Kết quả bóng đá trận Gintra Universitetas (W) vs Hearts (W), 20:30 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 20:30 ngày 05/08/2026
Gintra Universitetas (W) Sắp đá --:--:--
Hearts (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 22 |
Chủ = Gintra Universitetas (W) · Khách = Hearts (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gintra Universitetas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 14 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gintra Universitetas (W) (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Hearts (W) (30 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gintra Universitetas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.35 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.70 | 1.33 | 0.73 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.52 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.33 | 1.33 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.32 | 0.64 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 4.90 ↓ | 4.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.72 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.82 ↑ | -1.00 | 0.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.50 | 4.50 | 1.35 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.40 ↓ | 1.52 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.91 | 4.70 | 1.39 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 0.84 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 4.91 ↓ | 4.40 ↓ | 1.49 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.67 ↓ | -1.25 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.00 | 1.48 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.