Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rostov FK, 23:30 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 26/07/2026
Gazovik Orenburg
2 Kết thúc HT 0-0 1
Rostov FK
🟨 3 - 6   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Gazovik Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Gazovik OrenburgRostov FK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nikita Novikov
🟨 Thẻ vàng - Danila Khotulev
4'
4'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (đánh đầu) — bị cản phá
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — bị chặn
29'
35'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Maksim Savelyev
36'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Ygor Nogueira
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Konstantin Kuchaev
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Semenchuk, ra Ygor Nogueira
47'
🎯 Dứt điểm - Viktor Melekhin (chân phải) — vào lưới
47'
BÀN THẮNG - Viktor Melekhin 0-1, kiến tạo: Andrey Langovich
🟥 Thẻ đỏ - Maksim Savelyev
49'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
55'
🔁 Thay người: vào Olakunle Olusegun, ra Konstantin Kuchaev
55'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Cesar Soares dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Olakunle Olusegun (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Andrey Langovich
59'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrey Kasadzhikov, ra Dmitri Rybchinskiy
65'
🔁 Thay người: vào Gedeon Guzina, ra Renat Golybin
65'
67'
🔁 Thay người: vào German Ignatov, ra Andrey Langovich
67'
🔁 Thay người: vào Yaroslav Mikhailov, ra Maksim Mukhin
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — chệch khung thành
71'
71'
🟨 Thẻ vàng - Olakunle Olusegun
73'
🎯 Dứt điểm - German Ignatov (chân trái) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Viktor Melekhin
76'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Anton Shamonin, ra Timur Suleymanov
78'
🎯 Dứt điểm - Viktor Melekhin (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jersson Gonzalez, ra Egor Nazarenko
80'
🔁 Thay người: vào Ruslan Kul, ra Damian Puebla
80'
🎯 Dứt điểm - Jersson Gonzalez (chân phải) — bị chặn
83'
BÀN THẮNG - Ruslan Kul 1-1, kiến tạo: Andrey Kasadzhikov
84'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (đánh đầu) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Aleksei Tataev, ra Jhon Alex Palacios
90+1'
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (chân phải) — bị chặn
90+3'
BÀN THẮNG - Andrey Kasadzhikov 2-1
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrey Kasadzhikov (chân phải) — vào lưới
90+4'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Semenchuk
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Semenchuk
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Gazovik Orenburg Phút Rostov FK
Danila Khotulev 4'
Maksim Savelyev 36'
45+3' Ygor Nogueira
45+6' Konstantin Kuchaev
HT 0-0
46' ▲ Semenchuk ▼ Ygor Nogueira
47' 0 - 1 Viktor Melekhin(Assists:Andrey Langovich) (Kiến tạo: Andrey Langovich)
Maksim Savelyev 49'
55' ▲ Olakunle Olusegun ▼ Konstantin Kuchaev
59' Andrey Langovich
▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy65'
▲ Gedeon Guzina ▼ Renat Golybin65'
67' ▲ German Ignatov ▼ Andrey Langovich
67' ▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Maksim Mukhin
71' Olakunle Olusegun
74' Viktor Melekhin
76' ▲ Anton Shamonin ▼ Timur Suleymanov
▲ Jersson Gonzalez ▼ Egor Nazarenko80'
▲ Ruslan Kul ▼ Damian Puebla80'
Ruslan Kul(Assists:Andrey Kasadzhikov) 1 - 1 84'
▲ Aleksei Tataev ▼ Jhon Alex Palacios90+1'
Andrey Kasadzhikov 2 - 1 90+4'
90+6' Semenchuk
90+6' Semenchuk
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 00 01
Bại 21 63
Ghi bàn 39 1021
Mất bàn 94 1914
Điểm 36 1219

Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Rostov FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gazovik Orenburg (14)Hiệp 1 / Cả trậnRostov FK (15)
4 (29%)Thắng/Thắng5 (33%)
4 (29%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (20%)
2 (14%)Hòa/Bại3 (20%)
4 (29%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Gazovik Orenburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012439
Sân nhà21012436
Sân khách000000010
6 gần630367--

