Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs River Plate, 05:15 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 30/07/2026
Gimnasia La Plata 1 Kết thúc HT 0-0 0
River Plate
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Gimnasia La Plata
River Plate
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - L·Enzo Martinez (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Steimbach (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Mauro Wilney Arambarri Rosa (chân phải) — chệch khung thành
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renzo Giampaoli (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân trái) — bị cản phá
34'
🚩 Việt vị
45+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Miramon (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fausto Vera, ra Mauro Wilney Arambarri Rosa
56'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Silva
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Facundo Gonzalez, ra Marcos Acuna
61'
🔁 Thay người: vào Rafael Santos Borre Maury, ra Lucas Beltran
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân trái) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Augusto Max, ra Mateo Seoane
🔁 Thay người: vào Maximiliano Zalazar, ra Jeremias Merlo
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân trái) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Facundo Colidio, ra Angel Correa
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Cortazzo, ra Renzo Giampaoli
79'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
⚽ BÀN THẮNG - Alexis Steimbach 1-0, kiến tạo: Maximiliano Zalazar
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Steimbach (đánh đầu) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Lautaro Pereyra, ra Lucas Silva
🔁 Thay người: vào Nicolas Schelotto, ra Ignacio Martin Fernandez
🎯 Dứt điểm - Alexis Steimbach (chân trái) Post
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Zalazar
89'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - L·Enzo Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Montiel (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân phải) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia La Plata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fausto Vera ▼ Mauro Wilney Arambarri Rosa | |
| 56' | Lucas Silva | |
| 61' ⇄ | ▲ Facundo Gonzalez ▼ Marcos Acuna | |
| 61' ⇄ | ▲ Rafael Santos Borre Maury ▼ Lucas Beltran | |
| ▲ Augusto Max ▼ Mateo Seoane | 65' ⇄ | |
| ▲ Maximiliano Zalazar ▼ Jeremias Merlo | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Facundo Colidio ▼ Angel Correa | |
| ▲ Juan Cruz Cortazzo ▼ Renzo Giampaoli | 75' ⇄ | |
| 79' | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | |
| Alexis Steimbach(Assists:Maximiliano Zalazar) (Kiến tạo: Maximiliano Zalazar) 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Lautaro Pereyra ▼ Lucas Silva | |
| ▲ Nicolas Schelotto ▼ Ignacio Martin Fernandez | 83' ⇄ | |
| Maximiliano Zalazar | 86' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 6 | 0 | 22 | 11 |
Chủ = Gimnasia La Plata · Khách = River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 11 (29%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 18 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gimnasia La Plata 2 (10%)Hòa 4 (20%)River Plate 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 29/01/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 03/11/25 | River Plate | 0-1 (0-0) | Gimnasia La Plata | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/25 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | River Plate | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/08/24 | Gimnasia La Plata | 1-1 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/24 | River Plate | 3-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.5 | 2.75 | B |
| 30/10/23 | Gimnasia La Plata | 1-2 (1-0) | River Plate | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/04/23 | River Plate | 3-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/07/22 | River Plate | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/22 | River Plate | 4-0 (2-0) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/08/21 | Gimnasia La Plata | 1-1 (1-1) | River Plate | -1 | 2.5 | H |
| 29/09/19 | Gimnasia La Plata | 0-2 (0-1) | River Plate | -0.25 | 2 | B |
| 03/12/18 | River Plate | 3-1 (2-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 29/11/18 | River Plate | 2-2 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | H |
| 04/12/17 | Gimnasia La Plata | 2-1 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/17 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | River Plate | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/12/16 | River Plate | 2-0 (2-0) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/16 | River Plate | 1-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/15 | Gimnasia La Plata | 2-3 (0-2) | River Plate | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/14 | Gimnasia La Plata | 1-1 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata
BTHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gimnasia La Plata | 4-1 (2-1) | Deportivo Camioneros | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Gimnasia La Plata | 1-2 (1-0) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 16/02/26 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | H |
| 10/02/26 | Barracas Central | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — River Plate
BBHTBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | +1.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Gimnasia La Plata
River Plate
23Nelson Insfran4Renzo Giampaoli21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon31Bautista Barros Schelotto5Ignacio Miramon8CIgnacio Martin Fernandez11Jeremias Merlo18Mateo Seoane25Alexis Steimbach29Xabier Auzmendi Arruabarrena41Santiago Beltrán21Marcos Acuna28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi8Mauro Wilney Arambarri Rosa44Lucas Silva10Angel Correa26Tomas Galvan35Joaquin Freitas18Lucas Beltran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 4Renzo Giampaoli▼ Rời sân 75'7.2
