Kết quả bóng đá trận Fulham United FC vs Eastern United, 12:30 ngày 01/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:30 ngày 01/08/2026
Fulham United FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Eastern United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Fulham United FC | Phút | |
| 5' | ||
| 15' | ||
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| Michael Camacho 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Ellis J. | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Daniel Pauli | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 15 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Fulham United FC · Khách = Eastern United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fulham United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Fulham United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 39 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 28 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 13 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Eastern United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 40 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 14 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 26 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Fulham United FC 3 (43%)Hòa 2 (29%)Eastern United 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | +1 | 3.25 | H |
| 01/07/23 | Eastern United | 2-1 (2-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 08/04/23 | Fulham United FC | 4-0 (1-0) | Eastern United | - | - | T |
| 13/06/22 | Eastern United | 0-2 (0-1) | Fulham United FC | -1.5 | 3.5 | T |
| 05/03/22 | Fulham United FC | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 17/07/21 | Fulham United FC | 0-1 (0-0) | Eastern United | - | - | B |
| 17/04/21 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Fulham United FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fulham United FC
BBTTHTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Adelaide Raiders SC | 1-0 (0-0) | Fulham United FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Fulham United FC | 1-3 (1-2) | Cumberland United FC | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Fulham United FC | 2-2 (0-2) | Salisbury United | +1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 05/06/26 | Modbury Jets | 0-2 (0-0) | Fulham United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Adelaide Olympic | 4-0 (1-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Fulham United FC | 3-3 (1-0) | West Torrens Birkalla | -1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-1 (0-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | +1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 25/04/26 | Fulham United FC | 3-3 (3-2) | Adelaide Comets FC | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Fulham United FC | 4-0 (2-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills West | 1-6 (1-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Fulham United FC | 6-1 (2-0) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 21/03/26 | Salisbury United | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Atletico | 3-0 (0-0) | Fulham United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Eastern United
BBHBHTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Eastern United | 0-3 (0-2) | Salisbury United | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Raiders SC | 3-0 (2-0) | Eastern United | - | - | B |
| 03/07/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Adelaide Cobras FC | 1-1 (1-0) | Eastern United | -0.5 | 3 | H |
| 12/06/26 | Eastern United | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Panthers | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 22/05/26 | Eastern United | 0-1 (0-1) | Adelaide Blue Eagles | -1 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | -1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | T |
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (0-0) | Eastern United | - | - | B |
| 04/04/26 | Modbury Jets | 0-0 (0-0) | Eastern United | -2 | 4 | H |
| 27/03/26 | Cumberland United FC | 4-2 (3-1) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | Eastern United | 2-4 (2-3) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (2-0) | Eastern United | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | The Cove FC | 4-0 (2-0) | Eastern United | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Eastern United | 5-2 (1-1) | Adelaide Panthers | 0 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
73
Tấn công
155100
Tấn công nguy hiểm
9554
Sút ngoài cầu môn
1013
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
11
Quả ném biên
2519
So Sánh Sức Mạnh
70 30
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fulham United FC (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Eastern United (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fulham United FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Eastern United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fulham United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.20 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 92.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.40 | 5.20 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 66.52 ↑ | 5.33 ↑ | 1.11 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 92.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.83 | 4.48 | 0.76 | 3.00 | 1.04 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.79 | 5.55 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.40 ↓ | 1.12 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 5.02 | 5.24 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 29.12 ↑ | 5.46 ↑ | 1.15 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.14 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.42 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.06 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.