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015436
Sân nhà000000011
Sân khách21015433
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Gazovik Orenburg 5 (28%)Hòa 3 (17%)Rostov FK 10 (56%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3-0.52.25T
RUS PR05/10/25Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Rostov FK6-7-0.252.5B
RUS PR08/03/25Gazovik Orenburg1-2 (1-1)Rostov FK7-7-0.252.75B
RUS Cup18/09/24Rostov FK3-1 (1-1)Gazovik Orenburg5-7-0.752.5B
RUS Cup28/08/24Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Rostov FK7-3+0.252.75B
RUS PR17/08/24Rostov FK3-2 (0-2)Gazovik Orenburg3-4-0.752.75B
RUS PR29/04/24Rostov FK2-1 (0-1)Gazovik Orenburg9-2-0.52.75B
RUS PR06/11/23Gazovik Orenburg1-1 (0-0)Rostov FK8-502.75H
RUS PR10/04/23Gazovik Orenburg2-2 (2-0)Rostov FK4-4+0.52.75H
RUS Cup23/11/22Gazovik Orenburg4-2 (3-0)Rostov FK6-903T
RUS Cup14/09/22Rostov FK3-1 (0-0)Gazovik Orenburg--1.252.75B
RUS PR08/08/22Rostov FK2-1 (1-0)Gazovik Orenburg9-2-0.52.5B
RUS PR12/07/20Gazovik Orenburg0-0 (0-0)Rostov FK0-2--H
RUS PR14/07/19Rostov FK2-1 (2-0)Gazovik Orenburg5-0-0.52B
RUS PR20/04/19Gazovik Orenburg3-0 (1-0)Rostov FK6-301.75T
RUS PR06/10/18Rostov FK0-1 (0-1)Gazovik Orenburg9-2-0.52T
RUS PR21/05/17Gazovik Orenburg2-0 (0-0)Rostov FK1-6-0.252T
RUS PR31/07/16Rostov FK1-0 (0-0)Gazovik Orenburg8-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg

TBTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---B
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--T
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--B
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3-1.52.75B
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5+0.52.5T
RUS PR03/05/26FK Sochi3-1 (2-0)Gazovik Orenburg5-11+0.252.5B
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3-0.52.25T
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4+0.52.25T
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8-0.52.75B
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5-0.52.25H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1-1.252.75H
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3-0.752.75B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6-0.252B
RUS PR08/03/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)Zenit St. Petersburg8-5-12.5T
RUS Cup04/03/26Krylya Sovetov2-0 (0-0)Gazovik Orenburg4-202.5B
RUS PR28/02/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)Akron Togliatti4-5+0.252.5T
INT CF20/02/26Rubin Kazan1-0 (1-0)Gazovik Orenburg---B
INT CF20/02/26Rubin Kazan0-1 (0-1)Gazovik Orenburg---T
INT CF13/02/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)FC Kairat Almaty5-6--B

Thành tích gần đây — Rostov FK

TTBHBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---T
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---T
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--B
INT CF03/07/26Rostov FK0-0 (0-0)Stavropolye-2009---H
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8-1.52.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2+0.252.5T
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75T
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3+0.52.25B
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
RUS PR17/04/26Rostov FK0-1 (0-0)FK Sochi6-5+12.5B
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4-0.252.5H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25T
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3-0.252.25B
RUS PR14/03/26Rostov FK0-1 (0-1)Dynamo Moscow7-7-0.252.5B
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H
RUS Cup04/03/26Rostov FK0-2 (0-2)FK Makhachkala4-1+0.52B
RUS PR28/02/26FC Krasnodar2-1 (1-1)Rostov FK4-5-12.5B
INT CF21/02/26Spartak Moscow5-2 (1-0)Rostov FK---B
INT CF18/02/26Rostov FK1-3 (0-2)CSKA Moscow---B
INT CF11/02/26Rostov FK0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC---H

Đội hình

Gazovik OrenburgRostov FK
1Bogdan Ovsyannikov3Danila Vedernikov4CDanila Khotulev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis11Egor Nazarenko20Dmitri Rybchinskiy27Renat Golybin57Evgeni Bolotov8Damian Puebla9Maksim Savelyev1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira7Ronaldo Cesar Soares dos Santos8Alexey Mironov18CKonstantin Kuchaev87Andrey Langovich10Ivan Komarov16Maksim Mukhin99Timur Suleymanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
69
89
Tấn công nguy hiểm
30
58
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
14
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
292
410
TL chuyền bóng thành công
62%
72%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
18
25
Cắt bóng
2
4
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
26
43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
0.7
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B10
T10 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gazovik OrenburgRostov FK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gazovik OrenburgRostov FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
64
Thắng 1
25
Hòa
66
Thua 1
44
Thua 2+
Gazovik OrenburgRostov FK

