Kết quả bóng đá trận Ganzhou Ruishi vs Hangzhou Linping Wuyue, 18:30 ngày 01/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Ganzhou Ruishi
1 Kết thúc HT 0-0 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Ganzhou Ruishi Phút Hangzhou Linping Wuyue
20' ▲ Yuheng Xiang ▼ Ying Yuxiao
HT 0-0
▲ Zening Ren ▼ Luo Anqi46'
46' ▲ Xu Yike ▼ Jiawei Zhang
▲ Qaharman Abdukerim ▼ Zhou Bingxu46'
▲ Yi Zhao ▼ Zijun Zhang60'
Fuxin Guo 60'
61' ▲ Damlinjab ▼ Xing Yao
Qaharman Abdukerim(Assists:Fuxin Guo) (Kiến tạo: Fuxin Guo) 1 - 0 77'
82' ▲ Yadi Li ▼ Daoxin Ye
82' 1 - 1 Damlinjab(Assists:He Tongshuai) (Kiến tạo: He Tongshuai)
82' ▲ Chaoao Zhang ▼ Jiahao Peng
▲ Keli Yu ▼ Hu Haoyue87'
88' Damlinjab
▲ Peiyuan Yin ▼ Yu Hazohen90+4'
Shao Shuai 90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 22 46
Bại 10 31
Ghi bàn 13 910
Mất bàn 42 139
Điểm 25 1315

Chủ = Ganzhou Ruishi · Khách = Hangzhou Linping Wuyue

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ganzhou Ruishi (20)Hiệp 1 / Cả trậnHangzhou Linping Wuyue (22)
3 (15%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (14%)
5 (25%)Hòa/Hòa7 (32%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (15%)Bại/Hòa3 (14%)
5 (25%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Ganzhou Ruishi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196851819265
Sân nhà103521412146
Sân khách933347127
6 gần623178--

Hangzhou Linping Wuyue

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1951041925257
Sân nhà925288117
Sân khách103521117143
6 gần633063--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ganzhou Ruishi 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hangzhou Linping Wuyue 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T

Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi

BHHHTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-0 (2-0)Ganzhou Ruishi8-1-1.252.25B
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0-0.752H
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3+0.52H
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0-0.252.25H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0-0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1-0.752.25T
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4+0.252B
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6+0.52T
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1-0.52B
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2-0.252B
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2-0.52T
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CFC18/04/26Shaanxi Mobei Miners2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi13-0--B
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2-0.252.25B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3-0.252H
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--B

Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue

THHTHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/07/26Xiamen10261-2 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-5-1.252.25T
CHA D219/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B3-5+0.252H
CHA D212/07/26Guangzhou dandelion FC1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue4-6-0.52H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.252.25T
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6+0.252H
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1-0.252T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2-0.752B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9-1.252.5H
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1-0.252H
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4-0.252T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3-0.52B
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--B
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4-0.252.25H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8-0.52.25H
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4-0.52B
CFC18/04/26Ningxia Pingluo0-2 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue1-11--T
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1-0.252T
CHA D211/04/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (1-0)Wuhan Three Towns B8-3--H
CHA D204/04/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Shenzhen 20281-7--H

Đội hình

Ganzhou RuishiHangzhou Linping Wuyue
1Baiyang Xiao18Fuxin Guo19Jian Jin20Jiang Zhengjie26CLi Boyang28Shao Shuai8Hu Haoyue11Yu Hazohen41Luo Anqi42Zijun Zhang7Zhou Bingxu26Zhenyao Xu3Yang Yanjun4Jiahao Peng32Li Da6CHe Tongshuai18Ablikim Abdusalam19Ying Yuxiao30Jiawei Zhang22Daoxin Ye33Yuhang Wu56Xing Yao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
95
77
Tấn công nguy hiểm
40
59
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
401
308
TL chuyền bóng thành công
78%
71%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
16
24
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
21
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.5
0.43
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ganzhou Ruishi (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ganzhou Ruishi (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 4 (27%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU

Hangzhou Linping Wuyue (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
67
1 Bàn
14
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
47
B.thắng H1
118
B.thắng H2
Ganzhou RuishiHangzhou Linping Wuyue

