Kết quả bóng đá trận Fylkir vs Volsungur husavik, 01:00 ngày 30/07/2026

Hạng 1 Iceland · 01:00 ngày 30/07/2026
Fylkir
3 Kết thúc HT 0-0 1
Volsungur husavik
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Fylkisvollur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Fylkir Phút Volsungur husavik
HT 0-0
48' 0 - 1 Elfar Adalsteinsson
Aron Snaer Gudbjornsson 61'
eythorsson birkir 1 - 1 73'
76' Modoumatarr Mbye
Hlynur Saevar Jonsson 2 - 1 76'
Bjarki Steinsen Arnarsson 77'
Mani Hilmarsson 79'
81' Xabi Cardenas
81' Xabi Cardenas
Theodor Oskarsson 3 - 1 90+5'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 10 23
Bại 12 25
Ghi bàn 43 2418
Mất bàn 44 1428
Điểm 43 209

Chủ = Fylkir · Khách = Volsungur husavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fylkir (30)Hiệp 1 / Cả trậnVolsungur husavik (19)
11 (37%)Thắng/Thắng1 (5%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
6 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (32%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (16%)
7 (23%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Fylkir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1611053523332
Sân nhà8602188184
Sân khách85031715152
6 gần63121410--

Volsungur husavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1625920371111
Sân nhà82241017811
Sân khách80351020312
6 gần61321216--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Fylkir 4 (80%)Hòa 0 (0%)Volsungur husavik 1 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12+23.5T
ICE D106/09/25Fylkir1-2 (1-0)Volsungur husavik8-3+1.253.5B
ICE D128/06/25Volsungur husavik1-4 (0-2)Fylkir5-6+0.53T
ICE LC01/03/25Volsungur husavik0-6 (0-3)Fylkir---T
ICE CUP30/05/13Fylkir2-0 (0-0)Volsungur husavik-+23.5T

Thành tích gần đây — Fylkir

BHTTTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D125/07/26IR Reykjavik2-0 (1-0)Fylkir11-1+0.53.5B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11+0.253.25H
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2+0.53.25T
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2+0.53T
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3+1.53.5T
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3+0.753.25B
ICE D122/06/26Grotta Seltjarnarnes2-5 (2-0)Fylkir4-10+13.25T
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12+0.753T
ICE CUP13/06/26Fylkir1-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes10-4+13.25H
ICE D106/06/26Fylkir1-3 (0-1)Throttur Reykjavik7-7+0.752.75B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503B
ICE D128/05/26Fylkir3-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-2+1.53T
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12+23.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5+13.25T
ICE CUP14/05/26Fylkir5-0 (3-0)Hafnarfjordur6-5-0.53.75T
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4+0.252.75B
ICE D105/05/26Fylkir2-0 (0-0)Vestri8-4+0.752.75T
ICE D125/04/26Fylkir3-0 (0-0)KFR Aegir10-4+1.253T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--T
ICE CUP27/03/26Fylkir6-0 (3-0)KV Reykjavik8-1+3.755T

Thành tích gần đây — Volsungur husavik

TBBHHHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D125/07/26Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik13-5-0.53.25T
ICE D118/07/26Throttur Reykjavik1-0 (0-0)Volsungur husavik8-2-2.254B
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4-1.53.75B
ICE D104/07/26Leiknir Reykjavik3-3 (1-1)Volsungur husavik2-6-0.753.25H
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10-0.53.5H
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4-1.53.25H
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12-1.253.25T
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4-1.253.25B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3-0.253.25B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3-1.753.75B
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12-23.5B
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10-1.253.25B
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4-1.53.5B
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5-23.75H
ICE D125/04/26Volsungur husavik1-1 (0-1)Leiknir Reykjavik4-5-0.53.25H
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LC22/02/26Volsungur husavik1-5 (1-1)IA Akranes---B
ICE LC19/02/26Thor Akureyri10-0 (8-0)Volsungur husavik---B
ICE D113/09/25Volsungur husavik0-4 (0-2)HK Kopavogs4-2-0.53.5B
ICE D106/09/25Fylkir1-2 (1-0)Volsungur husavik8-3-1.253.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
100
84
Tấn công nguy hiểm
82
47
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fylkir (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Volsungur husavik (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.84 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fylkir (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Volsungur husavik (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
44
1 Bàn
24
2 Bàn
21
3 Bàn
41
4+ Bàn
167
B.thắng H1
1612
B.thắng H2
FylkirVolsungur husavik

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
01
T/H
00
T/B
40
H/T
02
H/H
04
H/B
11
B/T
02
B/H
54
B/B
FylkirVolsungur husavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

101
Thắng 2+
32
Thắng 1
26
Hòa
04
Thua 1
57
Thua 2+
FylkirVolsungur husavik

Thông tin đội bóng

Fylkir Thông tin Volsungur husavik
1967 Thành lập
Fylkisvollur Stadium Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Rúnar Páll Sigmundsson HLV
Reykjavík Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.215.709.100.893.750.820.781.750.98
Live1.03 ↓19.00 ↑126.00 ↑5.30 ↑3.500.03 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.187.0011.500.873.750.920.832.000.91
Live1.20 ↑7.0010.00 ↓0.874.000.920.87 ↑2.000.87 ↓
Mansion88Sớm1.235.807.400.963.750.901.112.000.78
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.206.5010.000.753.500.90---
Live1.01 ↓15.00 ↑65.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm1.186.009.400.753.500.90---
Live1.02 ↓16.38 ↑100.00 ↑2.92 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm1.235.807.400.963.750.901.112.000.78
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.206.409.200.963.750.800.912.000.85
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑3.22 ↑3.500.13 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
SbobetSớm1.235.707.500.953.750.871.042.000.80
Live1.04 ↓6.70 ↑145.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.25 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm1.255.458.500.963.750.800.861.750.92
Live1.03 ↓9.25 ↑57.00 ↑4.30 ↑3.500.07 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.256.007.000.282.502.40---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.205.508.500.703.500.820.721.750.80
Live1.01 ↓32.00 ↑326.00 ↑7.77 ↑3.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.157.899.640.773.750.980.932.250.82
Live2.17 ↑1.99 ↓9.34 ↓3.17 ↑3.500.23 ↓0.27 ↓0.002.72 ↑
BwinSớm1.256.007.250.683.501.00---
Live1.01 ↓18.00 ↑151.00 ↑1.05 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.216.4010.000.793.500.950.060.006.30
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.28 ↑0.002.74 ↓
Bet 365Sớm1.206.009.500.833.750.980.832.000.98
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.186.5011.000.673.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.