Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rostov FK, 23:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 26/07/2026
Gazovik Orenburg 2 Kết thúc HT 0-0 1
Rostov FK
🟨 3 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Gazovik Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Gazovik Orenburg
Rostov FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nikita Novikov
🟨 Thẻ vàng - Danila Khotulev
4'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Maksim Savelyev
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Ygor Nogueira
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Konstantin Kuchaev
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Semenchuk, ra Ygor Nogueira
47'
🎯 Dứt điểm - Viktor Melekhin (chân phải) — vào lưới
47'
⚽ BÀN THẮNG - Viktor Melekhin 0-1, kiến tạo: Andrey Langovich
🟥 Thẻ đỏ - Maksim Savelyev
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Olakunle Olusegun, ra Konstantin Kuchaev
55'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Cesar Soares dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Olakunle Olusegun (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Andrey Langovich
59'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrey Kasadzhikov, ra Dmitri Rybchinskiy
🔁 Thay người: vào Gedeon Guzina, ra Renat Golybin
67'
🔁 Thay người: vào German Ignatov, ra Andrey Langovich
67'
🔁 Thay người: vào Yaroslav Mikhailov, ra Maksim Mukhin
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Olakunle Olusegun
73'
🎯 Dứt điểm - German Ignatov (chân trái) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Viktor Melekhin
76'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Anton Shamonin, ra Timur Suleymanov
78'
🎯 Dứt điểm - Viktor Melekhin (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jersson Gonzalez, ra Egor Nazarenko
🔁 Thay người: vào Ruslan Kul, ra Damian Puebla
🎯 Dứt điểm - Jersson Gonzalez (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ruslan Kul 1-1, kiến tạo: Andrey Kasadzhikov
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Aleksei Tataev, ra Jhon Alex Palacios
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Andrey Kasadzhikov 2-1
🎯 Dứt điểm - Andrey Kasadzhikov (chân phải) — vào lưới
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Semenchuk
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Semenchuk
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Gazovik Orenburg | Phút | |
| Danila Khotulev | 4' | |
| Maksim Savelyev | 36' | |
| 45+3' | Ygor Nogueira | |
| 45+6' | Konstantin Kuchaev | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Semenchuk ▼ Ygor Nogueira | |
| 47' | ⚽ 0 - 1 Viktor Melekhin(Assists:Andrey Langovich) (Kiến tạo: Andrey Langovich) | |
| Maksim Savelyev | 49' | |
| 55' ⇄ | ▲ Olakunle Olusegun ▼ Konstantin Kuchaev | |
| 59' | Andrey Langovich | |
| ▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy | 65' ⇄ | |
| ▲ Gedeon Guzina ▼ Renat Golybin | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ German Ignatov ▼ Andrey Langovich | |
| 67' ⇄ | ▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Maksim Mukhin | |
| 71' | Olakunle Olusegun | |
| 74' | Viktor Melekhin | |
| 76' ⇄ | ▲ Anton Shamonin ▼ Timur Suleymanov | |
| ▲ Jersson Gonzalez ▼ Egor Nazarenko | 80' ⇄ | |
| ▲ Ruslan Kul ▼ Damian Puebla | 80' ⇄ | |
| Ruslan Kul(Assists:Andrey Kasadzhikov) 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Aleksei Tataev ▼ Jhon Alex Palacios | 90+1' ⇄ | |
| Andrey Kasadzhikov 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| 90+6' | Semenchuk | |
| 90+6' | Semenchuk | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 19 |
Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazovik Orenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Gazovik Orenburg 5 (28%)Hòa 3 (17%)Rostov FK 10 (56%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/25 | Gazovik Orenburg | 1-2 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/24 | Rostov FK | 3-1 (1-1) | Gazovik Orenburg | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/08/24 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/08/24 | Rostov FK | 3-2 (0-2) | Gazovik Orenburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/24 | Rostov FK | 2-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/11/23 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.75 | H |
| 10/04/23 | Gazovik Orenburg | 2-2 (2-0) | Rostov FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/11/22 | Gazovik Orenburg | 4-2 (3-0) | Rostov FK | 0 | 3 | T |
| 14/09/22 | Rostov FK | 3-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/08/22 | Rostov FK | 2-1 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/20 | Gazovik Orenburg | 0-0 (0-0) | Rostov FK | - | - | H |
| 14/07/19 | Rostov FK | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/19 | Gazovik Orenburg | 3-0 (1-0) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 06/10/18 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2 | T |
| 21/05/17 | Gazovik Orenburg | 2-0 (0-0) | Rostov FK | -0.25 | 2 | T |
| 31/07/16 | Rostov FK | 1-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg
TBTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 25/06/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 13/02/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rostov FK
TTBHBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | T |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | +1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | Rostov FK | -1 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Spartak Moscow | 5-2 (1-0) | Rostov FK | - | - | B |
| 18/02/26 | Rostov FK | 1-3 (0-2) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 11/02/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
Đội hình
Gazovik Orenburg
Rostov FK