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
01
T/B
11
H/T
34
H/H
11
H/B
11
B/T
22
B/H
41
B/B
Ganzhou RuishiHangzhou Linping Wuyue

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
56
Thắng 1
79
Hòa
32
Thua 1
42
Thua 2+
Ganzhou RuishiHangzhou Linping Wuyue

Ganzhou Ruishi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Shao Shuai
Tiền đạo
6.90/048/640🟨
18Fuxin Guo
Hậu vệ
6.911/029/362🟨
26Li Boyang
Hậu vệ
6.81/151/634
8Hu Haoyue
Tiền vệ
6.80/035/424
19Jian Jin
Hậu vệ
6.80/034/382
41Luo Anqi
Tiền vệ
6.51/14/41
1Baiyang Xiao
Thủ môn
6.40/012/190
7Zhou Bingxu
Tiền đạo
6.30/08/130
11Yu Hazohen
Tiền vệ
6.30/042/551
20Jiang Zhengjie
Tiền vệ
6.21/014/213
42Zijun Zhang
Tiền vệ
5.92/214/180
22Qaharman Abdukerim (dự bị)
Tiền đạo
6.911/113/161
30Zening Ren (dự bị)
Tiền vệ
6.51/06/61
9Yi Zhao (dự bị)
Trung phong
60/03/50
58Keli Yu (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00
32Peiyuan Yin (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Hangzhou Linping Wuyue

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6He Tongshuai
Tiền vệ
7.111/027/462
32Li Da
Hậu vệ
6.80/033/433
18Ablikim Abdusalam
Tiền vệ
6.72/218/234
26Zhenyao Xu
Thủ môn
6.70/010/170
22Daoxin Ye
Hậu vệ
6.60/018/262
19Ying Yuxiao
Tiền đạo
6.30/04/50
4Jiahao Peng
Hậu vệ
6.20/021/221
33Yuhang Wu
Tiền vệ
62/05/110
56Xing Yao
Tiền vệ
60/07/112
3Yang Yanjun
Hậu vệ
5.90/033/400
30Jiawei Zhang
Tiền vệ
5.80/012/120
31Damlinjab (dự bị)
Trung phong
7.411/19/140🟨
37Yuheng Xiang (dự bị)
Tiền vệ
6.40/012/173
27Xu Yike (dự bị)
Tiền vệ
5.90/07/150
25Chaoao Zhang (dự bị)
-1/02/40
47Yadi Li (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ganzhou Ruishi Thông tin Hangzhou Linping Wuyue
Thành lập
Dingnan teenagers training center Sân nhà Langfang Stadium
0 Sức chứa 0
Dragan Stancic HLV Lei Xu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.702.902.700.932.000.880.870.000.88
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.382.753.200.901.750.891.030.250.78
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.60 ↑2.500.16 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm2.212.683.100.831.750.931.010.250.75
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓3.70 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.452.803.000.501.501.30---
Live20.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm2.372.802.950.912.000.73---
Live8.12 ↑1.15 ↓9.04 ↑3.19 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.262.992.970.842.000.921.010.250.75
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓0.63 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm2.292.613.010.961.750.801.010.250.75
Live8.80 ↑1.08 ↓9.40 ↑3.57 ↑2.500.10 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.442.732.940.972.000.731.010.250.69
Live6.45 ↑1.15 ↓8.25 ↑2.85 ↑2.500.13 ↓0.67 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.602.802.621.602.500.44---
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.302.752.950.641.750.900.900.250.64
Live23.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑7.25 ↑2.500.02 ↓0.53 ↓0.001.25 ↑
PinnacleSớm2.362.653.281.042.000.741.000.250.78
Live10.20 ↑1.11 ↓10.97 ↑2.79 ↑2.500.25 ↓0.80 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.602.752.650.491.501.45---
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.05 ↑0.500.63 ↓---
1xBetSớm2.372.803.080.531.501.351.020.250.72
Live14.80 ↑1.06 ↓18.50 ↑5.11 ↑2.500.13 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.352.803.001.052.000.751.050.250.75
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.502.632.880.531.501.30---
Live26.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑14.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ganzhou Ruishi+1/4Chưa có trận cùng mức
Hangzhou Linping Wuyue-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).