Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Central Cordoba SDE, 02:45 ngày 25/07/2026
Hạng 1 Argentina · 02:45 ngày 25/07/2026
Gimnasia Mendoza 1 Kết thúc HT 0-0 0
Central Cordoba SDE
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Gimnasia Mendoza
Central Cordoba SDE
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân trái) — bị cản phá
7'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Blas Armoa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fermin Antonini (chân phải) — bị cản phá
24'
🔁 Thay người: vào Javier Vallejos, ra Alan Aguerre
25'
🎯 Dứt điểm - Matias Gabriel Vera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Paredes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
42'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Julian Ceballos, ra Blas Armoa
48'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luciano Cingolani, ra Esteban Fernandez
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 1-0, kiến tạo: Luciano Cingolani
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — vào lưới
70'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Moyano
70'
🔁 Thay người: vào Jose Amado Gomez, ra Santiago Moyano
70'
🔁 Thay người: vào Alan Laprida, ra Fernando Martinez
72'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân trái) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Martín Cuitiño, ra Ezequiel Naya
78'
🔁 Thay người: vào Lucas Gonzalez Martinez, ra Matias Gabriel Vera
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Valentino Simoni, ra Luciano Paredes
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
🔁 Thay người: vào Lautaro Carrera, ra Agustin Ignacio Modica
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valentino Simoni (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia Mendoza | Phút | |
| 24' ⇄ | ▲ Javier Vallejos ▼ Alan Aguerre | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Julian Ceballos ▼ Blas Armoa | 46' ⇄ | |
| ▲ Luciano Cingolani ▼ Esteban Fernandez | 64' ⇄ | |
| Agustin Ignacio Modica(Assists:Luciano Cingolani) (Kiến tạo: Luciano Cingolani) 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 70' | Santiago Moyano | |
| 70' ⇄ | ▲ Jose Amado Gomez ▼ Santiago Moyano | |
| 70' ⇄ | ▲ Alan Laprida ▼ Fernando Martinez | |
| 78' ⇄ | ▲ Martín Cuitiño ▼ Ezequiel Naya | |
| 78' ⇄ | ▲ Lucas Gonzalez Martinez ▼ Matias Gabriel Vera | |
| ▲ Valentino Simoni ▼ Luciano Paredes | 82' ⇄ | |
| ▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini | 82' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Carrera ▼ Agustin Ignacio Modica | 83' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 9 | - | - |
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Gimnasia Mendoza 2 (40%)Hòa 1 (20%)Central Cordoba SDE 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 2 | T |
| 10/02/19 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | T |
| 17/04/18 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/11/15 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/15 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza
TBTHHTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
| 28/01/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 2 | T |
| 12/10/25 | Deportivo Madryn | 1-1 (0-0) | Gimnasia Mendoza | 0 | 1.75 | H |
| 06/10/25 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.75 | 1.75 | T |
| 29/09/25 | Chacarita juniors | 1-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE
BHTBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 2 | B |
| 30/11/25 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 23/11/25 | Central Cordoba SDE | 2-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/11/25 | Central Cordoba SDE | 1-1 (1-0) | Banfield | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Gimnasia Mendoza
Central Cordoba SDE
23CCesar Rigamonti2Diego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz32Luciano Paredes21Fermin Antonini26Facundo Lencioni30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica17Ignacio Sabatini Charparin27Blas Armoa1CAlan Aguerre2Alejandro Maciel3Leonardo Marchi6Facundo Mansilla33Santiago Moyano5Tiago Cravero7Diego Barrera20Fernando Martinez22Matias Gabriel Vera19Ezequiel Naya27Michael Nicolas Santos Rosadilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Diego Mondino7.3
- 3Matias Recalde7
- 4Ezequiel Munoz7.4
- 9Agustin Ignacio Modica⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 17Ignacio Sabatini Charparin6.4
- 21Fermin Antonini▼ Rời sân 82'6.5
- 23Cesar Rigamonti C7.8
- 26Facundo Lencioni7.5
- 27Blas Armoa▼ Rời sân 46'7.1
- 30Esteban Fernandez▼ Rời sân 64'7.1
- 32Luciano Paredes▼ Rời sân 82'7.2
Khách · 442
- 1Alan Aguerre C▼ Rời sân 24'6.8
- 2Alejandro Maciel7.4
- 3Leonardo Marchi6.5
- 5Tiago Cravero7.2
- 6Facundo Mansilla6.9
- 7Diego Barrera6.5
- 19Ezequiel Naya▼ Rời sân 78'6.8
- 20Fernando Martinez▼ Rời sân 70'6.9
- 22Matias Gabriel Vera▼ Rời sân 78'6.8
- 27Michael Nicolas Santos Rosadilla6.6
- 33Santiago Moyano🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 70'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
