Kết quả bóng đá trận Galanta vs MFK Lokomotiva Zvolen, 22:00 ngày 25/07/2026

2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 25/07/2026
Galanta
1 Kết thúc HT 0-1 1
MFK Lokomotiva Zvolen
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Galanta Phút MFK Lokomotiva Zvolen
28' 0 - 1 Miroslav Gono
▲ Tomas Kiss ▼ David Murar34'
HT 0-1
▲ Martinko Macak ▼ Mario Zimani46'
56' ▲ Tomas Kajsin ▼ Lukas Biely
▲ Miroslav Tomek ▼ Simon Kovac58'
64' ▲ Jan Nosko ▼ Miroslav Gono
Martinko Macak 1 - 1 68'
75' ▲ Kelechi Izuakor ▼ Peter Onuoha
▲ Oliver Patrnciak ▼ Martin Slaninka77'
▲ Darius Rusko ▼ Patrik Mullner77'
87'
90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 32 34
Bại 00 33
Ghi bàn 35 1617
Mất bàn 32 1315
Điểm 35 1513

Chủ = Galanta · Khách = MFK Lokomotiva Zvolen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galanta (25)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Lokomotiva Zvolen (13)
6 (24%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
5 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
4 (16%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (12%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Galanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011110
Sân nhà10101114
Sân khách000000012
6 gần6321128--

MFK Lokomotiva Zvolen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101119
Sân nhà00000008
Sân khách10101116
6 gần622289--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Galanta 2 (40%)Hòa 1 (20%)MFK Lokomotiva Zvolen 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D308/06/24Galanta0-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen8-1--B
Slo D311/11/23MFK Lokomotiva Zvolen3-0 (2-0)Galanta5-4--B
INT CF13/07/19MFK Lokomotiva Zvolen0-1 (0-0)Galanta4-2--T
INT CF16/02/19Galanta1-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen10-3--T
INT CF03/02/18Galanta3-3 (2-2)MFK Lokomotiva Zvolen4-1--H

Thành tích gần đây — Galanta

HHTBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Inter Bratislava1-1 (1-1)Galanta9-4--H
INT CF11/07/26DAC Dunajska Streda B1-1 (0-0)Galanta---H
INT CF04/07/26Galanta3-2 (0-0)FK Nove Zamky---T
INT CF01/07/26Galanta2-3 (1-2)OFK Malzenice1-0-0.52.5B
Slo D306/06/26Galanta3-0 (2-0)OK castkovce---T
Slo D330/05/26TJ Druzstevnik Vrakun1-2 (1-0)Galanta---T
Slo D323/05/26Tj Ofc GabciKovo1-0 (0-0)Galanta11-2--B
Slo D316/05/26Galanta3-2 (1-2)FK Belusa9-3--T
Slo D309/05/26FK Nove Zamky1-0 (1-0)Galanta---B
Slo D301/05/26Galanta0-0 (0-0)TJ Spartak Myjava12-2+0.252.5H
Slo D325/04/26Slovan Duslo Sala1-2 (0-1)Galanta---T
Slo D318/04/26Galanta2-1 (2-0)Malacky5-0--T
Slo D312/04/26Raca Bratislava1-2 (0-0)Galanta5-5+0.52.75T
Slo D304/04/26Galanta3-1 (0-1)FC Banik Prievidza---T
Slo D301/04/26SFM Senec0-2 (0-0)Galanta6-802.75T
Slo D321/03/26Galanta4-2 (0-1)FC Petrzalka Akademi---T
Slo D315/03/26DAC Dunajska Streda B1-1 (1-0)Galanta4-1102.5H
Slo D307/03/26Galanta4-0 (4-0)KFC Komarno B4-0--T
Slo D301/03/26Trencin B1-4 (1-2)Galanta4-8--T
INT CF21/02/26Galanta5-2 (0-0)TJ Imel---T

