Kết quả bóng đá trận G. Segoviana vs Real Valladolid, 00:00 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 06/08/2026
G. Segoviana Sắp đá --:--:--
Real Valladolid
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 10 |
Chủ = G. Segoviana · Khách = Real Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| G. Segoviana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 11 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
G. Segoviana 0 (0%)Hòa 0 (0%)Real Valladolid 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/24 | G. Segoviana | 2-5 (1-2) | Real Valladolid | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — G. Segoviana
BTBBBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | coruxo FC | 3-1 (1-0) | G. Segoviana | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | G. Segoviana | 1-0 (1-0) | Real Oviedo B | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Real Avila CF | 2-1 (0-0) | G. Segoviana | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | G. Segoviana | 0-1 (0-1) | CF Salmantino | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | UD Ourense | 1-0 (0-0) | G. Segoviana | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | G. Segoviana | 1-2 (1-1) | Real Valladol B | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Atletico Astorga | 2-2 (1-1) | G. Segoviana | 0 | 2 | H |
| 15/03/26 | G. Segoviana | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna B | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | CD Lealtad | 1-0 (0-0) | G. Segoviana | +0.25 | 2 | B |
| 05/03/26 | G. Segoviana | 3-2 (2-1) | Marino luanco | +0.5 | 2 | T |
| 01/03/26 | Union Langreo | 1-0 (0-0) | G. Segoviana | +0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | G. Segoviana | 1-1 (1-1) | Bergantinos CF | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Sarriana | 1-2 (1-0) | G. Segoviana | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Samanod | 0-1 (0-1) | G. Segoviana | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | G. Segoviana | 0-0 (0-0) | Numancia | 0 | 2 | H |
| 19/01/26 | G. Segoviana | 3-3 (2-1) | Rayo Cantabria | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/01/26 | Burgos Promesas | 3-0 (2-0) | G. Segoviana | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/01/26 | G. Segoviana | 2-1 (1-1) | CD Lealtad | +1 | 2 | T |
| 21/12/25 | Real Oviedo B | 3-0 (1-0) | G. Segoviana | 0 | 2 | B |
| 14/12/25 | G. Segoviana | 2-0 (2-0) | UD Ourense | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Real Valladolid
BTHBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Real Valladolid | 4-1 (2-0) | CD Coria | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Almeria | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -1.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Racing Santander | 4-1 (1-1) | Real Valladolid | -1 | 3 | B |
| 09/05/26 | Real Valladolid | 2-0 (1-0) | Real Zaragoza | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Cultural Leonesa | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Mirandes | 2-1 (1-1) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Real Valladolid | 3-2 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Malaga | 3-3 (2-1) | Real Valladolid | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | SD Huesca | +0.5 | 2 | T |
| 22/02/26 | Sporting Gijon | 2-2 (1-2) | Real Valladolid | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Granada CF | 5-1 (4-1) | Real Valladolid | -0.25 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
G. Segoviana (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| G. Segoviana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | Nuevo Jose Zorrilla | |
| 0 | Sức chứa | 26512 |
| HLV | ||
| Khu vực | Real Valladolid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.78 | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.89 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.54 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 4.20 | 1.56 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.58 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.83 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.00 | 1.56 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.91 | 4.10 | 1.56 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.48 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 5.39 ↑ | 4.15 ↑ | 1.56 | 0.76 ↑ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.12 ↑ | -0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.