Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 18/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 18/07/2026
Gangwon FC
2 Kết thúc HT 2-0 0
Gimcheon Sangmu FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Gangwon FC Phút Gimcheon Sangmu FC
19' Lee Soo Bin
Kim Dae Won 1 - 0 22'
Kim Dae Won(Assists:Lee You Hyun) (Kiến tạo: Lee You Hyun) 2 - 0 42'
HT 2-0
▲ Abdallah Khalaihal ▼ Young-jun Go46'
▲ Kim Gun Hee ▼ Choi Byeong Chan46'
46' ▲ Lee Gun Hee ▼ Jae-Min Jeong
46' ▲ Kim In Kyun ▼ Joo-chan Kim
57' ▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon
▲ Sang-hyeok Park ▼ Jae-Hyeon Mo66'
67' ▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Se Jin
▲ Jesse Sekidika ▼ Kim Dae Won72'
80' ▲ Lim Dug Keun ▼ Park Tae Jun
Jun-seok Song 83'
▲ Seung-won Lee ▼ Lee You Hyun84'
87' Jung-taek Lee
Kim Gun Hee 87'
90' Byung-kwan Jeon
Abdallah Khalaihal 90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 43
Hòa 10 34
Bại 20 33
Ghi bàn 26 1111
Mất bàn 63 914
Điểm 19 1513

Chủ = Gangwon FC · Khách = Gimcheon Sangmu FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gangwon FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnGimcheon Sangmu FC (27)
8 (21%)Thắng/Thắng3 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (5%)Hòa/Thắng2 (7%)
9 (24%)Hòa/Hòa7 (26%)
5 (13%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (21%)Bại/Bại8 (30%)

Bảng xếp hạng

Gangwon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218852517324
Sân nhà10442149163
Sân khách11443118167
6 gần632173--

Gimcheon Sangmu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21411622282310
Sân nhà10163101699
Sân khách1135312121411
6 gần6033510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gangwon FC 7 (35%)Hòa 2 (10%)Gimcheon Sangmu FC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25T
KOR D108/11/25Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-1)Gangwon FC5-1-0.252.75T
KOR D109/08/25Gangwon FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC7-402.5H
KOR D111/05/25Gangwon FC0-4 (0-2)Gimcheon Sangmu FC2-7-0.252.25B
KOR D130/03/25Gimcheon Sangmu FC1-0 (0-0)Gangwon FC4-5-0.52.25B
KOR D126/10/24Gangwon FC1-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC2-4+0.252.5T
KOR D109/08/24Gimcheon Sangmu FC1-2 (1-1)Gangwon FC5-3-0.252.5T
KOR D122/06/24Gangwon FC2-3 (2-3)Gimcheon Sangmu FC3-502.5B
KOR D127/04/24Gimcheon Sangmu FC1-0 (0-0)Gangwon FC5-2-0.52.25B
KOR D106/09/22Gangwon FC0-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC2-5+0.52.75B
KOR D108/07/22Gangwon FC3-2 (2-0)Gimcheon Sangmu FC1-1002.25T
KOR D105/05/22Gimcheon Sangmu FC1-0 (0-0)Gangwon FC4-402.25B
KOR D102/08/20Gangwon FC2-2 (1-1)Gimcheon Sangmu FC8-6+0.252.5H
KOR D116/05/20Gimcheon Sangmu FC2-0 (1-0)Gangwon FC2-502.75B
KOR D106/10/19Gimcheon Sangmu FC2-1 (0-1)Gangwon FC3-202.75B
KOR D109/07/19Gangwon FC4-0 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-4+0.252.5T
KOR D102/03/19Gimcheon Sangmu FC2-0 (0-0)Gangwon FC11-5-0.252.25B
KOR D124/11/18Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-1)Gangwon FC5-1-0.252.75T
KOR D116/09/18Gangwon FC2-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC10-5+0.252.5B
KOR D105/05/18Gimcheon Sangmu FC3-0 (1-0)Gangwon FC4-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Gangwon FC

BHTTTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---B
KOR D112/07/26FC Seoul0-0 (0-0)Gangwon FC5-3-0.252H
KOR D104/07/26Jeonbuk Hyundai Motors1-2 (0-1)Gangwon FC1-7-0.252T
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1+0.252.25T
KOR D112/05/26Gangwon FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen6-1+0.252.25T
KOR D109/05/26Gwangju Football Club0-0 (0-0)Gangwon FC5-6+1.252.25H
KOR D105/05/26Gangwon FC1-1 (0-0)Pohang Steelers5-3+0.252H
KOR D102/05/26Incheon United0-1 (0-1)Gangwon FC3-502T
KOR D125/04/26Gangwon FC1-2 (0-1)FC Seoul7-302.25B
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25T
KOR D118/04/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors5-5+0.252.25H
KOR D112/04/26Daejeon Citizen0-2 (0-1)Gangwon FC3-2-0.252.25T
KOR D104/04/26Gangwon FC3-0 (2-0)Gwangju Football Club8-2+0.752T
KOR D128/03/26Pohang Steelers1-0 (0-0)Gangwon FC8-702B
KOR D122/03/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeju SK FC11-3+0.52.25H
KOR D118/03/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gangwon FC2-3+0.252H
KOR D115/03/26Gangwon FC1-1 (1-1)FC Anyang14-4+0.252.25H
ACLE10/03/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Gangwon FC2-9-0.752.25B
ACLE03/03/26Gangwon FC0-0 (0-0)Machida Zelvia4-6-0.252.25H
KOR D128/02/26Ulsan HD FC3-1 (2-0)Gangwon FC2-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC

HHBHBBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D111/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-1)Bucheon FC 19954-4+0.52.25H
KOR D105/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeju SK FC3-1+0.252.25H
KOR D117/05/26Jeonbuk Hyundai Motors1-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC6-1-0.752.5B
KOR D113/05/26FC Anyang2-2 (1-0)Gimcheon Sangmu FC1-302.5H
KOR D109/05/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Incheon United4-4+0.252.25B
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5B
KOR D102/05/26FC Seoul2-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.752.5T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7+0.252.25T
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25B
KOR D118/04/26Jeju SK FC1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-4+0.252.5H
KOR D112/04/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)FC Anyang12-5+0.252.5H
KOR D105/04/26Incheon United2-1 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-6-0.252.25B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2-0.252.5H
KOR D117/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Gwangju Football Club8-4+0.52.25H
KOR D114/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.252.5H
KOR D108/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-202.75H
KOR D128/02/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-402.5H
KOR D130/11/25Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-1)Daejeon Citizen11-302.75B
KOR D122/11/25FC Seoul1-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC3-1-0.252.75T
KOR D108/11/25Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-1)Gangwon FC5-1+0.252.75B

Đội hình

Gangwon FCGimcheon Sangmu FC
1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci34Jun-seok Song99Kang Joon Hyuk4Seo Min Woo7Kim Dae Won10Jae-Hyeon Mo97CLee You Hyun11Young-jun Go96Choi Byeong Chan1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee33Jin-seong Park45Jun-soo Byeon6Lee Soo Bin7Ko Jae Hyeon7Jae-Hyun Go17Joo-chan Kim17Kim Ju Chan55Park Tae Jun55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee14Park Se Jin57Jae-Min Jeong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
3
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
100
84
Tấn công nguy hiểm
83
45
Sút ngoài cầu môn
11
6
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11
T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gangwon FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV

Gimcheon Sangmu FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 3 (18%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
710
1 Bàn
42
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
106
B.thắng H1
1111
B.thắng H2
Gangwon FCGimcheon Sangmu FC