Thành tích gần đây — MFK Lokomotiva Zvolen

THHBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26MFK Lokomotiva Zvolen4-1 (3-0)Fomat Martin2-4--T
INT CF08/07/26KFC Komarno0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen4-2-13H
INT CF04/07/26MFK Ruzomberok3-3 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen4-3-12.75H
INT CF20/06/26Sport Podbrezova2-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-3-1.253.25B
SVK D124/05/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-6-1.252.75B
SVK D119/05/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)KFC Komarno2-602.5T
SVK D215/05/26STK Samorin3-1 (1-1)MFK Lokomotiva Zvolen3-3+0.252.5B
SVK D208/05/26MFK Lokomotiva Zvolen5-2 (1-0)MSK Zilina B4-6+0.253T
SVK D202/05/26MFK Lokomotiva Zvolen2-1 (1-0)Slavia TU Kosice6-5--T
SVK D226/04/26OFK Malzenice0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen6-7-0.52.5H
SVK D222/04/26MFK Lokomotiva Zvolen1-2 (1-1)Slovan Bratislava B3-8+0.752.75B
SVK D218/04/26Povazska Bystrica0-2 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen6-8--T
SVK D211/04/26MFK Lokomotiva Zvolen2-1 (1-0)Tatran LM2-8--T
SVK D202/04/26Zlate Moravce0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-1-0.753H
SVK D228/03/26MFK Lokomotiva Zvolen1-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica2-2-0.252.5H
SVK D221/03/26Inter Bratislava0-1 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen3-6-0.52.75T
SVK D214/03/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom3-10+13T
SVK D208/03/26FC Artmedia Petrzalka1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen3-4-0.52.75H
SVK D228/02/26MFK Lokomotiva Zvolen2-2 (0-1)MSK Puchov8-2--H
INT CF21/02/26putnok Vse2-2 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen---H

Đội hình

GalantaMFK Lokomotiva Zvolen
1Maxim Adam Amrich2Jozef Balog3David Murar4Martin Slaninka6Kristian Mego17Cehula Michal7Simon Kovac8Samuel Benovic10CTomas Horak11Patrick Muellner11Patrik Mullner21Mario Zimani4Timotej Zahumensky31Simon Kocka31Simon Kocka2Lukas Filipiak3Erik Gasko33Bernard Petrak4Viktor Toth8Miroslav Gono17Matus Koros19Lukas Biely10Lazar Vrekic11Peter Onuoha16Stephen Adayilo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 523
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
19
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
85
94
Tấn công nguy hiểm
69
91
Sút ngoài cầu môn
6
9
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
3
1
Quả ném biên
17
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galanta (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
MFK Lokomotiva Zvolen (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GalantaMFK Lokomotiva Zvolen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GalantaMFK Lokomotiva Zvolen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
65
Thắng 1
48
Hòa
31
Thua 1
03
Thua 2+
GalantaMFK Lokomotiva Zvolen

Galanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Maxim Adam Amrich
Thủ môn
-0/00/00
14Martinko Macak (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00

MFK Lokomotiva Zvolen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Miroslav Gono
Tiền vệ trung tâm
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Galanta Thông tin MFK Lokomotiva Zvolen
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mikulas Radvanyi HLV Dusan Toth
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.120.982.750.800.910.000.86
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.00 ↑2.500.08 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm3.103.502.050.892.750.900.96-0.250.84
Live10.50 ↑1.11 ↓10.00 ↑1.23 ↑2.500.65 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.443.302.440.982.750.821.200.250.63
Live8.60 ↑1.15 ↓7.50 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓1.04 ↓0.000.76 ↑
InterwettenSớm2.903.352.200.652.501.05---
Live7.75 ↑1.22 ↓6.25 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm3.153.301.780.712.750.68---
Live8.61 ↑1.16 ↓7.56 ↑1.59 ↑2.500.40 ↓---
12betSớm2.443.302.441.002.750.800.980.250.82
Live8.60 ↑1.15 ↓7.50 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓1.03 ↑0.000.77 ↓
SbobetSớm2.163.102.721.012.750.790.980.250.82
Live7.10 ↑1.17 ↓6.40 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓1.04 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm3.263.441.920.892.750.850.82-0.500.92
Live8.30 ↑1.17 ↓7.10 ↑2.56 ↑2.500.17 ↓1.03 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.753.402.200.702.501.05---
Live9.00 ↑1.11 ↓8.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.403.601.900.842.750.840.79-0.500.90
Live20.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.553.262.540.802.500.990.900.000.88
Live10.64 ↑1.14 ↓8.92 ↑3.01 ↑2.500.23 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm2.753.302.150.682.501.05---
Live7.75 ↑1.18 ↓7.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓---
1xBetSớm3.513.701.920.702.501.031.07-0.250.67
Live17.20 ↑1.06 ↓15.80 ↑2.64 ↑2.500.29 ↓1.15 ↑0.000.70 ↑
Bet 365Sớm2.753.502.150.902.750.900.83-0.250.98
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.503.102.450.752.500.91---
Live11.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.