228
Sút cầu môn
83
Tấn công
13181
Tấn công nguy hiểm
4833
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
518302
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
613
Việt vị
05
Cứu thua
37
Tắc bóng
915
Quả ném biên
2212
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.49
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia Mendoza (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Central Cordoba SDE (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia Mendoza (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Central Cordoba SDE (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 3 (19%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimnasia Mendoza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Agustin Ignacio Modica Trung phong | 7.9 | 1 | 6/1 | 13/13 | 1 | ||
| 23Cesar Rigamonti Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 26Facundo Lencioni Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 5/0 | 43/55 | 1 | |||
| 4Ezequiel Munoz Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 59/64 | 0 | |||
| 2Diego Mondino Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 57/68 | 2 | |||
| 32Luciano Paredes Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 34/42 | 4 | |||
| 27Blas Armoa Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 30Esteban Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/2 | 51/57 | 0 | |||
| 3Matias Recalde Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 49/55 | 6 | |||
| 21Fermin Antonini Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 46/54 | 2 | |||
| 17Ignacio Sabatini Charparin Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 19/20 | 0 | |||
| 7Luciano Cingolani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 2/2 | 5/5 | 0 | ||
| 19Julian Ceballos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 26/28 | 2 | |||
| 35Valentino Simoni (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 42Lautaro Carrera (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Nahuel Barboza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Central Cordoba SDE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Alejandro Maciel Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 28/41 | 5 | |||
| 5Tiago Cravero Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 40/45 | 5 | |||
| 6Facundo Mansilla Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 29/35 | 8 | |||
| 20Fernando Martinez Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 1Alan Aguerre Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 22Matias Gabriel Vera Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 19Ezequiel Naya Trung phong | 6.8 | 2/1 | 14/18 | 1 | |||
| 27Michael Nicolas Santos Rosadilla Trung phong | 6.6 | 5/2 | 6/9 | 1 | |||
| 33Santiago Moyano Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/22 | 2 | |||
| 3Leonardo Marchi Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 3 | |||
| 7Diego Barrera Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 25Javier Vallejos (dự bị) Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 8/16 | 0 | |||
| 13Jose Amado Gomez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 18Lucas Gonzalez Martinez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 37Alan Laprida (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 47Martín Cuitiño (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Istituto Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Omar De Felippe | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.03 | 4.60 | 0.75 | 1.75 | 0.97 | 1.05 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.90 | 0.85 | 1.75 | 0.99 | 1.09 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.60 | 1.00 | 2.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.90 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.00 | 4.30 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 2.95 | 3.65 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.80 ↑ | 100.00 ↑ | 8.47 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.90 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.15 | 4.85 | 0.82 | 1.75 | 1.05 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.04 | 4.92 | 0.88 | 1.75 | 1.00 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.95 | 3.71 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 101.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.38 | -0.25 | 1.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.04 | 4.16 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.58 ↑ | 30.39 ↑ | 4.35 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.00 | 5.00 | 0.65 | 1.75 | 1.10 | 1.06 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 90.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 3.65 ↑ | 1.25 | 0.16 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.50 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.04 | 3.65 | 1.36 | 2.25 | 0.59 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.70 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.70 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.