Kết quả bóng đá trận GAIS vs Halmstads, 21:30 ngày 26/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 26/07/2026
GAIS 1 Kết thúc HT 0-0 1
Halmstads
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
GAIS
Halmstads
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Wendin Thomasson (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joackim Aberg
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị chặn
20'
🟨 Thẻ vàng - Rami Kaib
🎯 Dứt điểm - Robin Wendin Thomasson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joackim Aberg (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Oskar Agren, ra Dennis Collander
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Henry Sletsjoe 1-0
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (đánh đầu) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Robin Wendin Thomasson
🔁 Thay người: vào Samuel Salter, ra Nikola Vasic
🔁 Thay người: vào William Milovanovic, ra Joackim Aberg
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Omar Faraj
73'
🔁 Thay người: vào Aleksander Nilsson, ra Ludvig Arvidsson
🔁 Thay người: vào Oscar Pettersson, ra Max Andersson
77'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Anes Cardaklija, ra Filip Beckman
85'
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Rami Kaib
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Joel Allansson (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Rocco Ascone 1-1
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Filip Schyberg, ra Marvin Illary
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Rocco Ascone
90+5'
Yellow Card
🟨 Thẻ vàng - Henry Sletsjoe
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| GAIS | Phút | |
| Joackim Aberg | 11' | |
| 20' | Rami Kaib | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Oskar Agren ▼ Dennis Collander | 46' ⇄ | |
| Henry Sletsjoe 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Robin Wendin Thomasson | 63' | |
| ▲ Samuel Salter ▼ Nikola Vasic | 66' ⇄ | |
| ▲ William Milovanovic ▼ Joackim Aberg | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Malte Persson ▼ Omar Faraj | |
| 73' ⇄ | ▲ Aleksander Nilsson ▼ Ludvig Arvidsson | |
| ▲ Oscar Pettersson ▼ Max Andersson | 76' ⇄ | |
| ▲ Anes Cardaklija ▼ Filip Beckman | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Rami Kaib | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 1 Rocco Ascone | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Filip Schyberg ▼ Marvin Illary | |
| 90+4' | Rocco Ascone | |
| 90+5' | Filip Schyberg | |
| Henry Sletsjoe | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 7 |
Chủ = GAIS · Khách = Halmstads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GAIS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 15 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 3 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 12 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
GAIS 8 (40%)Hòa 5 (25%)Halmstads 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
| 26/07/25 | GAIS | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/06/25 | GAIS | 0-0 (0-0) | Halmstads | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/25 | Halmstads | 1-3 (1-1) | GAIS | +0.5 | 2 | T |
| 18/08/24 | GAIS | 3-1 (2-0) | Halmstads | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/06/24 | GAIS | 0-0 (0-0) | Halmstads | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/06/24 | Halmstads | 4-0 (2-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/21 | Halmstads | 0-2 (0-1) | GAIS | -1.25 | 2.75 | T |
| 10/10/20 | GAIS | 1-3 (0-2) | Halmstads | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/20 | Halmstads | 0-0 (0-0) | GAIS | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/09/19 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/19 | Halmstads | 1-2 (1-2) | GAIS | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/01/19 | GAIS | 0-1 (0-0) | Halmstads | 0 | 2.75 | B |
| 19/09/18 | GAIS | 1-2 (0-1) | Halmstads | 0 | 2.75 | B |
| 13/05/18 | Halmstads | 1-0 (1-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/10/16 | GAIS | 2-1 (1-1) | Halmstads | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/16 | Halmstads | 2-0 (1-0) | GAIS | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/03/13 | Halmstads | 4-0 (4-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/11 | GAIS | 2-1 (1-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — GAIS
TBTHTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | GAIS | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | - | - | T |
Thành tích gần đây — Halmstads
BBBHHBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | -1 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
| 16/03/26 | Halmstads | 0-0 (0-0) | BK Olympic | - | - | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
GAIS
Halmstads
1CMergim Krasniqi5Robin Wendin Thomasson12Robin Sixten Frej24Filip Beckman34Dennis Collander7Joackim Aberg10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson14Simon Jorgensen16Max Andersson21Nikola Vasic1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson14Hussein Carneil19Marvin Illary27CRocco Ascone9Omar Faraj11Ludvig Arvidsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mergim Krasniqi C6.7
- 5Robin Wendin Thomasson🟨 Thẻ vàng 63'7.2
