Kết quả bóng đá trận GA Farroupilha/RS vs Aimore RS, 01:10 ngày 03/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:10 ngày 03/08/2026
GA Farroupilha/RS 0 Kết thúc HT 0-0 0
Aimore RS
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| GA Farroupilha/RS | Phút | |
| 16' | ||
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 81' | ||
| 84' | ||
| 90+6' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 3 |
| Điểm | 2 | 2 | 7 | 17 |
Chủ = GA Farroupilha/RS · Khách = Aimore RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GA Farroupilha/RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
GA Farroupilha/RS 0 (0%)Hòa 1 (33%)Aimore RS 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/25 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 07/10/18 | Aimore RS | 1-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 14/09/18 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (1-1) | Aimore RS | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — GA Farroupilha/RS
BHBHHHBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 0/7/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Monsoon FC | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 15/06/26 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 08/06/26 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 31/05/26 | Gramadense | 2-2 (2-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Cruz RS | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/05/26 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
| 27/07/25 | GA Farroupilha/RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | GE Bage | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 17/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 11/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | T |
| 03/07/25 | Veranopolis RS | 3-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 25/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 16/06/25 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 13/06/25 | GA Farroupilha/RS | 2-3 (1-2) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 08/06/25 | Novo Hamburgo RS | 1-2 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
| 05/06/25 | GA Farroupilha/RS | 0-3 (0-2) | Gramadense | - | - | B |
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 29/05/25 | Santa Cruz RS | 2-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 18/05/25 | Real SC | 0-2 (0-2) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aimore RS
BHTBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/25 | Brasil de Pelotas | 2-0 (2-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 28/11/25 | Aimore RS | 1-1 (1-1) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 24/11/25 | EC Pelotas(RS) | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | T |
| 21/11/25 | Aimore RS | 1-2 (1-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 17/11/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Aimore RS | - | - | T |
| 13/11/25 | Aimore RS | 1-0 (0-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 06/11/25 | Aimore RS | 2-0 (1-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 16/10/25 | Aimore RS | 1-2 (0-2) | Brasil de Pelotas | - | - | B |
| 09/10/25 | EC Juventude II | 1-0 (0-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 05/10/25 | Aimore RS | 2-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 28/09/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 21/09/25 | Aimore RS | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 18/08/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 11/08/25 | Novo Hamburgo RS | 3-1 (1-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 06/08/25 | Aimore RS | 2-0 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 01/08/25 | CE Lajeadense | 0-1 (0-0) | Aimore RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Aimore RS | 1-0 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 21/07/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/07/25 | EC Passo Fundo | 0-0 (0-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 13/07/25 | Novo Hamburgo RS | 0-0 (0-0) | Aimore RS | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
59
Sút cầu môn
33
Tấn công
104103
Tấn công nguy hiểm
6579
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
2120
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
32
Quả ném biên
2719
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GA Farroupilha/RS (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Aimore RS (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GA Farroupilha/RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 2.60 | 2.38 | 0.79 | 1.75 | 1.04 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 2.80 | 2.08 | 0.77 | 1.75 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.15 | 1.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 2.65 ↓ | 2.25 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.05 | 1.91 | 0.91 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 15.39 ↑ | 1.07 ↓ | 9.91 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 2.80 | 2.08 | 0.77 | 1.75 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 2.73 | 1.95 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | 0.73 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.05 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.00 | 1.95 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 2.75 ↓ | 2.15 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.90 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.74 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 2.56 | 2.38 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 0.72 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 13.51 ↑ | 1.06 ↓ | 10.35 ↑ | 2.57 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 2.95 | 1.93 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.10 | 1.97 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.60 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↓ | 0.00 | 0.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.90 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.50 | 2.40 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.