Kết quả bóng đá trận George Telegraph FC vs Bhawanipore, 16:40 ngày 01/08/2026
Calcutta Football League · 16:40 ngày 01/08/2026
George Telegraph FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Bhawanipore
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| George Telegraph FC | Phút | |
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 90+6' | ||
| 90+7' | ||
| 90+9' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 19 | 3 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 24 |
Chủ = George Telegraph FC · Khách = Bhawanipore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| George Telegraph FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
George Telegraph FC 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bhawanipore 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/23 | Bhawanipore | 1-1 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | H |
| 23/08/22 | George Telegraph FC | 2-6 (2-3) | Bhawanipore | - | - | B |
| 25/09/19 | Bhawanipore | 0-2 (0-2) | George Telegraph FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/09/16 | George Telegraph FC | 0-4 (0-3) | Bhawanipore | - | - | B |
Thành tích gần đây — George Telegraph FC
BTHBBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | George Telegraph FC | 0-2 (0-1) | Patha Chakra | - | - | B |
| 21/07/26 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-1 (0-0) | George Telegraph FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | George Telegraph FC | 1-1 (1-1) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 12/07/26 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 02/09/25 | Suruchi Sangha | 3-0 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 26/08/25 | East Bengal Club II | 4-0 (0-0) | George Telegraph FC | -2.25 | 4 | B |
| 08/08/25 | Kalighat FC | 2-1 (2-0) | George Telegraph FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/25 | George Telegraph FC | 2-2 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/07/25 | George Telegraph FC | 3-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/25 | George Telegraph FC | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -1.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | -0.25 | 3 | B |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/25 | George Telegraph FC | 1-2 (1-2) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 24/08/24 | Kalighat FC | 4-1 (2-1) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 11/08/24 | ATK Mohun Bagan | 1-2 (1-0) | George Telegraph FC | -1.5 | 2.75 | T |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | +1 | 3 | T |
| 02/08/24 | George Telegraph FC | 1-0 (0-0) | Tollygunje Agragami | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bhawanipore
TTTHHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kalighat FC | 0-1 (0-1) | Bhawanipore | - | - | T |
| 22/07/26 | United Kolkata SC | 0-4 (0-1) | Bhawanipore | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Calcutta Customs | 1-2 (0-1) | Bhawanipore | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | Kidderpore SC | +0.75 | 3 | H |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (1-0) | Mohammedan SC Reserves | +1 | 3 | T |
| 19/08/25 | Peerless SC | 0-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 14/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | T |
| 13/07/25 | Sribhumi FC | 2-2 (0-2) | Bhawanipore | +0.5 | 3.25 | H |
| 10/07/25 | Bhawanipore | 0-1 (0-1) | Diamond Harbour FC | +1.75 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Southern Samity | 0-2 (0-1) | Bhawanipore | - | - | T |
| 02/07/25 | Bhawanipore | 5-0 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 21/09/24 | Suruchi Sangha | 1-4 (0-2) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/09/24 | Bhawanipore | 1-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -1 | 3.25 | H |
| 17/08/24 | Bhawanipore | 4-0 (2-0) | Eastern Railway FC | - | - | T |
| 12/08/24 | Bhawanipore | 0-1 (0-1) | East Bengal Club II | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
51
Sút bóng
68
Sút cầu môn
32
Tấn công
112153
Tấn công nguy hiểm
4285
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
George Telegraph FC (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Bhawanipore (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
George Telegraph FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Bhawanipore (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| George Telegraph FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.50 | 5.40 | 1.20 | 0.76 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.37 ↓ | 3.30 ↑ | 1.90 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.18 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 4.45 | 1.18 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.60 | 1.30 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 15.19 ↑ | 1.16 ↓ | 5.57 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.16 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 9.40 | 5.30 | 1.16 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.18 ↓ | 4.83 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 16.10 | 5.75 | 1.13 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 14.90 ↓ | 1.12 ↓ | 4.36 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 5.50 | 1.17 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 6.00 ↑ | 1.17 | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.40 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.70 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 3.11 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.66 | 6.10 | 1.15 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 15.32 ↑ | 1.09 ↓ | 7.36 ↑ | 2.54 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 16.00 | 5.50 | 1.17 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 5.70 | 1.15 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.57 | -2.50 | 1.26 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.40 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.31 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| George Telegraph FC | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bhawanipore | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).