Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Bucheon FC 1995, 17:30 ngày 01/08/2026

K League 1 · 17:30 ngày 01/08/2026
Gangwon FC
0 Kết thúc HT 0-1 3
Bucheon FC 1995
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Gangwon FC Phút Bucheon FC 1995
19' 0 - 1 Jefferson Fernando Isidio
HT 0-1
▲ Sang-hyeok Park ▼ Yun-gu Kang46'
▲ Seo Min Woo ▼ Kim Dong Hyun46'
▲ Abdallah Khalaihal ▼ Young-jun Go46'
54' Thiaguinho Santos
55' ▲ Kim Seung-Bin ▼ Thiaguinho Santos
60' 0 - 2 Sung Ye Geon(Assists:Kim Seung-Bin) (Kiến tạo: Kim Seung-Bin)
▲ Jesse Sekidika ▼ Choi Byeong Chan68'
▲ Hong Chul ▼ Kang Joon Hyuk68'
69' 0 - 3 Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira(Assists:Rodrigo Bassani da Cruz) (Kiến tạo: Rodrigo Bassani da Cruz)
70' ▲ Min-jun Kim ▼ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
70' ▲ Park Jung-In ▼ Rodrigo Bassani da Cruz
Seo Min Woo 77'
Lee Gi-Hyuk 78'
85' ▲ Ho-jin Jeong ▼ Jefferson Fernando Isidio
85' ▲ Eui-hyeong Lee ▼ Yeo Bonghun
90' Park Jung-In
Marko Tuci 90'
Kim Dae Won 90+4'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 43
Hòa 11 34
Bại 20 33
Ghi bàn 27 1115
Mất bàn 61 911
Điểm 17 1513

Chủ = Gangwon FC · Khách = Bucheon FC 1995

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gangwon FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnBucheon FC 1995 (22)
8 (21%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (5%)Hòa/Thắng5 (23%)
9 (24%)Hòa/Hòa6 (27%)
5 (13%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (21%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Gangwon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218852517324
Sân nhà10442149163
Sân khách11443118167
6 gần622276--

Bucheon FC 1995

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2158821252311
Sân nhà10145914711
Sân khách114431211168
6 gần61321010--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Gangwon FC 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bucheon FC 1995 6 (43%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D118/03/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gangwon FC2-3+0.252H
KOR D205/11/16Bucheon FC 19951-2 (0-1)Gangwon FC--0.252.25T
KOR D205/10/16Gangwon FC0-1 (0-0)Bucheon FC 1995-02.25B
KOR D220/08/16Gangwon FC0-2 (0-2)Bucheon FC 1995-+0.252.25B
KOR D210/07/16Bucheon FC 19950-1 (0-0)Gangwon FC-02.25T
KOR D216/05/16Bucheon FC 19953-1 (2-1)Gangwon FC2-3-0.252.5B
KOR D211/10/15Bucheon FC 19954-2 (0-0)Gangwon FC--0.252.25B
KOR D212/08/15Gangwon FC1-1 (1-1)Bucheon FC 1995-+0.252.75H
KOR D213/07/15Bucheon FC 19953-2 (0-1)Gangwon FC4-2-0.252.5B
KOR D204/04/15Gangwon FC4-0 (0-0)Bucheon FC 1995-+0.252.5T
KOR D227/09/14Gangwon FC2-0 (1-0)Bucheon FC 1995-+0.752.5T
KOR D223/08/14Bucheon FC 19950-1 (0-0)Gangwon FC4-1+0.252.5T
KOR D201/06/14Gangwon FC0-2 (0-0)Bucheon FC 1995-+0.752.75B
KOR D213/04/14Bucheon FC 19952-2 (0-1)Gangwon FC-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Gangwon FC

BHTBHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D126/07/26FC Anyang2-1 (2-0)Gangwon FC2-10+0.252B
KOR D121/07/26Jeju SK FC1-1 (1-1)Gangwon FC5-2+0.252H
KOR D118/07/26Gangwon FC2-0 (2-0)Gimcheon Sangmu FC12-3+0.52.5T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---B
KOR D112/07/26FC Seoul0-0 (0-0)Gangwon FC5-3-0.252H
KOR D104/07/26Jeonbuk Hyundai Motors1-2 (0-1)Gangwon FC1-7-0.252T
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1+0.252.25T
KOR D112/05/26Gangwon FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen6-1+0.252.25T
KOR D109/05/26Gwangju Football Club0-0 (0-0)Gangwon FC5-6+1.252.25H
KOR D105/05/26Gangwon FC1-1 (0-0)Pohang Steelers5-3+0.252H
KOR D102/05/26Incheon United0-1 (0-1)Gangwon FC3-502T
KOR D125/04/26Gangwon FC1-2 (0-1)FC Seoul7-302.25B
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25T
KOR D118/04/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors5-5+0.252.25H
KOR D112/04/26Daejeon Citizen0-2 (0-1)Gangwon FC3-2-0.252.25T
KOR D104/04/26Gangwon FC3-0 (2-0)Gwangju Football Club8-2+0.752T
KOR D128/03/26Pohang Steelers1-0 (0-0)Gangwon FC8-702B
KOR D122/03/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeju SK FC11-3+0.52.25H
KOR D118/03/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gangwon FC2-3+0.252H
KOR D115/03/26Gangwon FC1-1 (1-1)FC Anyang14-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995

THBBHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC29/07/26Bucheon FC 19953-0 (0-0)Paju Frontier FC3-3+12.5T
KOR D126/07/26Incheon United1-1 (0-1)Bucheon FC 19958-7-0.752H
KOR D122/07/26Bucheon FC 19952-3 (1-1)FC Anyang3-502B
KOR D119/07/26Bucheon FC 19951-3 (0-1)FC Seoul5-4-0.752.25B
KOR D111/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-1)Bucheon FC 19954-4-0.52.25H
KOR D104/07/26Daejeon Citizen2-2 (0-0)Bucheon FC 19954-1-0.752.25H
KOR D117/05/26Bucheon FC 19952-0 (0-0)Pohang Steelers2-6-0.252.25T
KOR D113/05/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors1-7-0.52.25H
KOR D110/05/26Ulsan HD FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19955-7-0.752.5B
KOR D105/05/26Bucheon FC 19950-1 (0-0)Jeju SK FC3-302.25B
KOR D102/05/26FC Anyang0-1 (0-0)Bucheon FC 19955-7-0.52.25T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7-0.252.25B
KOR D121/04/26FC Seoul3-0 (2-0)Bucheon FC 19951-4-0.752.25B
KOR D118/04/26Bucheon FC 19952-2 (0-2)Incheon United2-5-0.252H
KOR D111/04/26Gwangju Football Club0-1 (0-0)Bucheon FC 19953-102T
KOR D104/04/26Jeju SK FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19951-7-0.252.25B
KOR D122/03/26Pohang Steelers0-0 (0-0)Bucheon FC 19957-4-0.52.25H
KOR D118/03/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gangwon FC2-3-0.252H
KOR D115/03/26Bucheon FC 19951-2 (1-1)Ulsan HD FC5-4-0.52.25B
KOR D107/03/26Bucheon FC 19951-1 (0-0)Daejeon Citizen3-5-0.252.5H

Đội hình

Gangwon FCBucheon FC 1995
1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci34Jun-seok Song99Kang Joon Hyuk6Kim Dong Hyun7Kim Dae Won14Yun-gu Kang97CLee You Hyun9Kim Gun Hee11Young-jun Go96Choi Byeong Chan21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu4Sung Ye Geon7Thiaguinho Santos16Sang-jun Kim25Yeo Bonghun26Tae-hyeon Ahn10CRodrigo Bassani da Cruz11Jefferson Fernando Isidio63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
114
52
Tấn công nguy hiểm
75
42
Sút ngoài cầu môn
9
4
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6
T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gangwon FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU

Bucheon FC 1995 (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
97
1 Bàn
54
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
135
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
Gangwon FCBucheon FC 1995

Chi tiết về HT/FT

70
T/T
01
T/H
00
T/B
14
H/T
66
H/H
13
H/B
00
B/T
21
B/H
35
B/B
Gangwon FCBucheon FC 1995

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
22
Thắng 1
88
Hòa
45
Thua 1
03
Thua 2+
Gangwon FCBucheon FC 1995

Thông tin đội bóng

Gangwon FC Thông tin Bucheon FC 1995
2009 Thành lập 2007
Gangneung Stadium Sân nhà Fuchuan Stadium
0 Sức chứa 35545
Chung Kyung Ho HLV Young-min Lee
Korea Republic Khu vực Bucheon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.515.300.932.250.790.951.000.83
Live1.45 ↓3.80 ↑5.65 ↑0.96 ↑2.500.76 ↓1.02 ↑1.000.76 ↓
EasybetsSớm1.573.706.001.042.250.811.071.000.77
Live80.00 ↑25.00 ↑1.13 ↓7.60 ↑3.500.06 ↓0.23 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.503.807.000.942.250.850.941.000.85
Live56.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑3.500.25 ↓2.35 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.523.705.201.002.250.841.001.000.86
Live200.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.573.556.001.202.500.600.951.000.75
Live75.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.951.000.75
10BETSớm1.553.655.800.942.250.74---
Live32.34 ↑8.59 ↑1.10 ↓5.26 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.523.705.201.002.250.841.001.000.86
Live200.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.603.655.501.042.250.831.071.000.81
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.563.515.601.062.250.820.800.751.11
Live18.50 ↑7.90 ↑1.11 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.523.405.050.992.250.811.041.000.78
Live24.00 ↑7.30 ↑1.11 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.503.605.751.152.500.61---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.61 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.583.605.750.922.250.810.730.751.01
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.573.756.121.002.250.811.071.000.77
Live30.22 ↑8.32 ↑1.12 ↓4.25 ↑3.500.17 ↓0.31 ↓0.002.57 ↑
HK Jockey ClubSớm1.373.757.250.862.250.840.801.000.97
Live1.45 ↑3.70 ↓5.80 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓0.99 ↑1.000.81 ↓
BwinSớm1.553.806.251.152.500.61---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.05 ↓3.500.68 ↑---
1xBetSớm1.573.756.161.252.500.601.651.500.42
Live161.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.26 ↑3.500.17 ↓0.23 ↓0.003.31 ↑
Bet 365Sớm1.503.606.500.982.250.830.951.000.85
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.65 ↑3.500.18 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.573.506.001.202.500.600.760.751.03
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓0.69 ↓0.750.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.