Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs Radomiak Radom, 01:15 ngày 03/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 03/08/2026
GKS Katowice 3 Kết thúc HT 0-1 1
Radomiak Radom
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| GKS Katowice | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Ibrahima Camara | |
| Alan Czerwinski | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| Abdoul Tapsoba 0 - 2 ⚽ | 58' | |
| ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Eman Markovic | 59' ⇄ | |
| ▲ Borja Galan gonzalez ▼ Mateusz Wdowiak | 59' ⇄ | |
| 61' | Luquinhas | |
| Ilia Shkurin 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Bi Irie Fernand Goure ▼ Abdoul Tapsoba | |
| 70' ⇄ | ▲ Elves Balde ▼ Conrado | |
| ▲ Mateusz Kowalczyk ▼ Bartosz Wolski | 70' ⇄ | |
| ▲ Lukas Klemenz ▼ Alan Czerwinski | 71' ⇄ | |
| 72' | Christos Donis | |
| Kacper Lukasiak | 72' | |
| Lukas Klemenz | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Che Nunnely ▼ Ibrahima Camara | |
| Borja Galan gonzalez | 79' | |
| 80' | Rafal Wolski | |
| 83' | Bi Irie Fernand Goure | |
| 88' ⇄ | ▲ Manu ▼ Christos Donis | |
| 89' | Adrian Dieguez | |
| Bartosz Nowak(Assists:Ilia Shkurin) (Kiến tạo: Ilia Shkurin) 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Jakub Kokosinski ▼ Ilia Shkurin | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = GKS Katowice · Khách = Radomiak Radom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Katowice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
GKS Katowice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
GKS Katowice 2 (40%)Hòa 1 (20%)Radomiak Radom 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | GKS Katowice | 3-2 (2-2) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/24 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/24 | GKS Katowice | 1-2 (0-2) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/16 | Radomiak Radom | 1-0 (1-0) | GKS Katowice | - | - | B |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
TBBHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | -1 | 3 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Radomiak Radom
TBTBBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | B |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (0-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
GKS Katowice
Radomiak Radom
87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych30Alan Czerwinski55Pau Resta7Mateusz Wdowiak19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara13Jan Grzesik77Christos Donis82Luquinhas27CRafal Wolski15Abdoul Tapsoba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Arkadiusz Jedrych C7.2
- 7Mateusz Wdowiak▼ Rời sân 59'6.8
- 15Eman Markovic▼ Rời sân 59'6.5
- 17Ilia Shkurin⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 90+3' · ▼ Rời sân 90+4'7.8
- 19Kacper Lukasiak🟨 Thẻ vàng 72'7.2
- 27Bartosz Nowak⚽ Ghi bàn 90+3'9.2
- 30Alan Czerwinski🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 71'6.4
- 55Pau Resta6.1
- 68Bartosz Wolski▼ Rời sân 70'7
- 87Gabriel Kobylak6.2
- 97Erik Jirka7.7
Khách · 4411
- 1Filip Majchrowicz6.4
- 3Kryspin Szczesniak6.3
- 8Ibrahima Camara⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 78'8.4
- 13Jan Grzesik6.8
- 15Abdoul Tapsoba⚽ Phản lưới 58' · ▼ Rời sân 70'6.1
- 24Zie Mohamed Ouattara6.3
- 26Adrian Dieguez🟨 Thẻ vàng 89'6.2
- 27Rafal Wolski C🟨 Thẻ vàng 80'6.6
- 77Christos Donis🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 88'7
- 82Luquinhas🟨 Thẻ vàng 61'6.3
- 97Conrado▼ Rời sân 70'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
45
Sút bóng
2510
Sút cầu môn
62
Tấn công
9471
Tấn công nguy hiểm
7832
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
442387
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
12
Cứu thua
14
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
141
Chuyền dài
2015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.80.73
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Katowice (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Radomiak Radom (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GKS Katowice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Radomiak Radom (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
GKS Katowice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Bartosz Nowak Tiền đạo cánh trái | 9.2 | 1 | 4/1 | 31/38 | 1 | ||
| 17Ilia Shkurin Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 4/1 | 15/23 | 0 | |
| 97Erik Jirka Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 2/1 | 34/45 | 3 | |||
| 4Arkadiusz Jedrych Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 43/47 | 2 | |||
| 19Kacper Lukasiak Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 36/42 | 2 | 🟨 | ||
| 68Bartosz Wolski Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 7Mateusz Wdowiak Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 30/33 | 2 | |||
| 15Eman Markovic Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 19/22 | 1 | |||
| 30Alan Czerwinski Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 34/38 | 2 | 🟨 | ||
| 87Gabriel Kobylak Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 55Pau Resta Trung vệ | 6.1 | 3/1 | 49/55 | 2 | |||
| 8Borja Galan gonzalez (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 6Lukas Klemenz (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 1/1 | 1 | 🟨 | ||
| 77Mateusz Kowalczyk (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 31Szymon Bartlewicz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 21Jakub Kokosinski (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Radomiak Radom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ibrahima Camara Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 2/1 | 39/45 | 2 | ||
| 77Christos Donis Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 37/39 | 1 | 🟨 | ||
| 13Jan Grzesik Hậu vệ trái | 6.8 | 2/1 | 19/23 | 3 | |||
| 27Rafal Wolski Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 26/38 | 1 | 🟨 | ||
| 1Filip Majchrowicz Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 82Luquinhas Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 22/27 | 1 | 🟨 | ||
| 24Zie Mohamed Ouattara Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 3Kryspin Szczesniak Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 26Adrian Dieguez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 47/61 | 5 | 🟨 | ||
| 15Abdoul Tapsoba Trung phong | 6.1 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 97Conrado Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 21Elves Balde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Che Nunnely (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Manu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Bi Irie Fernand Goure (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| GKS Katowice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1910 |
| Stadion GKS Katowice | Sân nhà | Stadion im. Braci Czachorów |
| 10000 | Sức chứa | 6000 |
| Rafal Gorak | HLV | Tomasz Kaczmarek |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.12 | 3.28 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.12 | 3.00 ↓ | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.60 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.27 ↑ | 100.00 ↑ | 4.99 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.31 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 140.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.64 | 3.87 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 148.00 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 11.71 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.54 | 4.01 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.98 ↑ | 30.48 ↑ | 3.92 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 4.06 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.37 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GKS Katowice | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radomiak Radom | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).