1Bogdan Ovsyannikov3Danila Vedernikov4CDanila Khotulev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis11Egor Nazarenko20Dmitri Rybchinskiy27Renat Golybin57Evgeni Bolotov8Damian Puebla9Maksim Savelyev1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira7Ronaldo Cesar Soares dos Santos8Alexey Mironov18CKonstantin Kuchaev87Andrey Langovich10Ivan Komarov16Maksim Mukhin99Timur Suleymanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Bogdan Ovsyannikov6.5
- 3Danila Vedernikov6.6
- 4Danila Khotulev C🟨 Thẻ vàng 4'6.8
- 6Jhon Alex Palacios▼ Rời sân 90+1'6.3
- 8Damian Puebla▼ Rời sân 80'6.7
- 9Maksim Savelyev🟨 Thẻ vàng 36' · 🟥 Thẻ đỏ 49'5.2
- 11Egor Nazarenko▼ Rời sân 80'6.8
- 20Dmitri Rybchinskiy▼ Rời sân 65'6.2
- 24Maxime Sivis6.6
- 27Renat Golybin▼ Rời sân 65'6.3
- 57Evgeni Bolotov6.8
Khách · 343
- 1Rustam Yatimov6.3
- 3Oumar Sako7.9
- 4Viktor Melekhin⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 74'8
- 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos6.5
- 8Alexey Mironov7.6
- 10Ivan Komarov6.2
- 16Maksim Mukhin▼ Rời sân 67'6.1
- 18Konstantin Kuchaev C🟨 Thẻ vàng 45+6' · ▼ Rời sân 55'6.4
- 40Ygor Nogueira🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 87Andrey Langovich🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 67'7.1
- 99Timur Suleymanov▼ Rời sân 76'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
36
Sút bóng
914
Sút cầu môn
35
Tấn công
6989
Tấn công nguy hiểm
3058
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
292410
TL chuyền bóng thành công
62%72%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
01
Cứu thua
41
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
24
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2643
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.820.7
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B10T10 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gazovik Orenburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57Evgeni Bolotov Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 18/28 | 1 | |||
| 4Danila Khotulev Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/34 | 1 | 🟨 | ||
| 11Egor Nazarenko Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 22/34 | 2 | |||
| 8Damian Puebla Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 7/15 | 0 | |||
| 24Maxime Sivis Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 21/36 | 3 | |||
| 3Danila Vedernikov Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 18/25 | 4 | |||
| 1Bogdan Ovsyannikov Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/41 | 0 | |||
| 6Jhon Alex Palacios Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 27Renat Golybin Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 20Dmitri Rybchinskiy Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/14 | 1 | |||
| 9Maksim Savelyev Tiền đạo | 5.2 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 77Andrey Kasadzhikov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | |
| 78Ruslan Kul (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 1/1 | 1 | ||
| 30Gedeon Guzina (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 7Jersson Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 5Aleksei Tataev (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
Rostov FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Viktor Melekhin Trung vệ | 8 | 1 | 2/2 | 52/66 | 1 | 🟨 | |
| 3Oumar Sako Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 45/52 | 1 | |||
| 8Alexey Mironov Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 4/1 | 34/43 | 2 | |||
| 40Ygor Nogueira Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 18/26 | 2 | 🟨 | ||
| 87Andrey Langovich Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 18/24 | 2 | 🟨 | |
| 99Timur Suleymanov Trung phong | 6.6 | 3/1 | 11/23 | 0 | |||
| 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 21/25 | 1 | |||
| 18Konstantin Kuchaev Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 18/32 | 5 | 🟨 | ||
| 1Rustam Yatimov Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 10Ivan Komarov Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 19/29 | 0 | |||
| 16Maksim Mukhin Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 91Anton Shamonin (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Semenchuk (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/35 | 1 | 🟨 | ||
| 5Yaroslav Mikhailov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 6Olakunle Olusegun (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 67German Ignatov (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gazovik Orenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-1-1 | |
| Gazovik Stadium | Sân nhà | Rostov Arena |
| 0 | Sức chứa | 17600 |
| Ildar Akhmetzyanov | HLV | Jonatan Alba |
| Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.17 | 2.67 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.17 | 2.55 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.89 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 16.21 ↑ | 1.12 ↓ | 8.11 ↑ | 4.51 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.89 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.78 | 0.98 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.06 | 2.74 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.14 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.37 | 3.22 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.17 ↓ | 6.75 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.85 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.71 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.15 | 2.65 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.90 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 18.28 ↑ | 1.11 ↓ | 8.03 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.29 | 2.87 | 2.88 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 3.35 | 1.12 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.44 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.