Kết quả bóng đá trận Ganzhou Ruishi vs Hangzhou Linping Wuyue, 18:30 ngày 01/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Ganzhou Ruishi 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ganzhou Ruishi | Phút | |
| 20' ⇄ | ▲ Yuheng Xiang ▼ Ying Yuxiao | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Zening Ren ▼ Luo Anqi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Xu Yike ▼ Jiawei Zhang | |
| ▲ Qaharman Abdukerim ▼ Zhou Bingxu | 46' ⇄ | |
| ▲ Yi Zhao ▼ Zijun Zhang | 60' ⇄ | |
| Fuxin Guo | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Damlinjab ▼ Xing Yao | |
| Qaharman Abdukerim(Assists:Fuxin Guo) (Kiến tạo: Fuxin Guo) 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 82' ⇄ | ▲ Yadi Li ▼ Daoxin Ye | |
| 82' | ⚽ 1 - 1 Damlinjab(Assists:He Tongshuai) (Kiến tạo: He Tongshuai) | |
| 82' ⇄ | ▲ Chaoao Zhang ▼ Jiahao Peng | |
| ▲ Keli Yu ▼ Hu Haoyue | 87' ⇄ | |
| 88' | Damlinjab | |
| ▲ Peiyuan Yin ▼ Yu Hazohen | 90+4' ⇄ | |
| Shao Shuai | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 2 | 5 | 13 | 15 |
Chủ = Ganzhou Ruishi · Khách = Hangzhou Linping Wuyue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ganzhou Ruishi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Ganzhou Ruishi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 8 | 5 | 18 | 19 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 12 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 8 | - | - |
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 10 | 4 | 19 | 25 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 8 | 11 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 17 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ganzhou Ruishi 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hangzhou Linping Wuyue 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi
BHHHTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | -0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shaanxi Mobei Miners | 2-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue
THHTHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.75 | 2 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Ningxia Pingluo | 0-2 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
Đội hình
Ganzhou Ruishi
Hangzhou Linping Wuyue
1Baiyang Xiao18Fuxin Guo19Jian Jin20Jiang Zhengjie26CLi Boyang28Shao Shuai8Hu Haoyue11Yu Hazohen41Luo Anqi42Zijun Zhang7Zhou Bingxu26Zhenyao Xu3Yang Yanjun4Jiahao Peng32Li Da6CHe Tongshuai18Ablikim Abdusalam19Ying Yuxiao30Jiawei Zhang22Daoxin Ye33Yuhang Wu56Xing Yao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Baiyang Xiao6.4
- 7Zhou Bingxu▼ Rời sân 46'6.3
- 8Hu Haoyue▼ Rời sân 87'6.8
- 11Yu Hazohen▼ Rời sân 90+4'6.3
- 18Fuxin Guo🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 60'6.9
- 19Jian Jin6.8
- 20Jiang Zhengjie6.2
- 26Li Boyang C6.8
- 28Shao Shuai🟨 Thẻ vàng 90+6'6.9
- 41Luo Anqi▼ Rời sân 46'6.5
- 42Zijun Zhang▼ Rời sân 60'5.9
Khách · 343
- 3Yang Yanjun5.9
- 4Jiahao Peng▼ Rời sân 82'6.2
- 6He Tongshuai C🎯 Kiến tạo 82'7.1
- 18Ablikim Abdusalam6.7
- 19Ying Yuxiao▼ Rời sân 20'6.3
- 22Daoxin Ye▼ Rời sân 82'6.6
- 26Zhenyao Xu6.7
- 30Jiawei Zhang▼ Rời sân 46'5.8
- 32Li Da6.8
- 33Yuhang Wu6
- 56Xing Yao▼ Rời sân 61'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
87
Sút cầu môn
53
Tấn công
9577
Tấn công nguy hiểm
4059
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
401308
TL chuyền bóng thành công
78%71%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
22
Cứu thua
24
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2115
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.50.43
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ganzhou Ruishi (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ganzhou Ruishi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 4 (27%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU
Hangzhou Linping Wuyue (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ganzhou Ruishi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Shao Shuai Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 48/64 | 0 | 🟨 | ||
| 18Fuxin Guo Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 29/36 | 2 | 🟨 | |
| 26Li Boyang Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 51/63 | 4 | |||
| 8Hu Haoyue Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 35/42 | 4 | |||
| 19Jian Jin Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 41Luo Anqi Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 4/4 | 1 | |||
| 1Baiyang Xiao Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 7Zhou Bingxu Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 11Yu Hazohen Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 42/55 | 1 | |||
| 20Jiang Zhengjie Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 14/21 | 3 | |||
| 42Zijun Zhang Tiền vệ | 5.9 | 2/2 | 14/18 | 0 | |||
| 22Qaharman Abdukerim (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 13/16 | 1 | ||
| 30Zening Ren (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 9Yi Zhao (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 58Keli Yu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 32Peiyuan Yin (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Hangzhou Linping Wuyue
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6He Tongshuai Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 27/46 | 2 | ||
| 32Li Da Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 33/43 | 3 | |||
| 18Ablikim Abdusalam Tiền vệ | 6.7 | 2/2 | 18/23 | 4 | |||
| 26Zhenyao Xu Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 22Daoxin Ye Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 18/26 | 2 | |||
| 19Ying Yuxiao Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4Jiahao Peng Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 33Yuhang Wu Tiền vệ | 6 | 2/0 | 5/11 | 0 | |||
| 56Xing Yao Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 3Yang Yanjun Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 30Jiawei Zhang Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 31Damlinjab (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/14 | 0 | 🟨 | |
| 37Yuheng Xiang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 3 | |||
| 27Xu Yike (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 25Chaoao Zhang (dự bị) | - | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 47Yadi Li (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ganzhou Ruishi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | Langfang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dragan Stancic | HLV | Lei Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.70 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.20 | 0.90 | 1.75 | 0.89 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 2.68 | 3.10 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 2.80 | 2.95 | 0.91 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.12 ↑ | 1.15 ↓ | 9.04 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 2.99 | 2.97 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.61 | 3.01 | 0.96 | 1.75 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 2.73 | 2.94 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 1.01 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.62 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 2.95 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 2.65 | 3.28 | 1.04 | 2.00 | 0.74 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.11 ↓ | 10.97 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.65 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.08 | 0.53 | 1.50 | 1.35 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.00 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.63 | 2.88 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ganzhou Ruishi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hangzhou Linping Wuyue | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).