Chi tiết về HT/FT

61
T/T
03
T/H
00
T/B
11
H/T
56
H/H
11
H/B
00
B/T
21
B/H
24
B/B
Gangwon FCGimcheon Sangmu FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
21
Thắng 1
810
Hòa
44
Thua 1
13
Thua 2+
Gangwon FCGimcheon Sangmu FC

Gangwon FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Kim Dae Won
Tiền đạo cánh trái
-20/00/00
97Lee You Hyun
Hậu vệ phải
-10/00/00
34Jun-seok Song
Hậu vệ trái
-0/00/00🟨
1Cheong-Hyo Park
Thủ môn
-0/00/00
9Kim Gun Hee (dự bị)
Trung phong
-0/00/00🟨
77Abdallah Khalaihal (dự bị)
Trung phong
-0/00/00🟨

Gimcheon Sangmu FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lee Soo Bin
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟥
26Jung-taek Lee
Trung vệ
-0/00/00🟨
10Byung-kwan Jeon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gangwon FC Thông tin Gimcheon Sangmu FC
2009 Thành lập 1984-1-11
Gangneung Stadium Sân nhà Jinquan comprehensive sports ground
0 Sức chứa 20000
Chung Kyung Ho HLV
Korea Republic Khu vực Gimcheon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.373.610.942.500.780.820.500.96
Live1.823.373.610.942.500.780.820.500.96
EasybetsSớm1.843.504.101.002.500.840.870.500.99
Live1.85 ↑3.30 ↓4.101.01 ↑2.500.840.88 ↑0.500.99
VcbetSớm1.833.504.100.972.500.830.830.500.97
Live1.833.504.100.972.500.82 ↓0.830.500.97
Mansion88Sớm1.833.353.600.972.500.850.830.501.01
Live1.84 ↑3.353.600.972.500.850.84 ↑0.501.00 ↓
InterwettenSớm1.833.304.301.052.500.700.800.500.90
Live1.85 ↑3.304.10 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.803.354.200.772.250.90---
Live1.85 ↑3.45 ↑4.10 ↓0.92 ↑2.500.78 ↓---
12betSớm1.833.353.600.972.500.850.830.501.01
Live1.84 ↑3.353.600.972.500.850.84 ↑0.501.00 ↓
CrownSớm1.873.553.801.022.500.850.870.501.01
Live1.83 ↓3.553.95 ↑1.022.500.850.83 ↓0.501.05 ↑
SbobetSớm1.903.253.751.032.500.850.900.501.00
Live1.903.23 ↓3.77 ↑1.032.500.850.900.501.00
WewbetSớm1.863.243.710.832.250.990.860.500.98
Live1.84 ↓3.31 ↑3.69 ↓0.99 ↑2.500.85 ↓0.84 ↓0.501.02 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.900.952.500.75---
Live1.803.303.900.952.500.75---
18BetSớm1.773.404.400.832.250.890.770.500.96
Live1.81 ↑3.45 ↑4.10 ↓0.94 ↑2.500.79 ↓0.78 ↑0.500.95 ↓
PinnacleSớm1.813.484.440.872.250.930.820.501.01
Live1.86 ↑3.60 ↑4.22 ↓1.01 ↑2.500.85 ↓0.88 ↑0.501.00 ↓
HK Jockey ClubSớm1.613.304.750.822.250.880.930.750.83
Live1.613.304.750.822.250.880.930.750.83
BwinSớm1.833.504.200.952.500.75---
Live1.833.504.200.952.500.75---
1xBetSớm1.843.504.271.052.500.720.330.001.95
Live1.843.45 ↓4.28 ↑0.97 ↓2.500.81 ↑1.01 ↑0.750.68 ↓
Bet 365Sớm1.803.304.330.952.500.850.800.501.00
Live1.83 ↑3.304.330.952.500.850.800.501.00
William HillSớm1.853.254.201.052.500.700.830.500.91
Live1.853.30 ↑4.00 ↓0.95 ↓2.500.80 ↑0.830.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.