Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs Daejeon Citizen, 17:30 ngày 25/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 25/07/2026
Gimcheon Sangmu FC
3 Kết thúc HT 2-1 2
Daejeon Citizen
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Gimcheon Sangmu FC Phút Daejeon Citizen
13' 0 - 1 Seong-Kwon Jo(Assists:Jeong Jae Hee) (Kiến tạo: Jeong Jae Hee)
Lee Gun Hee(Assists:Yun-sang Hong) (Kiến tạo: Yun-sang Hong) 1 - 1 34'
Yun-sang Hong(Assists:Park Se Jin) (Kiến tạo: Park Se Jin) 2 - 1 42'
HT 2-1
46' ▲ Joo Min Kyu ▼ Diogo de Oliveira Barbosa
▲ Kim Tae Hwan ▼ Jin-seong Park46'
46' ▲ Kim Moon-Hwan ▼ Kim Jin Ya
46' ▲ Eom Won sang ▼ Jeong Jae Hee
49' Lee Hyun Sik
▲ Ko Jae Hyeon ▼ Byung-kwan Jeon56'
▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Se Jin56'
59' ▲ Anton Krivotsyuk ▼ Ha Chang Rae
72' ▲ Masatoshi Ishida ▼ Gustav Ludwigson
▲ Kim In Kyun ▼ Yun-sang Hong72'
Kang-hyeon Lee 74'
▲ Lim Dug Keun ▼ Jung-taek Lee81'
Kim Tae Hwan 81'
87' 2 - 2 Masatoshi Ishida(Assists:Kim Moon-Hwan) (Kiến tạo: Kim Moon-Hwan)
Kim Lee-Seok(Assists:Ko Jae Hyeon) (Kiến tạo: Ko Jae Hyeon) 3 - 2 90+4'
Lee Gun Hee 90+11'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 31
Hòa 01 45
Bại 01 34
Ghi bàn 64 119
Mất bàn 33 1413
Điểm 94 138

Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = Daejeon Citizen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimcheon Sangmu FC (27)Hiệp 1 / Cả trậnDaejeon Citizen (31)
3 (11%)Thắng/Thắng4 (13%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (7%)Hòa/Thắng5 (16%)
7 (26%)Hòa/Hòa8 (26%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (30%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Gimcheon Sangmu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21411622282310
Sân nhà10163101699
Sân khách1135312121411
6 gần604258--

Daejeon Citizen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng215882523239
Sân nhà11155914810
Sân khách10433169159
6 gần604258--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gimcheon Sangmu FC 5 (25%)Hòa 7 (35%)Daejeon Citizen 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D114/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.252.5H
KOR D130/11/25Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-1)Daejeon Citizen11-302.75B
KOR D131/08/25Daejeon Citizen2-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC11-3+0.252.75B
KOR D118/06/25Daejeon Citizen0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC7-5+0.252.75H
KOR D119/04/25Gimcheon Sangmu FC0-2 (0-1)Daejeon Citizen4-5+0.52.5B
KOR D125/08/24Gimcheon Sangmu FC2-2 (1-0)Daejeon Citizen5-3+0.52.5H
KOR D125/06/24Gimcheon Sangmu FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen7-3+0.52.5T
KOR D130/04/24Daejeon Citizen0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC5-5+0.252.25H
KOR D129/10/22Gimcheon Sangmu FC0-4 (0-1)Daejeon Citizen7-4+0.52.5B
KOR D126/10/22Daejeon Citizen2-1 (1-1)Gimcheon Sangmu FC9-5-0.252.25B
KOR D226/09/21Gimcheon Sangmu FC2-1 (1-1)Daejeon Citizen11-6+0.52.25T
KOR D203/07/21Daejeon Citizen1-4 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-402.25T
KOR D215/05/21Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-1)Daejeon Citizen10-4+0.252.25H
KOR D214/03/21Daejeon Citizen1-2 (1-0)Gimcheon Sangmu FC5-4-0.252.5T
KOR D121/11/12Gimcheon Sangmu FC0-2 (0-0)Daejeon Citizen---B
KOR D121/10/12Daejeon Citizen3-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC---B
KOR D121/07/12Daejeon Citizen2-2 (2-1)Gimcheon Sangmu FC--0.252.25H
KFAC20/06/12Daejeon Citizen1-1 (1-0)Gimcheon Sangmu FC--0.252.5H
KOR D111/04/12Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-2)Daejeon Citizen-+0.752.5B
KOR D116/10/11Daejeon Citizen1-3 (1-3)Gimcheon Sangmu FC--0.252.75T

Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC

HBHHBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D122/07/26Gwangju Football Club1-1 (1-1)Gimcheon Sangmu FC1-11+0.52.25H
KOR D118/07/26Gangwon FC2-0 (2-0)Gimcheon Sangmu FC12-3-0.52.5B
KOR D111/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-1)Bucheon FC 19954-4+0.52.25H
KOR D105/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeju SK FC3-1+0.252.25H
KOR D117/05/26Jeonbuk Hyundai Motors1-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC6-1-0.752.5B
KOR D113/05/26FC Anyang2-2 (1-0)Gimcheon Sangmu FC1-302.5H
KOR D109/05/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Incheon United4-4+0.252.25B
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5B
KOR D102/05/26FC Seoul2-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.752.5T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7+0.252.25T
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25B
KOR D118/04/26Jeju SK FC1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-4+0.252.5H
KOR D112/04/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)FC Anyang12-5+0.252.5H
KOR D105/04/26Incheon United2-1 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-6-0.252.25B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2-0.252.5H
KOR D117/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Gwangju Football Club8-4+0.52.25H
KOR D114/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.252.5H
KOR D108/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-202.75H
KOR D128/02/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-402.5H
KOR D130/11/25Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-1)Daejeon Citizen11-302.75B

Thành tích gần đây — Daejeon Citizen

HHHHBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D121/07/26Jeonbuk Hyundai Motors0-0 (0-0)Daejeon Citizen5-5-0.52.5H
KOR D118/07/26Daejeon Citizen2-2 (2-1)Ulsan HD FC6-3+0.252.5H
KOR D112/07/26Jeju SK FC0-0 (0-0)Daejeon Citizen7-902.25H
KOR D104/07/26Daejeon Citizen2-2 (0-0)Bucheon FC 19954-1+0.752.25H
KOR D116/05/26Daejeon Citizen1-2 (0-1)FC Seoul3-602.25B
KOR D112/05/26Gangwon FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen6-1-0.252.25B
KOR D109/05/26Daejeon Citizen0-2 (0-0)Pohang Steelers1-5+0.252.25B
KOR D105/05/26Daejeon Citizen0-0 (0-0)Incheon United5-7+0.252.25H
KOR D102/05/26Gwangju Football Club0-5 (0-2)Daejeon Citizen2-0+0.52.25T
KOR D126/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)Daejeon Citizen6-4-0.252.5T
KOR D122/04/26Daejeon Citizen0-1 (0-1)Jeju SK FC4-3+0.752.5B
KOR D118/04/26FC Seoul0-1 (0-1)Daejeon Citizen5-6-0.52.5T
KOR D112/04/26Daejeon Citizen0-2 (0-1)Gangwon FC3-2+0.252.25B
KOR D104/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Daejeon Citizen8-502.25B
KOR D121/03/26Daejeon Citizen0-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors2-602.5B
KOR D118/03/26Incheon United1-3 (1-1)Daejeon Citizen7-202.25T
KOR D114/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC6-5+0.252.5H
KOR D107/03/26Bucheon FC 19951-1 (0-0)Daejeon Citizen3-5+0.252.5H
KOR D102/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-0)FC Anyang6-3+0.52.5H
Korea KL Cup21/02/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Daejeon Citizen--0.752.5B

Đội hình

Gimcheon Sangmu FCDaejeon Citizen
1Baek Jong Beom26CJung-taek Lee33Jin-seong Park42Si-hoo Hong45Jun-soo Byeon7Jae-Hyun Go10Byung-kwan Jeon48Yun-sang Hong55Park Tae Jun55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee9Lee Gun Hee14Park Se Jin1Lee Chang Keun4Seong-Kwon Jo4Sung-Kwon Jo13Kim Jin Ya16Myungjae Lee45CHa Chang Rae6Yoon-Sung Kang17Gustav Ludwigson20Lee Hyun Sik27Jeong Jae Hee30Bong-soo Kim9Diogo de Oliveira Barbosa19Seo Jin-Su

