Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Lokomotiv Moscow, 21:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 14/08/2026
Gazovik Orenburg Sắp đá --:--:--
Lokomotiv Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gazovik Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 8 |
| Điểm | 3 | 2 | 12 | 20 |
Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazovik Orenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gazovik Orenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-1-1 | |
| Gazovik Stadium | Sân nhà | Lokomotiv Moscow Stadium |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Ildar Akhmetzyanov | HLV | Mikhail Galaktionov |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.11 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.60 ↑ | 2.02 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.80 | 2.24 | 1.01 | 2.75 | 0.93 | 1.44 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 3.34 ↑ | 3.94 ↑ | 2.16 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.