Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Bucheon FC 1995, 17:30 ngày 01/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 01/08/2026
Gangwon FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Bucheon FC 1995
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Gangwon FC | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Jefferson Fernando Isidio | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sang-hyeok Park ▼ Yun-gu Kang | 46' ⇄ | |
| ▲ Seo Min Woo ▼ Kim Dong Hyun | 46' ⇄ | |
| ▲ Abdallah Khalaihal ▼ Young-jun Go | 46' ⇄ | |
| 54' | Thiaguinho Santos | |
| 55' ⇄ | ▲ Kim Seung-Bin ▼ Thiaguinho Santos | |
| 60' | ⚽ 0 - 2 Sung Ye Geon(Assists:Kim Seung-Bin) (Kiến tạo: Kim Seung-Bin) | |
| ▲ Jesse Sekidika ▼ Choi Byeong Chan | 68' ⇄ | |
| ▲ Hong Chul ▼ Kang Joon Hyuk | 68' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira(Assists:Rodrigo Bassani da Cruz) (Kiến tạo: Rodrigo Bassani da Cruz) | |
| 70' ⇄ | ▲ Min-jun Kim ▼ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | |
| 70' ⇄ | ▲ Park Jung-In ▼ Rodrigo Bassani da Cruz | |
| Seo Min Woo | 77' | |
| Lee Gi-Hyuk | 78' | |
| 85' ⇄ | ▲ Ho-jin Jeong ▼ Jefferson Fernando Isidio | |
| 85' ⇄ | ▲ Eui-hyeong Lee ▼ Yeo Bonghun | |
| 90' | Park Jung-In | |
| Marko Tuci | 90' | |
| Kim Dae Won | 90+4' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 9 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 13 |
Chủ = Gangwon FC · Khách = Bucheon FC 1995
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gangwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 17 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 9 | 16 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 8 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 25 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 14 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Gangwon FC 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bucheon FC 1995 6 (43%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/11/16 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/16 | Gangwon FC | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2.25 | B |
| 20/08/16 | Gangwon FC | 0-2 (0-2) | Bucheon FC 1995 | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/07/16 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/16 | Bucheon FC 1995 | 3-1 (2-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/10/15 | Bucheon FC 1995 | 4-2 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/15 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/15 | Bucheon FC 1995 | 3-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/15 | Gangwon FC | 4-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/09/14 | Gangwon FC | 2-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/08/14 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/14 | Gangwon FC | 0-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/14 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gangwon FC
BHTBHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
THBBHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2 | H |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Gangwon FC
Bucheon FC 1995
1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci34Jun-seok Song99Kang Joon Hyuk6Kim Dong Hyun7Kim Dae Won14Yun-gu Kang97CLee You Hyun9Kim Gun Hee11Young-jun Go96Choi Byeong Chan21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu4Sung Ye Geon7Thiaguinho Santos16Sang-jun Kim25Yeo Bonghun26Tae-hyeon Ahn10CRodrigo Bassani da Cruz11Jefferson Fernando Isidio63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Cheong-Hyo Park
- 6Kim Dong Hyun▼ Rời sân 46'
- 7Kim Dae Won🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 9Kim Gun Hee
- 11Young-jun Go▼ Rời sân 46'
- 13Lee Gi-Hyuk🟨 Thẻ vàng 78'
- 14Yun-gu Kang▼ Rời sân 46'
- 23Marko Tuci🟨 Thẻ vàng 90'
- 34Jun-seok Song
- 96Choi Byeong Chan▼ Rời sân 68'
- 97Lee You Hyun C
- 99Kang Joon Hyuk▼ Rời sân 68'
Khách · 343
- 3Patrick William Sá De Oliveira
- 4Sung Ye Geon⚽ Ghi bàn 60'
- 7Thiaguinho Santos🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 55'
- 10Rodrigo Bassani da Cruz C🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 70'
- 11Jefferson Fernando Isidio⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 85'
- 16Sang-jun Kim
- 20Sung-wook Hong
- 21Hyeon-Yeob Kim
- 25Yeo Bonghun▼ Rời sân 85'
- 26Tae-hyeon Ahn
- 29Back Dong Gyu
- 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
129
Sút cầu môn
35
Tấn công
11452
Tấn công nguy hiểm
7542
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gangwon FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Bucheon FC 1995 (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gangwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 2007 |
| Gangneung Stadium | Sân nhà | Fuchuan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 35545 |
| Chung Kyung Ho | HLV | Young-min Lee |
| Korea Republic | Khu vực | Bucheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.51 | 5.30 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.80 ↑ | 5.65 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 6.00 | 1.04 | 2.25 | 0.81 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 7.00 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.70 | 5.20 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.55 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 75.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.65 | 5.80 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 32.34 ↑ | 8.59 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.70 | 5.20 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.50 | 1.04 | 2.25 | 0.83 | 1.07 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.51 | 5.60 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 18.50 ↑ | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.40 | 5.05 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 24.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 5.75 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.75 | 6.12 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 30.22 ↑ | 8.32 ↑ | 1.12 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 3.75 | 7.25 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.70 ↓ | 5.80 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.80 | 6.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 6.16 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 161.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.