Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg, 20:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Nga · 20:00 ngày 02/08/2026
Gazovik Orenburg 0 Kết thúc HT 0-1 3
Zenit St. Petersburg
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Gazovik Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Gazovik Orenburg
Zenit St. Petersburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Evgeniy Kukulyak
6'
⚽ BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 0-1, kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos
6'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân phải) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Aleksei Tataev
21'
⛳ Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Roman Vega
🟨 Thẻ vàng - Andrey Kasadzhikov
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maxime Sivis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Emil Tsenov, ra Danila Vedernikov
46'
🔁 Thay người: vào Douglas Santos, ra Roman Vega
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhon Alex Palacios (đánh đầu) Post
58'
⚽ BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 0-2
58'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Renat Golybin, ra Andrey Kasadzhikov
66'
⚽ BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 0-3, kiến tạo: Jhonatan Santos Rosa
🔁 Thay người: vào Artem Kasimov, ra Dmitri Rybchinskiy
🔁 Thay người: vào Alexandre Jesus, ra Aleksei Tataev
66'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Luiz Henrique, ra Jhonatan Santos Rosa
69'
🔁 Thay người: vào Kevin Andrade, ra Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jhon Alex Palacios
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Benjamin Bosch, ra Damian Puebla
79'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Felipe Augusto, ra Alexander Sobolev
84'
🔁 Thay người: vào Andrey Mostovoy, ra Pedro Henrique Silva dos Santos
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrey Mostovoy (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Gazovik Orenburg | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Maksim Glushenkov(Assists:Pedro Henrique Silva dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos) | |
| Aleksei Tataev | 21' | |
| 23' | Roman Vega | |
| Andrey Kasadzhikov | 25' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Emil Tsenov ▼ Danila Vedernikov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Douglas Santos ▼ Roman Vega | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Maksim Glushenkov | |
| ▲ Renat Golybin ▼ Andrey Kasadzhikov | 61' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Maksim Glushenkov(Assists:Jhonatan Santos Rosa) (Kiến tạo: Jhonatan Santos Rosa) | |
| ▲ Artem Kasimov ▼ Dmitri Rybchinskiy | 66' ⇄ | |
| ▲ Alexandre Jesus ▼ Aleksei Tataev | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Luiz Henrique ▼ Jhonatan Santos Rosa | |
| 69' ⇄ | ▲ Kevin Andrade ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | |
| Jhon Alex Palacios | 76' | |
| ▲ Benjamin Bosch ▼ Damian Puebla | 78' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Felipe Augusto ▼ Alexander Sobolev | |
| 84' ⇄ | ▲ Andrey Mostovoy ▼ Pedro Henrique Silva dos Santos | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 10 | 25 |
| Mất bàn | 9 | 0 | 19 | 5 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 24 |
Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazovik Orenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (72%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Gazovik Orenburg 2 (13%)Hòa 1 (6%)Zenit St. Petersburg 13 (81%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.5 | T |
| 23/10/25 | Zenit St. Petersburg | 6-0 (3-0) | Gazovik Orenburg | -2 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Zenit St. Petersburg | 5-2 (2-0) | Gazovik Orenburg | -2 | 3 | B |
| 26/08/25 | Gazovik Orenburg | 3-5 (2-4) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/11/24 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 3 | B |
| 05/10/24 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -1.75 | 3 | B |
| 21/04/24 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 30/09/23 | Gazovik Orenburg | 3-1 (3-1) | Zenit St. Petersburg | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/05/23 | Gazovik Orenburg | 2-2 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/09/22 | Zenit St. Petersburg | 8-0 (5-0) | Gazovik Orenburg | -2.25 | 3.25 | B |
| 16/07/20 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (1-1) | Gazovik Orenburg | -2 | 3.25 | B |
| 28/07/19 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/03/19 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/09/18 | Gazovik Orenburg | 1-2 (0-2) | Zenit St. Petersburg | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/17 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
| 24/10/16 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg
TTBTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 25/06/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg
THHTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | +1 | 3 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | +2 | 3 | T |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | FC Kairat Almaty | +2 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Dynamo Moscow | 1-3 (1-2) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Gazovik Orenburg
Zenit St. Petersburg
88Maksim Rudakov3Danila Vedernikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla20Dmitri Rybchinskiy77Andrey Kasadzhikov30Gedeon Guzina16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov14Jhonatan Santos Rosa20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Danila Vedernikov▼ Rời sân 46'6
- 5Aleksei Tataev C🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 66'6.1
- 6Jhon Alex Palacios🟨 Thẻ vàng 76'6.2
- 8Damian Puebla▼ Rời sân 78'6.5
- 20Dmitri Rybchinskiy▼ Rời sân 66'6.6
- 24Maxime Sivis5.9
