Kết quả bóng đá trận Gedania Gdansk vs MKS Notec Czarnkow, 23:25 ngày 31/07/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:25 ngày 31/07/2026
Gedania Gdansk 5 Kết thúc HT 2-1 3
MKS Notec Czarnkow
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Gedania Gdansk | Phút | |
| Szymon Dowgiallo 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Przemyslaw Kot | |
| 35' | ||
| 40' | ||
| Oskar Sliwowski 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| 43' | ||
| HT 2-1 | ||
| 52' | ||
| Konrad Waliszewski 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| 81' | ||
| 84' | ⚽ 3 - 2 Arkadiusz Kaczmarek | |
| 86' | ⚽ 3 - 3 Szymon Piekarski | |
| Milosz Manuszewski 4 - 3 ⚽ | 87' | |
| Bak M. 5 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 29 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 22 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Gedania Gdansk · Khách = MKS Notec Czarnkow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gedania Gdansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Gedania Gdansk 2 (50%)Hòa 1 (25%)MKS Notec Czarnkow 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | MKS Notec Czarnkow | 0-3 (0-3) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 14/09/24 | Gedania Gdansk | 1-5 (1-2) | MKS Notec Czarnkow | 0 | 3.25 | B |
| 16/03/24 | MKS Notec Czarnkow | 1-2 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 23/08/23 | Gedania Gdansk | 1-1 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gedania Gdansk
BBTTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Gedania Gdansk | 2-5 (2-2) | Czarni Pruszcz Gdanski | - | - | B |
| 11/07/26 | Olimpia Elblag | 4-0 (1-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 04/06/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (1-1) | Czarni Pruszcz Gdanski | - | - | T |
| 31/05/26 | Powisle Dzierzgon | 0-5 (0-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 23/05/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (2-1) | Bytovia Bytow | - | - | T |
| 16/05/26 | Jaguar Gdansk | 2-4 (1-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 09/05/26 | Gedania Gdansk | 1-2 (0-0) | Grom Nowy Staw | - | - | B |
| 01/05/26 | KP Starogard Gdanski | 3-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (2-0) | Stolem Gniewino | - | - | T |
| 18/04/26 | Anioly Garczegorze | 1-5 (1-3) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 11/04/26 | Gedania Gdansk | 1-5 (0-2) | Gryf Slupsk | - | - | B |
| 01/04/26 | Gedania Gdansk | 2-1 (2-0) | Arka Gdynia II | - | - | T |
| 21/03/26 | Gedania Gdansk | 3-2 (0-2) | Sokol Bozepole Wielkie | - | - | T |
| 07/03/26 | Gedania Gdansk | 3-0 (1-0) | Wierzyca Pelplin | - | - | T |
| 28/02/26 | Gedania Gdansk | 2-0 (1-0) | Powisle Dzierzgon | - | - | T |
| 22/02/26 | Stolem Gniewino | 0-1 (0-1) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 31/01/26 | Olimpia Elblag | 2-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 17/01/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-4 (2-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 22/11/25 | Gedania Gdansk | 7-2 (3-1) | Pomezania Malbork FC | - | - | T |
| 08/11/25 | Gedania Gdansk | 6-0 (1-0) | Powisle Dzierzgon | - | - | T |
Thành tích gần đây — MKS Notec Czarnkow
TBTTHTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | MKS Notec Czarnkow | 6-0 (0-0) | Sparta Brodnica | - | - | T |
| 11/07/26 | Gornik Polkowice | 2-0 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 30/05/26 | Wda Swiecie | 1-3 (1-2) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 23/05/26 | Elana Torun | 0-3 (0-3) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 17/05/26 | Stargard Szczecinski | 1-1 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | H |
| 13/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 08/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 01/05/26 | KS Lipno Steszew | 1-0 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | MKS Notec Czarnkow | 1-2 (0-2) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | B |
| 18/04/26 | ZKS Kluczevia | 3-0 (0-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 15/04/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-1 (0-0) | Lech II Poznan | - | - | T |
| 11/04/26 | MKS Notec Czarnkow | 3-2 (2-1) | Cartusia | - | - | T |
| 04/04/26 | Victoria Wrzesnia | 0-0 (0-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | H |
| 25/03/26 | Flota Swinoujscie | 2-4 (2-2) | MKS Notec Czarnkow | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | KTS-K Luzino | 3-0 (3-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 14/03/26 | MKS Notec Czarnkow | 1-1 (0-1) | Tluchowia Tluchowo | - | - | H |
| 07/03/26 | Pogon Szczecin II | 1-2 (1-2) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 27/02/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 5-0 (2-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 29/11/25 | MKS Notec Czarnkow | 2-0 (0-0) | Rewal | - | - | T |
| 15/11/25 | MKS Notec Czarnkow | 3-0 (2-0) | Wda Swiecie | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1426
Sút cầu môn
69
Tấn công
7372
Tấn công nguy hiểm
4136
Sút ngoài cầu môn
817
Đá phạt trực tiếp
26
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
64
So Sánh Sức Mạnh
58 42
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gedania Gdansk (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
MKS Notec Czarnkow (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MKS Notec Czarnkow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gedania Gdansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.38 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.48 | 3.35 | 2.38 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.40 ↓ | 2.35 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.35 | 1.96 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.35 | 2.24 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.38 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 123.00 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.23 | 2.28 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.37 | 1.97 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.93 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.79 ↑ | 30.00 ↑ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.95 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 27.00 ↑ | 1.22 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.66 | 2.40 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.54 ↑ | 30.74 ↑ | 2.34 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.98 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 4.28 | 2.42 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 0.71 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 2.53 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.