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
96
125
Tấn công nguy hiểm
42
55
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
8
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimcheon Sangmu FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimcheon Sangmu FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 3 (16%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Daejeon Citizen (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

59
0 Bàn
115
1 Bàn
22
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
79
B.thắng H1
1112
B.thắng H2
Gimcheon Sangmu FCDaejeon Citizen

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
31
T/H
00
T/B
11
H/T
76
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
55
B/B
Gimcheon Sangmu FCDaejeon Citizen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
11
Thắng 1
118
Hòa
34
Thua 1
44
Thua 2+
Gimcheon Sangmu FCDaejeon Citizen

Gimcheon Sangmu FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Baek Jong Beom
Thủ môn
-0/00/00
9Lee Gun Hee
Trung phong
-10/00/00🟨
56Kang-hyeon Lee
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
48Yun-sang Hong
Tiền đạo cánh trái
-110/00/00
14Park Se Jin
Tiền vệ trung tâm
-10/00/00
7Ko Jae Hyeon (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00
11Kim Tae Hwan (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨
8Kim Lee-Seok (dự bị)
Tiền vệ
-10/00/00

Daejeon Citizen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jeong Jae Hee
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00
20Lee Hyun Sik
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
4Seong-Kwon Jo
Hậu vệ
-10/00/00
7Masatoshi Ishida (dự bị)
Hộ công
-10/00/00
33Kim Moon-Hwan (dự bị)
Hậu vệ phải
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gimcheon Sangmu FC Thông tin Daejeon Citizen
1984-1-11 Thành lập
Jinquan comprehensive sports ground Sân nhà Daejeon World Cup Stadium
20000 Sức chứa 40407
HLV Hwang Sun-Hong
Gimcheon Khu vực Daejeon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.613.262.300.852.500.870.70-0.251.08
Live2.75 ↑3.20 ↓2.22 ↓1.22 ↑3.500.48 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm2.803.202.370.952.500.890.83-0.251.03
Live1.05 ↓13.00 ↑371.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.50 ↑
VcbetSớm2.803.302.400.992.500.811.050.000.76
Live1.06 ↓8.00 ↑126.00 ↑3.25 ↑4.500.22 ↓1.35 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm2.823.202.190.942.500.900.81-0.251.05
Live1.05 ↓8.00 ↑292.00 ↑6.66 ↑5.500.08 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm2.753.152.400.952.500.751.050.000.70
Live1.05 ↓9.00 ↑100.00 ↑4.75 ↑5.500.09 ↓1.050.000.70
10BETSớm2.803.252.370.932.500.75---
Live1.04 ↓8.96 ↑100.00 ↑5.49 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm2.823.202.190.942.500.900.81-0.251.05
Live1.03 ↓9.30 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm2.813.402.330.932.500.940.82-0.251.06
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.853.202.280.982.500.900.85-0.251.05
Live10.50 ↑1.19 ↓6.90 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.10 ↓-0.255.55 ↑
WewbetSớm2.623.212.361.012.500.811.050.000.79
Live1.03 ↓10.40 ↑74.00 ↑7.65 ↑5.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.703.202.300.952.500.75---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.753.302.350.922.500.811.010.000.73
Live1.01 ↓16.00 ↑64.00 ↑8.76 ↑5.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.003.332.340.902.500.900.81-0.251.02
Live13.48 ↑1.14 ↓8.42 ↑4.08 ↑4.500.17 ↓1.49 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm2.603.052.380.872.500.830.970.000.80
Live12.00 ↑1.10 ↓6.90 ↑5.25 ↑4.750.07 ↓0.37 ↓0.751.88 ↑
BwinSớm2.803.302.400.932.500.75---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.71 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm2.823.252.410.962.500.781.030.000.73
Live1.03 ↓15.00 ↑501.00 ↑4.81 ↑5.500.14 ↓1.28 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.803.252.381.002.500.801.050.000.75
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑5.500.12 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.803.102.400.952.500.750.53-0.501.40
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓0.67 ↑-0.250.99 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gimcheon Sangmu FC0Chưa có trận cùng mức
Daejeon Citizen0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).