Kết quả bóng đá trận Gamla Upsala SK (W) vs Jitex DFF (W), 18:00 ngày 02/08/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 02/08/2026
Gamla Upsala SK (W)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Jitex DFF (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Gamla Upsala SK (W) Phút Jitex DFF (W)
Karlsson H. 10'
12' 0 - 1 Ivarsson-Lidstrom T.
HT 0-1
79' Berhe S.
Nilsson S. 90+4'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 13
Hòa 00 23
Bại 21 74
Ghi bàn 34 811
Mất bàn 43 1813
Điểm 36 512

Chủ = Gamla Upsala SK (W) · Khách = Jitex DFF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gamla Upsala SK (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnJitex DFF (W) (16)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (50%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Gamla Upsala SK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng122371221912
Sân nhà7025613212
Sân khách521268711
6 gần6123510--

Jitex DFF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng124351417159
Sân nhà721491479
Sân khách52215386
6 gần621389--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Gamla Upsala SK (W) 3 (38%)Hòa 2 (25%)Jitex DFF (W) 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD213/09/25Gamla Upsala SK (W)1-1 (0-1)Jitex DFF (W)---H
SWE WD218/04/25Jitex DFF (W)4-3 (1-2)Gamla Upsala SK (W)5-0--B
SWE WD212/10/24Jitex DFF (W)4-2 (3-2)Gamla Upsala SK (W)7-403.25B
SWE WD201/05/24Gamla Upsala SK (W)3-1 (1-1)Jitex DFF (W)8-1+0.53.25T
SWE WD219/08/23Gamla Upsala SK (W)3-0 (1-0)Jitex DFF (W)---T
SWE WD222/04/23Jitex DFF (W)0-3 (0-1)Gamla Upsala SK (W)5-10--T
SWE WD210/09/22Gamla Upsala SK (W)0-3 (0-2)Jitex DFF (W)---B
SWE WD223/04/22Jitex DFF (W)3-3 (2-1)Gamla Upsala SK (W)---H

Thành tích gần đây — Gamla Upsala SK (W)

BTHHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD225/07/26Gamla Upsala SK (W)1-2 (0-2)Orebro (W)1-10--B
SWE WD217/06/26Hacken B (W)1-2 (0-2)Gamla Upsala SK (W)8-5+0.252.75T
SWE WD213/06/26Alingsas (W)0-0 (0-0)Gamla Upsala SK (W)9-0--H
SWE WD230/05/26Gamla Upsala SK (W)1-1 (1-1)Orebro Soder (W)6-8--H
SWE WD223/05/26Enskede IK (W)4-1 (1-0)Gamla Upsala SK (W)7-8--B
SWE WD216/05/26Gamla Upsala SK (W)0-2 (0-2)Linkopings (W)---B
SWE WD209/05/26Gamla Upsala SK (W)2-3 (1-0)Umea IK (W)---B
SWE WD202/05/26Goteborg (W)2-1 (1-0)Gamla Upsala SK (W)11-5--B
SWE WD226/04/26Gamla Upsala SK (W)0-2 (0-1)Elfsborg (W)5-7--B
INT CF17/04/26IK Uppsala (W)4-0 (1-0)Gamla Upsala SK (W)---B
SWE WD204/04/26Gamla Upsala SK (W)2-2 (0-1)Husqvarna (W)---H
SWE WD228/03/26Sandvikens IF (W)1-2 (1-2)Gamla Upsala SK (W)8-4-0.253.25T
INT CF12/03/26IK Uppsala (W)1-2 (1-1)Gamla Upsala SK (W)3-4--T
SWE WD215/11/25Team TG FF (W)2-2 (2-2)Gamla Upsala SK (W)---H
SWE WD208/11/25Gamla Upsala SK (W)1-5 (0-1)Eskilstuna United (W)---B
SWE WD201/11/25Bollstanas Sk (W)2-1 (1-0)Gamla Upsala SK (W)---B
SWE WD218/10/25Gamla Upsala SK (W)0-5 (0-2)IK Uppsala (W)---B
SWE WD211/10/25Trelleborgs FF (W)3-0 (1-0)Gamla Upsala SK (W)---B
SWE WD204/10/25Mallbackens IF (W)1-2 (1-0)Gamla Upsala SK (W)---T
SWE WD227/09/25Gamla Upsala SK (W)1-0 (0-0)Hacken B (W)4-5--T

Thành tích gần đây — Jitex DFF (W)

TBBHBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD225/07/26Jitex DFF (W)3-2 (1-2)Orebro Soder (W)0-4--T
SWE WD218/06/26Jitex DFF (W)0-1 (0-1)Orebro (W)2-5-13.25B
SWE WD214/06/26Jitex DFF (W)1-2 (1-1)Enskede IK (W)5-6+0.253.25B
SWE WD230/05/26Sandvikens IF (W)0-0 (0-0)Jitex DFF (W)---H
SWE WD223/05/26Jitex DFF (W)0-3 (0-2)Goteborg (W)4-5--B
SWE WD216/05/26Jitex DFF (W)4-1 (0-0)Trelleborgs FF (W)8-5--T
SWE WD208/05/26Elfsborg (W)2-0 (0-0)Jitex DFF (W)4-4-13B
SWE WD201/05/26Jitex DFF (W)1-1 (1-0)Husqvarna (W)4-2+0.753H
SWE WD225/04/26Linkopings (W)1-1 (0-1)Jitex DFF (W)---H
INT CF17/04/26Jitex DFF (W)1-4 (0-2)Vaxjo (W)1-9--B
SWE WD203/04/26Alingsas (W)0-3 (0-2)Jitex DFF (W)2-4--T
SWE WD228/03/26Jitex DFF (W)0-4 (0-3)Umea IK (W)0-4-0.53B
INT CF21/03/26Jitex DFF (W)3-1 (0-0)Orgryte (W)---T
INT CF28/02/26Jitex DFF (W)3-0 (1-0)Husqvarna (W)---T
INT CF14/02/26Elfsborg (W)2-0 (2-0)Jitex DFF (W)---B
SWE WD215/11/25Jitex DFF (W)1-4 (0-0)Orebro Soder (W)7-403.25B
SWE WD208/11/25Mallbackens IF (W)0-4 (0-2)Jitex DFF (W)---T
SWE WD202/11/25Jitex DFF (W)4-3 (1-1)Sunnana SK (W)11-4--T
SWE WD218/10/25Umea IK (W)3-3 (1-1)Jitex DFF (W)---H
SWE WD211/10/25Team TG FF (W)0-2 (0-1)Jitex DFF (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
65
65
Tấn công nguy hiểm
46
42
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gamla Upsala SK (W) (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Jitex DFF (W) (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gamla Upsala SK (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Jitex DFF (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
02
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gamla Upsala SK (W)Jitex DFF (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Gamla Upsala SK (W)Jitex DFF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
52
Thắng 1
44
Hòa
42
Thua 1
76
Thua 2+
Gamla Upsala SK (W)Jitex DFF (W)

Thông tin đội bóng

Gamla Upsala SK (W) Thông tin Jitex DFF (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.304.801.501.003.250.800.98-1.000.83
Live66.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑1.500.01 ↓1.90 ↑0.000.35 ↓
VcbetSớm3.503.801.850.993.250.790.88-0.500.84
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓1.19 ↑1.500.66 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm3.503.601.791.043.250.720.97-0.500.83
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.03 ↓1.78 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm2.953.452.200.652.501.05---
Live3.90 ↑3.75 ↑1.73 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm2.703.152.040.812.750.82---
Live3.80 ↑3.65 ↑1.68 ↓0.75 ↓3.000.89 ↑---
12betSớm3.503.601.791.043.250.720.97-0.500.79
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.03 ↓1.78 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm3.253.701.750.933.250.770.95-0.500.75
Live14.50 ↑10.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑1.500.02 ↓1.61 ↑0.000.32 ↓
WewbetSớm2.723.372.210.872.750.870.80-0.250.94
Live31.00 ↑6.65 ↑1.01 ↓3.70 ↑1.500.01 ↓1.69 ↑0.000.33 ↓
LadbrokesSớm2.753.402.200.672.501.05---
Live4.60 ↑4.00 ↑1.55 ↓0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.753.352.100.712.750.810.71-0.250.81
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑1.500.01 ↓1.76 ↑0.000.36 ↓
PinnacleSớm3.723.731.690.803.250.910.83-0.750.88
Live5.15 ↑4.02 ↑1.49 ↓0.94 ↑3.250.81 ↓0.91 ↑-1.000.83 ↓
BwinSớm2.753.302.150.682.501.05---
Live4.60 ↑4.00 ↑1.55 ↓1.10 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm2.943.402.180.842.750.841.130.000.61
Live59.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.04 ↑1.500.09 ↓1.84 ↑0.000.39 ↓
Bet 365Sớm2.703.752.100.903.000.900.85-0.250.95
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm3.603.901.701.153.500.60---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.