- 7Joackim Aberg🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 66'7
- 10Henry Sletsjoe⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'7.8
- 12Robin Sixten Frej8
- 14Simon Jorgensen7.6
- 16Max Andersson▼ Rời sân 76'6.4
- 17Robert Frosti Thorkelsson7
- 21Nikola Vasic▼ Rời sân 66'6.9
- 24Filip Beckman▼ Rời sân 85'8.2
- 34Dennis Collander▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 442
- 1Tim Ronning7.8
- 3Gabriel Wallentin6.7
- 5Pascal Gregor6.7
- 6Joel Allansson6.7
- 9Omar Faraj▼ Rời sân 73'6.5
- 11Ludvig Arvidsson▼ Rời sân 73'6.2
- 14Hussein Carneil6.7
- 17Andre Boman7.2
- 19Marvin Illary▼ Rời sân 90+3'6.6
- 24Rami Kaib🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 27Rocco Ascone C⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
64
Tấn công
12370
Tấn công nguy hiểm
7439
Sút ngoài cầu môn
186
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
555331
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
10
Cứu thua
35
Tắc bóng
1220
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
3029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.41.16
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GAIS (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Halmstads (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GAIS (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Halmstads (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Filip Beckman Trung vệ | 8.2 | 3/0 | 96/100 | 0 | |||
| 12Robin Sixten Frej Trung vệ | 8 | 0/0 | 77/85 | 2 | |||
| 10Henry Sletsjoe Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/2 | 25/28 | 3 | 🟨 | |
| 14Simon Jorgensen Tiền đạo | 7.6 | 1/0 | 20/31 | 1 | |||
| 5Robin Wendin Thomasson Hậu vệ trái | 7.2 | 2/1 | 60/68 | 5 | 🟨 | ||
| 7Joackim Aberg Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 44/54 | 4 | 🟨 | ||
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 7 | 6/1 | 24/33 | 0 | |||
| 21Nikola Vasic Trung phong | 6.9 | 5/2 | 11/13 | 1 | |||
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 34Dennis Collander Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 16Max Andersson Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/1 | 27/34 | 0 | |||
| 32Oscar Pettersson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Oskar Agren (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 38/39 | 1 | |||
| 20Samuel Salter (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8William Milovanovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 22Anes Cardaklija (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Halmstads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Rocco Ascone Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 4/2 | 33/43 | 7 | 🟨 | |
| 1Tim Ronning Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 17Andre Boman Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 34/40 | 7 | |||
| 6Joel Allansson Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 20/26 | 5 | |||
| 5Pascal Gregor Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 3Gabriel Wallentin Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 37/43 | 0 | |||
| 14Hussein Carneil Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 19/27 | 3 | |||
| 24Rami Kaib Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/40 | 3 | 🟨 | ||
| 19Marvin Illary Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 14/21 | 3 | |||
| 9Omar Faraj Trung phong | 6.5 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Ludvig Arvidsson Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 25Aleksander Nilsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 18Malte Persson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 4Filip Schyberg (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 22Oliver Kapsimalis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| GAIS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-11-3 | Thành lập | 1914-3-6 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Orjans Vall |
| 42000 | Sức chứa | 15500 |
| Fredrik Holmberg | HLV | Johan Lindholm |
| Goteborg | Khu vực | Halmstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.90 | 7.50 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.30 ↓ | 5.35 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.68 ↓ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.85 | 7.80 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.20 | 8.80 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.23 ↑ | 100.00 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.85 | 7.80 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.30 | 8.40 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.86 | 7.10 | 1.05 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 160.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 9.45 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.96 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 79.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.22 | 8.03 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.23 ↑ | 30.46 ↑ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 4.80 | 7.75 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↑ | 4.40 ↓ | 6.30 ↓ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.15 | 9.10 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.75 | 10.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.