Gazovik Orenburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
57Evgeni Bolotov
Tiền vệ phòng ngự
6.82/018/281
4Danila Khotulev
Trung vệ
6.80/027/341🟨
11Egor Nazarenko
Tiền vệ tấn công
6.80/022/342
8Damian Puebla
Tiền vệ tấn công
6.72/17/150
24Maxime Sivis
Hậu vệ phải
6.60/021/363
3Danila Vedernikov
Hậu vệ trái
6.60/018/254
1Bogdan Ovsyannikov
Thủ môn
6.50/014/410
6Jhon Alex Palacios
Trung vệ
6.30/019/250
27Renat Golybin
Tiền vệ tấn công
6.31/09/120
20Dmitri Rybchinskiy
Tiền vệ phải
6.20/07/141
9Maksim Savelyev
Tiền đạo
5.20/05/80🟨🟥
77Andrey Kasadzhikov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.2111/16/60
78Ruslan Kul (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.611/11/11
30Gedeon Guzina (dự bị)
Trung phong
6.60/04/90
7Jersson Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/01/21
5Aleksei Tataev (dự bị)
Trung vệ
-1/01/20

Rostov FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Viktor Melekhin
Trung vệ
812/252/661🟨
3Oumar Sako
Trung vệ
7.90/045/521
8Alexey Mironov
Tiền vệ trung tâm
7.64/134/432
40Ygor Nogueira
Trung vệ
7.30/018/262🟨
87Andrey Langovich
Hậu vệ phải
7.110/018/242🟨
99Timur Suleymanov
Trung phong
6.63/111/230
7Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Tiền đạo cánh phải
6.51/021/251
18Konstantin Kuchaev
Tiền vệ tấn công
6.40/018/325🟨
1Rustam Yatimov
Thủ môn
6.30/09/180
10Ivan Komarov
Tiền vệ tấn công
6.22/119/290
16Maksim Mukhin
Tiền vệ phòng ngự
6.10/012/151
91Anton Shamonin (dự bị)
Trung phong
70/04/50
22Semenchuk (dự bị)
Trung vệ
6.70/023/351🟨
5Yaroslav Mikhailov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/04/71
6Olakunle Olusegun (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/02/20🟨
67German Ignatov (dự bị)
Trung vệ
6.11/05/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gazovik Orenburg Thông tin Rostov FK
Thành lập 1930-1-1
Gazovik Stadium Sân nhà Rostov Arena
0 Sức chứa 17600
Ildar Akhmetzyanov HLV Jonatan Alba
Khu vực Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.313.172.670.852.250.870.740.001.04
Live2.40 ↑3.172.55 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm2.503.403.000.962.250.880.760.001.10
Live13.00 ↑1.25 ↓5.50 ↑2.90 ↑2.500.16 ↓2.30 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm2.403.102.800.932.250.860.740.001.08
Live20.00 ↑1.06 ↓9.50 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓2.20 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm2.403.152.890.952.250.890.760.001.11
Live21.00 ↑1.08 ↓7.90 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
10BETSớm2.153.252.950.902.500.72---
Live16.21 ↑1.12 ↓8.11 ↑4.51 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.403.152.890.952.250.890.760.001.11
Live21.00 ↑1.08 ↓7.90 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm2.403.302.780.982.250.890.790.001.09
Live26.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑5.00 ↑2.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.443.062.740.982.250.901.140.250.77
Live14.00 ↑1.12 ↓7.40 ↑4.76 ↑2.500.13 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm2.233.373.220.792.251.050.970.250.89
Live15.60 ↑1.17 ↓6.75 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.22 ↓-0.252.94 ↑
18BetSớm2.403.152.850.892.250.830.710.001.03
Live2.65 ↑3.152.65 ↓1.03 ↑2.250.75 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
PinnacleSớm2.453.252.900.932.250.870.760.001.09
Live18.28 ↑1.11 ↓8.03 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓2.56 ↑0.000.29 ↓
HK Jockey ClubSớm2.292.872.880.922.250.781.060.250.73
Live21.00 ↑1.06 ↓8.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓2.70 ↑0.000.24 ↓
1xBetSớm2.373.403.351.122.500.840.970.250.97
Live25.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.44 ↑2.500.12 ↓2.10 ↑0.000.40 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.