Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg, 20:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Nga · 20:00 ngày 02/08/2026
Gazovik Orenburg
0 Kết thúc HT 0-1 3
Zenit St. Petersburg
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Gazovik Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Gazovik OrenburgZenit St. Petersburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Evgeniy Kukulyak
6'
BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 0-1, kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos
6'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân phải) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân phải) — chệch khung thành
11'
16'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Aleksei Tataev
21'
21'
Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Roman Vega
🟨 Thẻ vàng - Andrey Kasadzhikov
25'
Phạt góc
26'
26'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maxime Sivis (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — bị cản phá
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân trái) — bị chặn
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Emil Tsenov, ra Danila Vedernikov
46'
46'
🔁 Thay người: vào Douglas Santos, ra Roman Vega
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Jhon Alex Palacios (đánh đầu) Post
57'
58'
BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 0-2
58'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Renat Golybin, ra Andrey Kasadzhikov
61'
66'
BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 0-3, kiến tạo: Jhonatan Santos Rosa
🔁 Thay người: vào Artem Kasimov, ra Dmitri Rybchinskiy
66'
🔁 Thay người: vào Alexandre Jesus, ra Aleksei Tataev
66'
66'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
67'
69'
🔁 Thay người: vào Luiz Henrique, ra Jhonatan Santos Rosa
69'
🔁 Thay người: vào Kevin Andrade, ra Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (chân trái) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Jhon Alex Palacios
76'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (chân phải) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Benjamin Bosch, ra Damian Puebla
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
84'
🔁 Thay người: vào Felipe Augusto, ra Alexander Sobolev
84'
🔁 Thay người: vào Andrey Mostovoy, ra Pedro Henrique Silva dos Santos
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrey Mostovoy (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Gazovik Orenburg Phút Zenit St. Petersburg
6' 0 - 1 Maksim Glushenkov(Assists:Pedro Henrique Silva dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos)
Aleksei Tataev 21'
23' Roman Vega
Andrey Kasadzhikov 25'
HT 0-1
▲ Emil Tsenov ▼ Danila Vedernikov46'
46' ▲ Douglas Santos ▼ Roman Vega
58' 0 - 2 Maksim Glushenkov
▲ Renat Golybin ▼ Andrey Kasadzhikov61'
66' 0 - 3 Maksim Glushenkov(Assists:Jhonatan Santos Rosa) (Kiến tạo: Jhonatan Santos Rosa)
▲ Artem Kasimov ▼ Dmitri Rybchinskiy66'
▲ Alexandre Jesus ▼ Aleksei Tataev66'
69' ▲ Luiz Henrique ▼ Jhonatan Santos Rosa
69' ▲ Kevin Andrade ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Jhon Alex Palacios 76'
▲ Benjamin Bosch ▼ Damian Puebla78'
84' ▲ Felipe Augusto ▼ Alexander Sobolev
84' ▲ Andrey Mostovoy ▼ Pedro Henrique Silva dos Santos
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 00 03
Bại 20 60
Ghi bàn 39 1025
Mất bàn 90 195
Điểm 39 1224

Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Zenit St. Petersburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gazovik Orenburg (14)Hiệp 1 / Cả trậnZenit St. Petersburg (18)
4 (29%)Thắng/Thắng13 (72%)
4 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
4 (29%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Gazovik Orenburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012439
Sân nhà21012436
Sân khách000000010
6 gần630378--

Zenit St. Petersburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22008061
Sân nhà000000010
Sân khách22008061
6 gần6330155--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Gazovik Orenburg 2 (13%)Hòa 1 (6%)Zenit St. Petersburg 13 (81%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR08/03/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)Zenit St. Petersburg8-5-12.5T
RUS Cup23/10/25Zenit St. Petersburg6-0 (3-0)Gazovik Orenburg4-4-23.25B
RUS PR27/09/25Zenit St. Petersburg5-2 (2-0)Gazovik Orenburg5-4-23B
RUS Cup26/08/25Gazovik Orenburg3-5 (2-4)Zenit St. Petersburg5-3-1.252.75B
RUS PR23/11/24Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-6-1.253B
RUS PR05/10/24Zenit St. Petersburg1-0 (0-0)Gazovik Orenburg16-2-1.753B
RUS PR21/04/24Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Gazovik Orenburg3-4-1.52.75B
RUS PR30/09/23Gazovik Orenburg3-1 (3-1)Zenit St. Petersburg1-10-0.752.75T
RUS PR20/05/23Gazovik Orenburg2-2 (1-1)Zenit St. Petersburg3-11-0.753.25H
RUS PR11/09/22Zenit St. Petersburg8-0 (5-0)Gazovik Orenburg3-3-2.253.25B
RUS PR16/07/20Zenit St. Petersburg4-1 (1-1)Gazovik Orenburg2-2-23.25B
RUS PR28/07/19Gazovik Orenburg0-2 (0-1)Zenit St. Petersburg7-4-0.752.25B
RUS PR31/03/19Zenit St. Petersburg3-1 (0-1)Gazovik Orenburg13-4-1.252.5B
RUS PR16/09/18Gazovik Orenburg1-2 (0-2)Zenit St. Petersburg6-4-0.752B
RUS PR26/04/17Gazovik Orenburg0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg4-2-12.25B
RUS PR24/10/16Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Gazovik Orenburg7-2-23B

Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg

TTBTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25T
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---B
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--T
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--B
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3-1.52.75B
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5+0.52.5T
RUS PR03/05/26FK Sochi3-1 (2-0)Gazovik Orenburg5-11+0.252.5B
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3-0.52.25T
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4+0.52.25T
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8-0.52.75B
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5-0.52.25H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1-1.252.75H
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3-0.752.75B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6-0.252B
RUS PR08/03/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)Zenit St. Petersburg8-5-12.5T
RUS Cup04/03/26Krylya Sovetov2-0 (0-0)Gazovik Orenburg4-202.5B
RUS PR28/02/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)Akron Togliatti4-5+0.252.5T
INT CF20/02/26Rubin Kazan1-0 (1-0)Gazovik Orenburg---B
INT CF20/02/26Rubin Kazan0-1 (0-1)Gazovik Orenburg---T

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

THHTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5+1.253T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5+0.252.5H
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5+0.52.25H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.752.5H
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3+1.752.75T
INT CF28/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)FC Kairat Almaty8-5+23.5T
RUS PR22/03/26Dynamo Moscow1-3 (1-2)Zenit St. Petersburg3-6+0.252.5T
RUS Cup18/03/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)FK Makhachkala7-2+1.252.25T

Đội hình

Gazovik OrenburgZenit St. Petersburg
88Maksim Rudakov3Danila Vedernikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla20Dmitri Rybchinskiy77Andrey Kasadzhikov30Gedeon Guzina16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov14Jhonatan Santos Rosa20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
52
88
Tấn công nguy hiểm
43
38
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%
79%
Chuyền bóng
253
594
TL chuyền bóng thành công
78%
90%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
14
12
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
18
47
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.8
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B13
T13 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gazovik Orenburg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Zenit St. Petersburg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Gazovik OrenburgZenit St. Petersburg

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gazovik OrenburgZenit St. Petersburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
75
Thắng 1
26
Hòa
50
Thua 1
40
Thua 2+
Gazovik OrenburgZenit St. Petersburg

Gazovik Orenburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
78Ruslan Kul
Tiền đạo cánh phải
6.92/035/416
20Dmitri Rybchinskiy
Tiền vệ phải
6.62/08/83
8Damian Puebla
Tiền vệ tấn công
6.52/16/152
30Gedeon Guzina
Trung phong
6.31/09/130
6Jhon Alex Palacios
Trung vệ
6.21/017/235🟨
5Aleksei Tataev
Trung vệ
6.10/018/191🟨
57Evgeni Bolotov
Tiền vệ phòng ngự
60/020/333
3Danila Vedernikov
Hậu vệ trái
60/03/50
24Maxime Sivis
Hậu vệ phải
5.91/019/211
77Andrey Kasadzhikov
Tiền đạo cánh trái
5.90/06/70🟨
88Maksim Rudakov
Thủ môn
5.80/015/150
38Artem Kasimov (dự bị)
Trung vệ
6.70/07/110
27Renat Golybin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/07/111
19Alexandre Jesus (dự bị)
Trung phong
6.63/12/20
21Benjamin Bosch (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/04/50
26Emil Tsenov (dự bị)
Trung vệ
6.31/022/241

Zenit St. Petersburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Maksim Glushenkov
Hộ công
9.936/431/391
8Marcus Wendel Valle da Silva
Tiền vệ trung tâm
7.81/073/756
78Igor Diveev
Trung vệ
7.60/087/920
33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Trung vệ
7.50/067/701
31Gustavo Mantuan
Hậu vệ phải
7.22/041/453
14Jhonatan Santos Rosa
Tiền vệ tấn công
7.110/029/331
5Wilmar Enrique Barrios Teheran
Tiền vệ phòng ngự
70/044/502
7Alexander Sobolev
Trung phong
6.91/015/200
66Roman Vega
Hậu vệ trái
6.80/027/310🟨
16Denis Adamov
Thủ môn
6.70/027/340
20Pedro Henrique Silva dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.611/023/292
25Kevin Andrade (dự bị)
Trung vệ
6.90/028/311
3Douglas Santos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/021/242
17Andrey Mostovoy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/14/40
11Luiz Henrique (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/013/151
9Felipe Augusto (dự bị)
Trung phong
6.60/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gazovik Orenburg Thông tin Zenit St. Petersburg
Thành lập 1931
Gazovik Stadium Sân nhà Krestovsky Stadium
0 Sức chứa 21570
Ildar Akhmetzyanov HLV Sergei Semak
Khu vực Saint Petersburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.604.401.310.952.750.770.94-1.250.84
Live7.604.401.311.50 ↑3.500.20 ↓1.42 ↑0.000.34 ↓
EasybetsSớm8.305.101.401.012.750.830.97-1.250.87
Live41.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.13 ↓1.48 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm8.004.501.330.962.750.840.97-1.250.83
Live61.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑3.500.20 ↓1.58 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm7.404.651.370.992.750.851.00-1.250.86
Live150.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.08 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
10BETSớm6.805.201.340.792.750.88---
Live100.00 ↑35.30 ↑1.01 ↓5.52 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm7.404.651.370.992.750.851.00-1.250.86
Live150.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm7.604.551.371.032.750.840.96-1.250.92
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm7.404.411.351.032.750.851.00-1.250.90
Live19.00 ↑6.30 ↑1.14 ↓5.26 ↑3.500.11 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm9.554.991.350.882.750.960.84-1.501.02
Live28.00 ↑6.40 ↑1.13 ↓7.65 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
18BetSớm8.254.701.330.932.750.800.93-1.250.80
Live150.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.92 ↑3.500.02 ↓1.47 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm6.824.511.431.012.750.800.81-1.251.02
Live30.59 ↑6.46 ↑1.16 ↓4.45 ↑3.500.17 ↓1.73 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm8.254.451.270.752.500.950.93-1.250.83
Live90.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓5.60 ↑3.750.06 ↓1.42 ↑-3.000.51 ↓
1xBetSớm7.395.741.420.752.501.250.89-1.501.06
Live37.00 ↑7.10 ↑1.13 ↓11.90 ↑3.500.02 ↓2.72 ↑0.000.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.