Kết quả bóng đá trận GKS Gornik Leczna (W) vs APLG Gdansk (W), 19:00 ngày 02/08/2026

POL WD1 · 19:00 ngày 02/08/2026
GKS Gornik Leczna (W)
2 Kết thúc HT 0-0 0
APLG Gdansk (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

GKS Gornik Leczna (W) Phút APLG Gdansk (W)
1 - 0 32'
41'
HT 0-0
Ratajczyk R. 2 - 0 46'
Đá hỏng penalty57'
Đá hỏng penalty57'
Redzia A. 3 - 0 88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 00 00
Bại 12 47
Ghi bàn 73 188
Mất bàn 35 1121
Điểm 63 189

Chủ = GKS Gornik Leczna (W) · Khách = APLG Gdansk (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Gornik Leczna (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnAPLG Gdansk (W) (4)
12 (52%)Thắng/Thắng2 (50%)
4 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (25%)
4 (17%)Bại/Bại1 (25%)

Bảng xếp hạng

GKS Gornik Leczna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002033
Sân nhà11002033
Sân khách00000004
6 gần63031110--

APLG Gdansk (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102010
Sân nhà00000008
Sân khách100102011
6 gần6204610--

Thành tích đối đầu (13 trận)

GKS Gornik Leczna (W) 10 (77%)Hòa 3 (23%)APLG Gdansk (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD115/03/26APLG Gdansk (W)1-4 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)4-8--T
POL WD123/08/25GKS Gornik Leczna (W)3-0 (1-0)APLG Gdansk (W)---T
POL WD108/03/25GKS Gornik Leczna (W)2-0 (2-0)APLG Gdansk (W)6-4--T
POL WD125/09/24APLG Gdansk (W)0-2 (0-0)GKS Gornik Leczna (W)5-7+0.752.75T
POL WD102/03/24GKS Gornik Leczna (W)1-0 (1-0)APLG Gdansk (W)---T
POL WD120/08/23APLG Gdansk (W)0-0 (0-0)GKS Gornik Leczna (W)3-11--H
POL WD122/04/23APLG Gdansk (W)0-2 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)4-9--T
POL WD114/10/22GKS Gornik Leczna (W)1-1 (1-0)APLG Gdansk (W)5-1--H
INT CF24/07/22GKS Gornik Leczna (W)1-1 (0-0)APLG Gdansk (W)4-2+34.25H
POL WD113/03/22GKS Gornik Leczna (W)1-0 (1-0)APLG Gdansk (W)6-4--T
POL WD121/08/21APLG Gdansk (W)0-4 (0-3)GKS Gornik Leczna (W)3-7--T
POL WD118/04/21GKS Gornik Leczna (W)7-0 (2-0)APLG Gdansk (W)7-0--T
POL WD106/09/20APLG Gdansk (W)0-4 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)1-11--T

Thành tích gần đây — GKS Gornik Leczna (W)

TBBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD130/05/26Pogon Tczew (W)0-5 (0-4)GKS Gornik Leczna (W)2-7--T
POL WD123/05/26GKS Gornik Leczna (W)0-3 (0-2)Pogon Szczecin (W)---B
POL WD110/05/26Czarni Sosnowiec (W)4-1 (2-0)GKS Gornik Leczna (W)6-10--B
POL WD102/05/26GKS Gornik Leczna (W)2-1 (1-0)GKS Katowice (W)8-5--T
POL WD125/04/26Lech Poznan UAM (W)1-3 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)6-5+1.53T
POL WD104/04/26GKS Gornik Leczna (W)0-1 (0-0)AZS UJ Krakow (W)8-2--B
PolCW01/04/26Lech Poznan UAM (W)1-0 (0-0)GKS Gornik Leczna (W)3-7+13B
POL WD128/03/26Stomil Olsztyn (W)0-2 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)1-4--T
POL WD125/03/26GKS Gornik Leczna (W)3-0 (1-0)UKS Lodz (W)0-5+1.252.75T
POL WD121/03/26GKS Gornik Leczna (W)0-2 (0-1)Rekord Bielsko Biala (W)---B
POL WD115/03/26APLG Gdansk (W)1-4 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)4-8--T
POL WD121/02/26Slask Wroclaw (W)0-1 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)1-10+13T
PolCW14/02/26GKS Gornik Leczna (W)4-0 (1-0)Stomil Olsztyn (W)12-6--T
INT CF07/02/26Legia Warsaw (W)1-0 (1-0)GKS Gornik Leczna (W)---B
INT CF30/01/26GKS Gornik Leczna (W)0-3 (0-0)Austria Wien (W)---B
INT CF27/01/26GKS Gornik Leczna (W)2-2 (0-0)Kolding BK (W)---H
INT CF24/01/26GKS Gornik Leczna (W)1-0 (0-0)AZS UJ Krakow (W)11-3+3.254.25T
POL WD108/11/25GKS Gornik Leczna (W)3-1 (0-0)Pogon Tczew (W)---T
POL WD102/11/25Pogon Szczecin (W)3-2 (1-0)GKS Gornik Leczna (W)7-1+0.252.75B
POL WD111/10/25GKS Gornik Leczna (W)0-0 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)13-6-0.252.75H

