Kết quả bóng đá trận GAIS vs Halmstads, 21:30 ngày 26/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 26/07/2026
GAIS
1 Kết thúc HT 0-0 1
Halmstads
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

GAISHalmstads
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
1'
2'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Wendin Thomasson (chân trái) — chệch khung thành
7'
🟨 Thẻ vàng - Joackim Aberg
11'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị chặn
18'
20'
🟨 Thẻ vàng - Rami Kaib
🎯 Dứt điểm - Robin Wendin Thomasson (chân trái) — bị cản phá
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị chặn
23'
26'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị cản phá
29'
Phạt góc
29'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị cản phá
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — bị cản phá
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Joackim Aberg (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Oskar Agren, ra Dennis Collander
46'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị cản phá
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Henry Sletsjoe 1-0
52'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân trái) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (đánh đầu) — bị chặn
59'
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
62'
🟨 Thẻ vàng - Robin Wendin Thomasson
63'
🔁 Thay người: vào Samuel Salter, ra Nikola Vasic
66'
🔁 Thay người: vào William Milovanovic, ra Joackim Aberg
66'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị chặn
69'
73'
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Omar Faraj
73'
🔁 Thay người: vào Aleksander Nilsson, ra Ludvig Arvidsson
🔁 Thay người: vào Oscar Pettersson, ra Max Andersson
76'
77'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Anes Cardaklija, ra Filip Beckman
85'
85'
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Rami Kaib
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
86'
88'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Joel Allansson (chân phải) — bị cản phá
90+2'
BÀN THẮNG - Penalty - Rocco Ascone 1-1
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Filip Schyberg, ra Marvin Illary
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Rocco Ascone
90+5'
Yellow Card
🟨 Thẻ vàng - Henry Sletsjoe
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

GAIS Phút Halmstads
Joackim Aberg 11'
20' Rami Kaib
HT 0-0
▲ Oskar Agren ▼ Dennis Collander46'
Henry Sletsjoe 1 - 0 52'
Robin Wendin Thomasson 63'
▲ Samuel Salter ▼ Nikola Vasic66'
▲ William Milovanovic ▼ Joackim Aberg66'
73' ▲ Malte Persson ▼ Omar Faraj
73' ▲ Aleksander Nilsson ▼ Ludvig Arvidsson
▲ Oscar Pettersson ▼ Max Andersson76'
▲ Anes Cardaklija ▼ Filip Beckman85'
85' ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Rami Kaib
90+2' 1 - 1 Rocco Ascone
90+3' ▲ Filip Schyberg ▼ Marvin Illary
90+4' Rocco Ascone
90+5' Filip Schyberg
Henry Sletsjoe 90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 11 34
Bại 12 35
Ghi bàn 21 1111
Mất bàn 76 1421
Điểm 41 157

Chủ = GAIS · Khách = Halmstads

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GAIS (26)Hiệp 1 / Cả trậnHalmstads (24)
7 (27%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
6 (23%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (12%)Hòa/Bại6 (25%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (15%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

GAIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155551915209
Sân nhà8431123154
Sân khách7124712513
6 gần632165--

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng141491129716
Sân nhà7124613515
Sân khách7025516215
6 gần6024717--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GAIS 8 (40%)Hòa 5 (25%)Halmstads 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T
SWE D126/07/25GAIS3-0 (2-0)Halmstads6-2+1.252.75T
INT CF19/06/25GAIS0-0 (0-0)Halmstads5-3+0.252.5H
SWE D115/05/25Halmstads1-3 (1-1)GAIS1-5+0.52T
SWE D118/08/24GAIS3-1 (2-0)Halmstads4-10+0.752.75T
INT CF19/06/24GAIS0-0 (0-0)Halmstads6-2+0.252.75H
SWE D101/06/24Halmstads4-0 (2-0)GAIS3-9+0.252.5B
SWE Cup21/02/21Halmstads0-2 (0-1)GAIS10-0-1.252.75T
SWE D210/10/20GAIS1-3 (0-2)Halmstads3-5-0.52.5B
SWE D208/08/20Halmstads0-0 (0-0)GAIS7-1-1.252.5H
SWE D214/09/19GAIS1-1 (0-0)Halmstads0-5-0.252.5H
SWE D215/05/19Halmstads1-2 (1-2)GAIS5-1-0.52.25T
INT CF26/01/19GAIS0-1 (0-0)Halmstads8-402.75B
SWE D219/09/18GAIS1-2 (0-1)Halmstads8-1202.75B
SWE D213/05/18Halmstads1-0 (1-0)GAIS5-10-0.252.5B
SWE D215/10/16GAIS2-1 (1-1)Halmstads6-11-0.252.5T
SWE D223/04/16Halmstads2-0 (1-0)GAIS5-4-0.752.5B
INT CF26/03/13Halmstads4-0 (4-0)GAIS--0.252.75B
SWE D102/08/11GAIS2-1 (1-1)Halmstads-+1.252.75T

Thành tích gần đây — GAIS

TBTHTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6-0.252.5T
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3-0.52.75B
INT CF19/03/26GAIS2-1 (1-0)IK Oddevold6-3--T

Thành tích gần đây — Halmstads

BBBHHBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3-13.25B
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7-1.753.25B
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3-12.5B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--B
INT CF16/03/26Halmstads0-0 (0-0)BK Olympic---H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4-1.252.75B

