Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs MSK Zilina, 01:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
GKS Katowice 3 Kết thúc HT 0-0 1
MSK Zilina
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
GKS Katowice
MSK Zilina
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bence Csonka
13'
⛳ Phạt góc
19'
🟨 Thẻ vàng - Timotej Hranica
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lukas Klemenz
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adam Zrelak 1-0, kiến tạo: Bartosz Nowak
🟨 Thẻ vàng - Kacper Lukasiak
57'
⚽ BÀN THẮNG - Frantisek Kosa 1-1, kiến tạo: Timotej Hranica
62'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Andrei Florea, ra Miroslav Kacer
64'
🔁 Thay người: vào Xavier Adang, ra Patrik Ilko
🔁 Thay người: vào Szymon Bartlewicz, ra Eman Markovic
69'
🔁 Thay người: vào Michal Fasko, ra Frantisek Kosa
74'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Paliscak
🔁 Thay người: vào Ilia Shkurin, ra Adam Zrelak
🔁 Thay người: vào Mateusz Wdowiak, ra Borja Galan gonzalez
🔁 Thay người: vào Marcin Wasielewski, ra Erik Jirka
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mateusz Wdowiak 2-1, kiến tạo: Bartosz Nowak
⚽ BÀN THẮNG - Ilia Shkurin 3-1, kiến tạo: Bartosz Wolski
88'
🔁 Thay người: vào Patrik Baleja, ra Timotej Hranica
88'
🔁 Thay người: vào Daniel Homet Ruiz, ra Fabian Bzdyl
🔁 Thay người: vào Sebastian Milewski, ra Kacper Lukasiak
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| GKS Katowice | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | Timotej Hranica | |
| Lukas Klemenz | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| Adam Zrelak(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| Kacper Lukasiak | 50' | |
| 57' | ⚽ 1 - 2 Frantisek Kosa(Assists:Timotej Hranica) (Kiến tạo: Timotej Hranica) | |
| 64' ⇄ | ▲ Andrei Florea ▼ Miroslav Kacer | |
| 64' ⇄ | ▲ Xavier Adang ▼ Patrik Ilko | |
| ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Eman Markovic | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Michal Fasko ▼ Frantisek Kosa | |
| 74' | Tobias Paliscak | |
| ▲ Ilia Shkurin ▼ Adam Zrelak | 75' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez | 75' ⇄ | |
| ▲ Marcin Wasielewski ▼ Erik Jirka | 75' ⇄ | |
| Mateusz Wdowiak(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| Ilia Shkurin(Assists:Bartosz Wolski) (Kiến tạo: Bartosz Wolski) 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| 88' ⇄ | ▲ Patrik Baleja ▼ Timotej Hranica | |
| 88' ⇄ | ▲ Daniel Homet Ruiz ▼ Fabian Bzdyl | |
| ▲ Sebastian Milewski ▼ Kacper Lukasiak | 89' ⇄ | |
| 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = GKS Katowice · Khách = MSK Zilina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Katowice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
GKS Katowice 0 (0%)Hòa 0 (0%)MSK Zilina 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
BBHTTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | -1 | 3 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | GKS Katowice | 2-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
HTTBHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +0.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -1 | 3 | T |
Đội hình
GKS Katowice
MSK Zilina
87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski8Borja Galan gonzalez19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka15Eman Markovic27Bartosz Nowak99Adam Zrelak1Jakub Badzgon20Kristian Bari17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Krisztian Bari21Timotej Hranica66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa16Patrik Ilko95Marko Roginic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Arkadiusz Jedrych C
- 6Lukas Klemenz🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Borja Galan gonzalez▼ Rời sân 75'
- 15Eman Markovic▼ Rời sân 64'
- 19Kacper Lukasiak🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 89'
- 27Bartosz Nowak🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 79'
- 30Alan Czerwinski
- 68Bartosz Wolski🎯 Kiến tạo 82'
- 87Gabriel Kobylak
- 97Erik Jirka▼ Rời sân 75'
- 99Adam Zrelak⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 75'
Khách · 343
- 1Jakub Badzgon
- 7Frantisek Kosa⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 69'
- 11Fabian Bzdyl▼ Rời sân 88'
- 16Patrik Ilko▼ Rời sân 64'
- 17Jan Minarik
- 20Krisztian Bari
- 20Kristian Bari
- 21Timotej Hranica🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 88'
- 28Aleksandre Narimanidze
- 33Tobias Paliscak🟨 Thẻ vàng 74'
- 66Miroslav Kacer C▼ Rời sân 64'
- 95Marko Roginic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
74
Tấn công
9083
Tấn công nguy hiểm
6840
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
31
Quả ném biên
1019
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Katowice (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
MSK Zilina (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GKS Katowice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
MSK Zilina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GKS Katowice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1908 |
| Stadion GKS Katowice | Sân nhà | Stadion pod Dubnom |
| 10000 | Sức chứa | 6211 |
| Rafal Gorak | HLV | Pavol Stano |
| Khu vực | Zilina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.75 | 4.10 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.50 | 3.75 | 4.10 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 63.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 65.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 95.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.30 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.87 ↑ | 63.45 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 65.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.30 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.57 | 4.15 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.74 | 4.10 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.68 ↓ | 6.30 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.30 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.31 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 3.02 ↑ | 1.69 ↓ | 6.32 ↑ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 4.43 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.69 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.