bàn 74 2315
Mất bàn 46 921
Điểm 63 1910

Chủ = GKS Katowice · Khách = Radomiak Radom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Katowice (15)Hiệp 1 / Cả trậnRadomiak Radom (12)
7 (47%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (25%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (20%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

GKS Katowice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014338
Sân nhà11003132
Sân khách100112014
6 gần6312117--

Radomiak Radom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134311
Sân nhà11002137
Sân khách100113016
6 gần6204913--

Thành tích đối đầu (5 trận)

GKS Katowice 2 (40%)Hòa 1 (20%)Radomiak Radom 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3-0.252.75T
POL PR30/08/25GKS Katowice3-2 (2-2)Radomiak Radom8-4+0.252.5T
POL PR07/12/24Radomiak Radom1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR20/07/24GKS Katowice1-2 (0-2)Radomiak Radom5-302.5B
POL Cup22/07/16Radomiak Radom1-0 (1-0)GKS Katowice4-6--B

Thành tích gần đây — GKS Katowice

TBBHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3+0.752.75T
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5B
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3-0.52.25B
POL PR18/03/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-0)GKS Katowice5-1-0.752.75B

Thành tích gần đây — Radomiak Radom

TBTBBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR24/07/26Radomiak Radom2-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow5-202.75T
INT CF18/07/26Radomiak Radom1-2 (1-1)Pogon Siedlce---B
INT CF17/07/26Radomiak Radom2-1 (1-1)Legia Warszawa B7-7+1.53.25T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radomiak Radom2-4 (1-1)Dynamo Kyiv8-2+0.752.75B
INT CF04/07/26LKS Lodz2-1 (2-0)Radomiak Radom3-14+0.53B
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5-0.252.75B
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4-0.53B
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4-0.52.5H
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7+0.252.75T
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25T
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10+0.252.75H
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25B
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7-0.252.5H
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3+0.252.75B
POL PR06/03/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Arka Gdynia3-7+0.752.5T
POL PR01/03/26LKS Nieciecza1-1 (0-0)Radomiak Radom8-9+0.252.75H

Đội hình

GKS KatowiceRadomiak Radom
87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych30Alan Czerwinski55Pau Resta7Mateusz Wdowiak19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara13Jan Grzesik77Christos Donis82Luquinhas27CRafal Wolski15Abdoul Tapsoba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
25
10
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
94
71
Tấn công nguy hiểm
78
32
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
442
387
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
14
1
Chuyền dài
20
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.8
0.73
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Katowice (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Radomiak Radom (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GKS Katowice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Radomiak Radom (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
GKS KatowiceRadomiak Radom

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GKS KatowiceRadomiak Radom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
24
Thắng 1
74
Hòa
55
Thua 1
05
Thua 2+
GKS KatowiceRadomiak Radom

GKS Katowice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Bartosz Nowak
Tiền đạo cánh trái
9.214/131/381
17Ilia Shkurin
Tiền đạo
7.8114/115/230
97Erik Jirka
Tiền đạo cánh phải
7.72/134/453
4Arkadiusz Jedrych
Trung vệ
7.22/043/472
19Kacper Lukasiak
Tiền vệ trung tâm
7.22/136/422🟨
68Bartosz Wolski
Tiền vệ tấn công
70/036/441
7Mateusz Wdowiak
Tiền vệ tấn công
6.82/030/332
15Eman Markovic
Tiền đạo cánh phải
6.53/119/221
30Alan Czerwinski
Trung vệ
6.40/034/382🟨
87Gabriel Kobylak
Thủ môn
6.20/021/270
55Pau Resta
Trung vệ
6.13/149/552
8Borja Galan gonzalez (dự bị)
Tiền vệ trái
6.81/09/130🟨
6Lukas Klemenz (dự bị)
Trung vệ
6.81/01/11🟨
77Mateusz Kowalczyk (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/05/62
31Szymon Bartlewicz (dự bị)
Tiền vệ
6.61/06/80
21Jakub Kokosinski (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Radomiak Radom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Ibrahima Camara
Tiền vệ phòng ngự
8.412/139/452
77Christos Donis
Tiền vệ phòng ngự
70/037/391🟨
13Jan Grzesik
Hậu vệ trái
6.82/119/233
27Rafal Wolski
Tiền vệ tấn công
6.60/026/381🟨
1Filip Majchrowicz
Thủ môn
6.40/016/200
82Luquinhas
Tiền vệ tấn công
6.32/022/271🟨
24Zie Mohamed Ouattara
Hậu vệ phải
6.30/029/361
3Kryspin Szczesniak
Trung vệ
6.30/035/411
26Adrian Dieguez
Trung vệ
6.20/047/615🟨
15Abdoul Tapsoba
Trung phong
6.12/06/70
97Conrado
Hậu vệ trái
5.90/026/350
21Elves Balde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/03/40
7Che Nunnely (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/05/50
18Manu (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
11Bi Irie Fernand Goure (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

GKS Katowice Thông tin Radomiak Radom
1964 Thành lập 1910
Stadion GKS Katowice Sân nhà Stadion im. Braci Czachorów
10000 Sức chứa 6000
Rafal Gorak HLV Tomasz Kaczmarek
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.123.280.742.500.880.800.500.90
Live1.90 ↑3.123.00 ↓0.742.500.880.90 ↑0.500.80 ↓
EasybetsSớm1.863.504.000.832.500.960.860.500.92
Live1.03 ↓126.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑4.500.01 ↓1.42 ↑0.250.48 ↓
VcbetSớm1.833.503.800.852.500.960.870.500.94
Live1.05 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.60 ↑3.500.28 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.943.503.600.852.500.990.880.500.98
Live1.04 ↓8.80 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.953.403.650.802.500.900.900.500.80
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.883.553.600.772.500.91---
Live1.05 ↓10.27 ↑100.00 ↑4.99 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm1.943.503.600.852.500.990.880.500.98
Live1.04 ↓9.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
CrownSớm1.863.453.650.832.500.970.860.500.96
Live1.02 ↓11.50 ↑31.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.923.313.600.892.500.990.920.500.98
Live1.05 ↓8.00 ↑140.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.933.643.870.852.500.990.930.500.93
Live1.04 ↓12.00 ↑101.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.833.303.700.802.500.91---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.903.453.600.812.500.920.810.500.92
Live1.03 ↓10.50 ↑148.00 ↑6.99 ↑4.500.08 ↓11.71 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.863.544.010.832.500.960.870.500.93
Live1.17 ↓5.98 ↑30.48 ↑3.92 ↑3.500.18 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm1.883.503.900.782.500.90---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.85 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm1.873.604.060.822.500.920.370.001.85
Live1.05 ↓11.00 ↑151.00 ↑5.32 ↑4.500.13 ↓0.60 ↑0.001.38 ↓
Bet 365Sớm1.833.603.600.832.500.980.850.500.95
Live1.05 ↓11.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.13 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.853.303.900.802.500.910.850.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓1.00 ↑0.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GKS Katowice+1/2Chưa có trận cùng mức
Radomiak Radom-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).