- 5Ignacio Miramon7.5
- 8Ignacio Martin Fernandez C▼ Rời sân 83'7.4
- 11Jeremias Merlo▼ Rời sân 65'6.8
- 18Mateo Seoane▼ Rời sân 65'6.6
- 21Enzo Martinez7.2
- 23Nelson Insfran7.3
- 24Pedro Silva Torrejon7.5
- 25Alexis Steimbach⚽ Ghi bàn 80'7.6
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena5.9
- 31Bautista Barros Schelotto7.3
Khách · 4231
- 8Mauro Wilney Arambarri Rosa▼ Rời sân 46'6.6
- 10Angel Correa▼ Rời sân 71'6.5
- 18Lucas Beltran▼ Rời sân 61'6.1
- 21Marcos Acuna▼ Rời sân 61'6.6
- 26Tomas Galvan6.5
- 28Lucas Martinez Quarta7.3
- 29Gonzalo Montiel6.8
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C🟨 Thẻ vàng 79'7.1
- 35Joaquin Freitas7.2
- 41Santiago Beltrán6.3
- 44Lucas Silva🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 81'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
33
Tấn công
73119
Tấn công nguy hiểm
2947
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
209617
TL chuyền bóng thành công
60%88%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
02
Cứu thua
31
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.040.3
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia La Plata (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
River Plate (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia La Plata (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
River Plate (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 4 (19%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimnasia La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Alexis Steimbach Tiền vệ phải | 7.6 | 1 | 3/1 | 12/20 | 5 | ||
| 24Pedro Silva Torrejon Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 11/15 | 7 | |||
| 5Ignacio Miramon Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 16/26 | 2 | |||
| 8Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 12/21 | 3 | |||
| 23Nelson Insfran Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 8/20 | 0 | |||
| 31Bautista Barros Schelotto Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 21Enzo Martinez Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 14/21 | 5 | |||
| 4Renzo Giampaoli Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 9/17 | 4 | |||
| 11Jeremias Merlo Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Mateo Seoane Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 29Xabier Auzmendi Arruabarrena Trung phong | 5.9 | 3/0 | 8/16 | 1 | |||
| 9Maximiliano Zalazar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 4/2 | 3/4 | 0 | 🟨 | |
| 16Augusto Max (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 35Juan Cruz Cortazzo (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 10Nicolas Schelotto (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 |
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 74/84 | 4 | |||
| 35Joaquin Freitas Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 23/28 | 4 | |||
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 96/104 | 1 | 🟨 | ||
| 29Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 59/68 | 1 | |||
| 44Lucas Silva Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 71/81 | 0 | 🟨 | ||
| 21Marcos Acuna Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 8Mauro Wilney Arambarri Rosa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 30/32 | 1 | |||
| 10Angel Correa Hộ công | 6.5 | 2/1 | 17/22 | 0 | |||
| 26Tomas Galvan Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 30/31 | 3 | |||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 18Lucas Beltran Trung phong | 6.1 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 15Fausto Vera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 43/44 | 1 | |||
| 25Lautaro Pereyra (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Facundo Colidio (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 31Facundo Gonzalez (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 20/28 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-3 | Thành lập | 1901-5-25 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe |
| 24544 | Sức chứa | 76687 |
| HLV | Eduardo Germon Coudet | |
| La Plata | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.42 | 2.95 | 2.02 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.00 ↑ | 1.94 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.09 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 1.09 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.10 | 2.10 | 0.96 | 2.00 | 0.89 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.10 | 2.01 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 1.08 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.10 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.04 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.09 ↑ | 100.00 ↑ | 9.35 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.10 | 2.01 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 1.08 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.15 | 2.08 | 0.94 | 2.00 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.66 | 3.00 | 2.02 | 0.98 | 2.00 | 0.90 | 1.11 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.96 | 3.01 | 2.11 | 0.99 | 2.00 | 0.87 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.80 ↑ | 101.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.10 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.81 | 3.01 | 2.14 | 0.99 | 2.00 | 0.82 | 1.01 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.98 ↑ | 29.27 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.80 | 2.85 | 1.93 | 0.61 | 1.75 | 1.17 | 1.06 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 1.49 ↑ | 1.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.00 | 2.10 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.04 | 2.13 | 1.28 | 2.25 | 0.63 | 0.51 | -0.75 | 1.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.10 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 2.88 | 2.10 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia La Plata | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| River Plate | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).