- 30Gedeon Guzina6.3
- 57Evgeni Bolotov6
- 77Andrey Kasadzhikov🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 61'5.9
- 78Ruslan Kul6.9
- 88Maksim Rudakov5.8
Khách · 4231
- 5Wilmar Enrique Barrios Teheran C7
- 7Alexander Sobolev▼ Rời sân 84'6.9
- 8Marcus Wendel Valle da Silva7.8
- 10Maksim Glushenkov⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 66'9.9
- 14Jhonatan Santos Rosa🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 69'7.1
- 16Denis Adamov6.7
- 20Pedro Henrique Silva dos Santos🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 31Gustavo Mantuan7.2
- 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino▼ Rời sân 69'7.5
- 66Roman Vega🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 78Igor Diveev7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
25
Tấn công
5288
Tấn công nguy hiểm
4338
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
Chuyền bóng
253594
TL chuyền bóng thành công
78%90%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
32
Cứu thua
22
Tắc bóng
411
Quả ném biên
1412
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1847
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.8
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
39 61
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B13T13 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gazovik Orenburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Zenit St. Petersburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gazovik Orenburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78Ruslan Kul Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 35/41 | 6 | |||
| 20Dmitri Rybchinskiy Tiền vệ phải | 6.6 | 2/0 | 8/8 | 3 | |||
| 8Damian Puebla Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 6/15 | 2 | |||
| 30Gedeon Guzina Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 6Jhon Alex Palacios Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 17/23 | 5 | 🟨 | ||
| 5Aleksei Tataev Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 18/19 | 1 | 🟨 | ||
| 57Evgeni Bolotov Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 20/33 | 3 | |||
| 3Danila Vedernikov Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 24Maxime Sivis Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 77Andrey Kasadzhikov Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 88Maksim Rudakov Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 38Artem Kasimov (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 27Renat Golybin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 19Alexandre Jesus (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/1 | 2/2 | 0 | |||
| 21Benjamin Bosch (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 26Emil Tsenov (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 22/24 | 1 |
Zenit St. Petersburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Maksim Glushenkov Hộ công | 9.9 | 3 | 6/4 | 31/39 | 1 | ||
| 8Marcus Wendel Valle da Silva Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 73/75 | 6 | |||
| 78Igor Diveev Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 87/92 | 0 | |||
| 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 67/70 | 1 | |||
| 31Gustavo Mantuan Hậu vệ phải | 7.2 | 2/0 | 41/45 | 3 | |||
| 14Jhonatan Santos Rosa Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 29/33 | 1 | ||
| 5Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 44/50 | 2 | |||
| 7Alexander Sobolev Trung phong | 6.9 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 66Roman Vega Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 0 | 🟨 | ||
| 16Denis Adamov Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 20Pedro Henrique Silva dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/0 | 23/29 | 2 | ||
| 25Kevin Andrade (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 3Douglas Santos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 17Andrey Mostovoy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 11Luiz Henrique (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 9Felipe Augusto (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gazovik Orenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931 | |
| Gazovik Stadium | Sân nhà | Krestovsky Stadium |
| 0 | Sức chứa | 21570 |
| Ildar Akhmetzyanov | HLV | Sergei Semak |
| Khu vực | Saint Petersburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.60 | 4.40 | 1.31 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 7.60 | 4.40 | 1.31 | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 8.30 | 5.10 | 1.40 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.33 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.40 | 4.65 | 1.37 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 5.20 | 1.34 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.40 | 4.65 | 1.37 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 4.55 | 1.37 | 1.03 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 4.41 | 1.35 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.14 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.55 | 4.99 | 1.35 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.13 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 4.70 | 1.33 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.92 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.82 | 4.51 | 1.43 | 1.01 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 30.59 ↑ | 6.46 ↑ | 1.16 ↓ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.25 | 4.45 | 1.27 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 1.42 ↑ | -3.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.39 | 5.74 | 1.42 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 0.89 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 37.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.13 ↓ | 11.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.72 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.