Thành tích gần đây — APLG Gdansk (W)

TBTBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Stomil Olsztyn (W)0-3 (0-2)APLG Gdansk (W)2-5--T
POL WD130/05/26GKS Katowice (W)3-0 (1-0)APLG Gdansk (W)10-4-23.5B
POL WD124/05/26APLG Gdansk (W)2-1 (1-0)Lech Poznan UAM (W)---T
POL WD109/05/26AZS UJ Krakow (W)2-0 (2-0)APLG Gdansk (W)12-402.75B
POL WD102/05/26APLG Gdansk (W)1-3 (0-2)Stomil Olsztyn (W)5-5--B
POL WD125/04/26Rekord Bielsko Biala (W)1-0 (0-0)APLG Gdansk (W)2-602.75B
POL WD104/04/26APLG Gdansk (W)2-0 (1-0)Pogon Tczew (W)2-4--T
POL WD129/03/26APLG Gdansk (W)0-6 (0-4)UKS Lodz (W)4-12-0.52.5B
POL WD125/03/26Pogon Szczecin (W)3-0 (1-0)APLG Gdansk (W)6-2-1.53B
POL WD122/03/26Slask Wroclaw (W)3-2 (3-2)APLG Gdansk (W)5-402.75B
POL WD115/03/26APLG Gdansk (W)1-4 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)4-8--B
PolCW10/03/26APLG Gdansk (W)0-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)6-9-0.753.25B
POL WD121/02/26APLG Gdansk (W)1-0 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)5-8-23.25T
PolCW14/02/26Sportowa Czworka Radom (W)1-5 (1-3)APLG Gdansk (W)0-2--T
PolCW15/11/25Trojka Staszowka (W)0-5 (0-2)APLG Gdansk (W)3-6--T
POL WD108/11/25APLG Gdansk (W)2-5 (2-1)GKS Katowice (W)---B
POL WD131/10/25Lech Poznan UAM (W)2-1 (1-0)APLG Gdansk (W)5-7+0.252.5B
POL WD111/10/25APLG Gdansk (W)3-0 (1-0)AZS UJ Krakow (W)7-2--T
POL WD105/10/25Stomil Olsztyn (W)2-3 (0-1)APLG Gdansk (W)1-9--T
POL WD127/09/25APLG Gdansk (W)0-1 (0-0)Rekord Bielsko Biala (W)4-4+0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
161
129
Tấn công nguy hiểm
125
70
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
4
3
Quả ném biên
35
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B0
T0 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Gornik Leczna (W) (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
APLG Gdansk (W) (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GKS Gornik Leczna (W)APLG Gdansk (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GKS Gornik Leczna (W)APLG Gdansk (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
33
Thắng 1
20
Hòa
44
Thua 1
48
Thua 2+
GKS Gornik Leczna (W)APLG Gdansk (W)

Thông tin đội bóng

GKS Gornik Leczna (W) Thông tin APLG Gdansk (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.354.906.600.973.250.790.971.500.82
Live1.04 ↓17.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.04 ↓0.005.10 ↑
VcbetSớm1.255.509.000.933.250.881.001.750.82
Live1.03 ↓8.50 ↑126.00 ↑3.30 ↑2.500.20 ↓2.70 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.354.506.400.903.250.900.991.500.81
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓0.07 ↓0.003.70 ↑
InterwettenSớm1.334.808.001.053.500.65---
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm1.185.6010.000.863.250.78---
Live1.03 ↓12.32 ↑100.00 ↑1.31 ↑1.500.50 ↓---
12betSớm1.334.756.400.913.250.850.941.500.82
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓0.004.76 ↑
SbobetSớm1.274.816.400.903.250.860.811.500.95
Live1.06 ↓5.40 ↑55.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓2.85 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.225.059.500.873.250.830.841.750.86
Live1.01 ↓5.15 ↑26.00 ↑2.00 ↑1.500.26 ↓1.51 ↑0.250.40 ↓
LadbrokesSớm1.285.256.500.442.501.62---
Live1.30 ↑4.80 ↓7.00 ↑0.442.501.60 ↓---
18BetSớm1.185.509.000.763.250.770.711.750.81
Live1.01 ↓11.50 ↑69.00 ↑6.61 ↑2.500.03 ↓4.24 ↑0.250.10 ↓
PinnacleSớm1.285.116.570.873.250.840.821.500.89
Live1.08 ↓7.42 ↑30.88 ↑2.48 ↑2.500.25 ↓2.17 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.295.506.751.053.500.66---
Live1.32 ↑5.00 ↓6.751.053.500.65 ↓---
1xBetSớm1.265.808.051.083.500.660.741.500.97
Live1.02 ↓12.00 ↑54.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓2.42 ↑0.250.29 ↓
Bet 365Sớm1.225.759.500.853.250.950.801.751.00
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.13 ↓0.005.00 ↑
William HillSớm1.254.808.001.053.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.