Kết quả bóng đá trận Ganzhou Ruishi vs Chengdu Rongcheng B, 18:30 ngày 11/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Ganzhou Ruishi
1 Kết thúc HT 1-1 1
Chengdu Rongcheng B
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Ganzhou Ruishi Phút Chengdu Rongcheng B
11' Wang Yueheng
15' 0 - 1 Ezimet Qeyser
Wenhao Dai 0 - 2 20'
Yi Zhao 42'
HT 1-1
▲ Keli Yu ▼ Jiajun Wang46'
46' ▲ Yao Younan ▼ Kongzhi Zhang
57' ▲ Yao Zixuan ▼ Wanzhun Qin
▲ Zijun Zhang ▼ Qaharman Abdukerim61'
▲ Zhou Bingxu ▼ Yi Zhao61'
67' Yao Zixuan
Fuxin Guo 70'
▲ Guanjun Liu ▼ Yu Hazohen78'
79' ▲ Jintian Yang ▼ Junjie Huang
86' Ezimet Qeyser
▲ Fenglin Han ▼ Fuxin Guo90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 40
Hòa 22 33
Bại 11 37
Ghi bàn 11 113
Mất bàn 43 1213
Điểm 22 153

Chủ = Ganzhou Ruishi · Khách = Chengdu Rongcheng B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ganzhou Ruishi (19)Hiệp 1 / Cả trậnChengdu Rongcheng B (18)
3 (16%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (11%)
4 (21%)Hòa/Hòa4 (22%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (16%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (26%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Ganzhou Ruishi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng186751718256
Sân nhà93421311136
Sân khách933347125
6 gần631278--

Chengdu Rongcheng B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1836910201511
Sân nhà814378711
Sân khách10226312811
6 gần601527--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ganzhou Ruishi 0 (0%)Hòa 3 (100%)Chengdu Rongcheng B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CHA D227/06/25Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Chengdu Rongcheng B3-9-0.52.5H
CHA D212/04/25Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Ganzhou Ruishi7-1-0.52.25H

Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi

HTTBTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0-0.252.25H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0-0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1-0.752.25T
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4+0.252B
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6+0.52T
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1-0.52B
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2-0.252B
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2-0.52T
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CFC18/04/26Shaanxi Mobei Miners2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi13-0--B
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2-0.252.25B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3-0.252H
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--B
CHA D218/10/25Bei Li Gong3-0 (0-0)Ganzhou Ruishi7-1-1.252.25B
CHA D205/10/25Jiangxi Liansheng FC1-2 (1-2)Ganzhou Ruishi6-2-0.252.25T
CHA D229/09/25Ganzhou Ruishi2-0 (1-0)Yan An Ronghai4-4+1.753.25T

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B

BBHBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6+0.252B
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7-0.752.25B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5-0.252H
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6+0.252.25B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10-0.752.25B
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1-0.52.25B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102B
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3-0.252.25B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3+12.5H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8+0.52.25H
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4+12.25H
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25T
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5-0.252.25B
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102T
CHA D226/10/25Chengdu Rongcheng B4-2 (1-2)Changchun XIdu Football Club9-3+1.52.75T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1-1.52.5B
CHA D204/10/25Haimen Codion0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B9-2--H
CHA D227/09/25Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Shandong Taishan B3-9+0.252.25H
CHA D221/09/25Changchun XIdu Football Club1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng B2-5-0.252H

Đội hình

Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B
1Baiyang Xiao2Jiajun Wang18Fuxin Guo19Jian Jin26CLi Boyang28Shao Shuai6Ruicong Gong11Yu Hazohen22Qaharman Abdukerim41Luo Anqi9Yi Zhao55Haochen Peng17Wenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59CZiteng Wang31Wanzhun Qin41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li38Zhenghan Huang43Kongzhi Zhang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
80
94
Tấn công nguy hiểm
40
57
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
261
424
TL chuyền bóng thành công
74%
83%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
17
20
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
16
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
1.03
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0
T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ganzhou Ruishi (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Chengdu Rongcheng B (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ganzhou Ruishi (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUV

Chengdu Rongcheng B (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
56
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
115
B.thắng H2
Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
12
H/H
13
H/B
10
B/T
21
B/H
35
B/B
Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
62
Thắng 1
57
Hòa
36
Thua 1
43
Thua 2+
Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B

Thông tin đội bóng

Ganzhou Ruishi Thông tin Chengdu Rongcheng B
Thành lập
Dingnan teenagers training center Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dragan Stancic HLV Xu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.023.003.700.782.000.850.750.251.00
Live3.50 ↑1.95 ↓3.50 ↓0.86 ↑2.750.96 ↑0.91 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm2.053.133.500.982.250.800.740.251.00
Live3.50 ↑1.87 ↓3.60 ↑0.88 ↓2.750.91 ↑0.86 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm2.122.773.500.911.750.851.120.500.65
Live3.20 ↑1.82 ↓3.45 ↓0.84 ↓2.750.92 ↑0.80 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm1.803.204.601.302.500.500.700.000.95
Live3.50 ↑1.90 ↓3.60 ↓0.50 ↓2.501.30 ↑0.700.000.95
10BETSớm1.743.104.500.762.000.89---
Live3.38 ↑1.93 ↓3.51 ↓0.77 ↑2.750.87 ↓---
12betSớm2.122.773.500.911.750.851.120.500.65
Live3.20 ↑1.82 ↓3.45 ↓0.84 ↓2.750.92 ↑0.81 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm1.952.973.300.782.000.920.950.500.75
Live2.29 ↑2.63 ↓3.00 ↓1.05 ↑1.750.65 ↓0.99 ↑0.250.71 ↓
SbobetSớm2.472.502.890.841.500.921.060.250.70
Live3.18 ↑1.86 ↓3.32 ↑0.82 ↓2.750.94 ↑0.83 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm1.752.974.550.912.000.790.750.500.95
Live3.18 ↑1.84 ↓3.09 ↓0.79 ↓2.750.95 ↑0.82 ↑0.000.92 ↓
LadbrokesSớm2.052.873.501.372.500.53---
Live3.10 ↑1.80 ↓3.60 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.723.054.400.722.000.810.650.500.89
Live3.05 ↑2.05 ↓3.60 ↓0.63 ↓2.751.06 ↑0.68 ↑0.000.99 ↑
PinnacleSớm2.142.783.600.882.000.870.820.250.94
Live3.61 ↑1.91 ↓3.42 ↓0.85 ↓2.750.94 ↑0.95 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm2.052.853.501.352.500.52---
Live3.20 ↑1.80 ↓3.70 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.823.204.700.521.501.370.290.002.30
Live3.55 ↑1.98 ↓3.55 ↓0.85 ↑2.750.95 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm1.753.104.500.952.000.850.800.501.00
Live3.50 ↑1.95 ↓3.50 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.052.753.500.441.501.45---
Live3.10 ↑1.85 ↓3.30 ↓0.442.501.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.