Kết quả bóng đá trận Gamle Oslo vs Union Carl Berner, 00:00 ngày 01/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 01/08/2026
Gamle Oslo
3 Kết thúc HT 1-1 1
Union Carl Berner
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Gamle Oslo Phút Union Carl Berner
Isak Lysfoss Lovlund 1 - 0 13'
27'
35' 1 - 1 Aksel Garte Steiro
43'
HT 1-1
Isak Lysfoss Lovlund 2 - 1 47'
Ebrima Jammeh 3 - 1 66'
81'
81'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 75
Hòa 00 01
Bại 03 34
Ghi bàn 113 3319
Mất bàn 37 1612
Điểm 90 2116

Chủ = Gamle Oslo · Khách = Union Carl Berner

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gamle Oslo (15)Hiệp 1 / Cả trậnUnion Carl Berner (15)
6 (40%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (20%)
2 (13%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

Gamle Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng149144827283
Sân nhà85123217161
Sân khách64021610124
6 gần6303159--

Union Carl Berner

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147072320218
Sân nhà630371099
Sân khách84041610125
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gamle Oslo 1 (100%)Hòa 0 (0%)Union Carl Berner 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/04/26Union Carl Berner1-5 (0-1)Gamle Oslo8-1--T

Thành tích gần đây — Gamle Oslo

TTBBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/07/26Nordstrand1-2 (1-1)Gamle Oslo5-4--T
NOR D325/06/26Gamle Oslo6-1 (2-0)Lokomotiv Oslo3-4+24.5T
NOR D320/06/26Heming1-0 (0-0)Gamle Oslo7-5-0.253.5B
NOR D313/06/26Gamle Oslo2-3 (1-0)Ullern FC7-2--B
NOR D330/05/26Gamle Oslo1-3 (0-3)Frigg8-2--B
NOR D325/05/26Asker0-4 (0-2)Gamle Oslo8-1-1.254.25T
NOR D314/05/26Gamle Oslo3-1 (1-1)Grei7-6+25T
NOR D309/05/26Konnerud2-4 (0-3)Gamle Oslo4-1--T
NOR D302/05/26Gamle Oslo8-3 (5-1)Valerenga B5-2--T
NOR D325/04/26Union Carl Berner1-5 (0-1)Gamle Oslo8-1--T
NOR D318/04/26Gamle Oslo3-3 (3-0)Ready2-5--H
NOR D311/04/26Baerum SK5-1 (2-1)Gamle Oslo5-2--B
NOR D306/04/26Gamle Oslo6-2 (3-0)KFUM Oslo II8-3--T
INT CF01/02/26Kvik Halden5-2 (0-0)Gamle Oslo---B
NOR D326/10/25Frigg9-3 (5-2)Gamle Oslo6-1--B
NOR D319/10/25Gamle Oslo6-0 (3-0)IF Floya6-1--T
NOR D311/10/25Sortland IL1-4 (0-0)Gamle Oslo---T
NOR D304/10/25Gamle Oslo4-2 (1-1)Baerum SK3-10--T
NOR D327/09/25Tromso B2-3 (1-2)Gamle Oslo---T
NOR D321/09/25Gamle Oslo2-4 (2-0)Harstad5-2+13.75B

Thành tích gần đây — Union Carl Berner

BBTTHBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D328/07/26Union Carl Berner1-2 (0-1)Asker6-2-13.75B
NOR D326/06/26Valerenga B2-1 (0-0)Union Carl Berner6-5+0.754B
NOR D320/06/26Union Carl Berner2-1 (1-1)Grei7-2+14.25T
NOR D313/06/26Konnerud0-1 (0-1)Union Carl Berner---T
NORC07/06/26Ready2-2 (1-2)Union Carl Berner6-2--H
NOR D330/05/26Heming2-0 (2-0)Union Carl Berner4-4--B
NOR D325/05/26Union Carl Berner1-0 (1-0)Ullern FC7-1+1.254.25T
NOR D314/05/26Lokomotiv Oslo0-8 (0-5)Union Carl Berner2-403.75T
NOR D310/05/26Union Carl Berner2-0 (1-0)Baerum SK3-6-0.753.5T
NOR D302/05/26Nordstrand2-1 (2-0)Union Carl Berner3-8--B
NOR D325/04/26Union Carl Berner1-5 (0-1)Gamle Oslo8-1--B
NOR D321/04/26KFUM Oslo II0-1 (0-0)Union Carl Berner3-1+0.753.5T
NOR D311/04/26Union Carl Berner0-2 (0-0)Ready5-3--B
NOR D306/04/26Frigg1-3 (0-1)Union Carl Berner3-7--T
NORC12/04/25Union Carl Berner0-3 (0-0)Skeid Oslo5-6--B
NORC10/04/24Union Carl Berner0-3 (0-0)Valerenga---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
112
107
Tấn công nguy hiểm
42
35
Sút ngoài cầu môn
2
0
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Việt vị
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gamle Oslo (15 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Union Carl Berner (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gamle Oslo (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Union Carl Berner (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
04
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
21
4+ Bàn
58
B.thắng H1
88
B.thắng H2
Gamle OsloUnion Carl Berner

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Gamle OsloUnion Carl Berner

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
24
Thắng 1
11
Hòa
23
Thua 1
55
Thua 2+
Gamle OsloUnion Carl Berner

Thông tin đội bóng

Gamle Oslo Thông tin Union Carl Berner
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.675.303.200.944.000.890.870.750.97
Live1.04 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm1.803.613.140.893.500.911.000.750.80
Live1.19 ↓4.35 ↑12.00 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓0.62 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.654.503.701.104.500.60---
Live1.02 ↓11.00 ↑65.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓---
10BETSớm1.614.203.500.884.250.73---
Live1.01 ↓9.71 ↑74.35 ↑1.88 ↑4.500.33 ↓---
SbobetSớm1.763.813.130.964.000.800.760.501.00
Live1.21 ↓4.22 ↑11.00 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓0.62 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.594.553.710.934.250.810.921.000.82
Live1.04 ↓9.60 ↑21.00 ↑1.47 ↑4.500.46 ↓0.56 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.505.253.800.503.501.40---
Live1.73 ↑4.00 ↓3.50 ↓0.22 ↓2.502.80 ↑---
PinnacleSớm1.534.394.080.834.000.880.811.000.91
Live1.22 ↓4.64 ↑12.48 ↑2.42 ↑4.500.27 ↓0.61 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm1.505.253.801.104.500.63---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑1.80 ↑4.500.36 ↓---
1xBetSớm1.455.504.320.202.503.330.831.250.98
Live1.01 ↓17.10 ↑31.00 ↑4.14 ↑4.500.14 ↓0.58 ↓0.001.29 ↑
Bet 365Sớm1.445.504.200.984.250.830.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.445.504.331.104.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.