Đội hình

GAISHalmstads
1CMergim Krasniqi5Robin Wendin Thomasson12Robin Sixten Frej24Filip Beckman34Dennis Collander7Joackim Aberg10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson14Simon Jorgensen16Max Andersson21Nikola Vasic1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson14Hussein Carneil19Marvin Illary27CRocco Ascone9Omar Faraj11Ludvig Arvidsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
10
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
123
70
Tấn công nguy hiểm
74
39
Sút ngoài cầu môn
18
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
555
331
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
12
20
Quả ném biên
23
14
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
30
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.4
1.16
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3
T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GAIS (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Halmstads (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

GAIS (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Halmstads (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
76
1 Bàn
22
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
66
B.thắng H1
124
B.thắng H2
GAISHalmstads

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
12
T/H
00
T/B
20
H/T
21
H/H
35
H/B
00
B/T
10
B/H
24
B/B
GAISHalmstads

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
50
Thắng 1
56
Hòa
32
Thua 1
311
Thua 2+
GAISHalmstads

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Filip Beckman
Trung vệ
8.23/096/1000
12Robin Sixten Frej
Trung vệ
80/077/852
10Henry Sletsjoe
Tiền vệ trung tâm
7.812/225/283🟨
14Simon Jorgensen
Tiền đạo
7.61/020/311
5Robin Wendin Thomasson
Hậu vệ trái
7.22/160/685🟨
7Joackim Aberg
Tiền vệ phòng ngự
71/044/544🟨
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
76/124/330
21Nikola Vasic
Trung phong
6.95/211/131
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
6.70/021/300
34Dennis Collander
Tiền vệ trung tâm
6.60/019/201
16Max Andersson
Tiền vệ tấn công
6.43/127/340
32Oscar Pettersson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/03/30
4Oskar Agren (dự bị)
Trung vệ
6.60/038/391
20Samuel Salter (dự bị)
Trung phong
6.40/03/41
8William Milovanovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.60/07/120
22Anes Cardaklija (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Halmstads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Rocco Ascone
Tiền vệ trung tâm
8.414/233/437🟨
1Tim Ronning
Thủ môn
7.80/015/250
17Andre Boman
Hậu vệ phải
7.20/034/407
6Joel Allansson
Tiền vệ trung tâm
6.71/120/265
5Pascal Gregor
Trung vệ
6.70/036/400
3Gabriel Wallentin
Trung vệ
6.70/037/430
14Hussein Carneil
Tiền vệ tấn công
6.72/019/273
24Rami Kaib
Hậu vệ trái
6.60/027/403🟨
19Marvin Illary
Tiền đạo
6.61/114/213
9Omar Faraj
Trung phong
6.52/06/81
11Ludvig Arvidsson
Tiền đạo cánh phải
6.20/06/80
25Aleksander Nilsson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/71
18Malte Persson (dự bị)
Trung phong
6.60/01/10
4Filip Schyberg (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00🟨
22Oliver Kapsimalis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/22

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

GAIS Thông tin Halmstads
1894-11-3 Thành lập 1914-3-6
Ullevi Stadiums Sân nhà Orjans Vall
42000 Sức chứa 15500
Fredrik Holmberg HLV Johan Lindholm
Goteborg Khu vực Halmstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.907.500.963.000.760.931.500.85
Live1.42 ↑4.30 ↓5.35 ↓1.04 ↑3.000.68 ↓1.08 ↑1.250.70 ↓
EasybetsSớm1.305.008.501.003.000.800.981.500.82
Live17.00 ↑1.04 ↓33.00 ↑8.20 ↑2.500.05 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
VcbetSớm1.304.808.500.993.000.800.941.500.85
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.95 ↑1.500.24 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.344.857.801.043.000.821.011.500.87
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.07 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.305.509.000.602.501.200.801.500.90
Live16.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.801.000.90
10BETSớm1.285.208.800.953.000.73---
Live1.04 ↓11.23 ↑100.00 ↑3.28 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.344.857.801.043.000.821.031.500.85
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.295.308.401.003.000.870.901.500.98
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑5.26 ↑1.500.07 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.324.867.101.053.000.831.001.500.90
Live1.05 ↓8.20 ↑160.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.335.259.450.822.751.040.961.500.92
Live1.04 ↓10.40 ↑79.00 ↑6.65 ↑1.500.05 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.304.807.000.572.501.25---
Live13.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.305.008.500.732.751.010.921.500.81
Live17.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.315.228.030.963.000.820.941.500.85
Live1.16 ↓6.23 ↑30.46 ↑4.21 ↑1.500.17 ↓0.53 ↓0.001.52 ↑
HK Jockey ClubSớm1.254.807.751.153.250.62---
Live1.34 ↑4.40 ↓6.30 ↓1.20 ↑3.250.59 ↓---
BwinSớm1.335.258.000.572.501.20---
Live16.50 ↑1.03 ↓29.00 ↑0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.315.159.100.802.750.980.931.500.82
Live1.04 ↓13.00 ↑201.00 ↑3.69 ↑1.500.20 ↓0.46 ↓0.001.79 ↑
Bet 365Sớm1.305.008.501.033.000.780.901.500.90
Live17.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.304.7510.000.602.501.250.911.500.80
Live29.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑7.00 ↑1.500.07 ↓1.45 ↑1.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.