Kết quả bóng đá trận Fulham United FC vs Cumberland United FC, 16:45 ngày 16/07/2026
South Ngoại hạng Úc · 16:45 ngày 16/07/2026
Fulham United FC 1 Kết thúc HT 1-2 3
Cumberland United FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Fulham United FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Tuohy | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Joshua Swan | |
| Lukas Ikonomopoulos 1 - 3 ⚽ | 43' | |
| HT 1-2 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 4 Diamond Min | |
| 60' | ||
| 74' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 16 | 22 |
Chủ = Fulham United FC · Khách = Cumberland United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fulham United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Fulham United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 39 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 28 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 13 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Cumberland United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 1 | 8 | 36 | 25 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 18 | 17 | 12 | 8 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 8 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Fulham United FC 5 (45%)Hòa 1 (9%)Cumberland United FC 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 21/06/25 | Cumberland United FC | 3-1 (2-0) | Fulham United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/25 | Fulham United FC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/06/24 | Fulham United FC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/03/24 | Cumberland United FC | 1-1 (0-1) | Fulham United FC | -0.25 | 3 | H |
| 12/08/23 | Fulham United FC | 0-2 (0-2) | Cumberland United FC | -0.25 | 3 | B |
| 06/05/23 | Cumberland United FC | 0-4 (0-1) | Fulham United FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/08/19 | Fulham United FC | 1-0 (1-0) | Cumberland United FC | - | - | T |
| 23/03/19 | Cumberland United FC | 0-3 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 07/07/18 | Fulham United FC | 2-0 (1-0) | Cumberland United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/03/18 | Cumberland United FC | 2-0 (0-0) | Fulham United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fulham United FC
TTHTTBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Fulham United FC | 2-2 (0-2) | Salisbury United | +1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 05/06/26 | Modbury Jets | 0-2 (0-0) | Fulham United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Adelaide Olympic | 4-0 (1-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Fulham United FC | 3-3 (1-0) | West Torrens Birkalla | -1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-1 (0-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | +1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 25/04/26 | Fulham United FC | 3-3 (3-2) | Adelaide Comets FC | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Fulham United FC | 4-0 (2-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills West | 1-6 (1-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Fulham United FC | 6-1 (2-0) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 21/03/26 | Salisbury United | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Atletico | 3-0 (0-0) | Fulham United FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Fulham United FC | 1-1 (0-0) | Modbury Jets | -0.25 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Fulham United FC | 2-3 (1-2) | Adelaide Olympic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cumberland United FC
HBTTTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Cumberland United FC | 1-2 (1-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 26/06/26 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/06/26 | Cumberland United FC | 5-1 (4-1) | Adelaide Panthers | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-0) | Cumberland United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Cumberland United FC | 3-2 (1-1) | Adelaide Cobras FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Adelaide Atletico | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Cumberland United FC | 4-3 (3-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 23/05/26 | Modbury Jets | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cumberland United FC | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | -2.25 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Blue Eagles | 2-0 (2-0) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Cumberland United FC | 6-0 (3-0) | Noarlunga United | - | - | T |
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 10/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | 0 | 3 | T |
| 02/04/26 | Cumberland United FC | 5-0 (2-0) | Mount Barker United | - | - | T |
| 27/03/26 | Cumberland United FC | 4-2 (3-1) | Eastern United | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Adelaide Panthers | 0-5 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | Adelaide Cobras FC | +0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
35
Tấn công
10784
Tấn công nguy hiểm
7766
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fulham United FC (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Cumberland United FC (28 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fulham United FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Cumberland United FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 2 (20%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fulham United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.70 ↓ | 3.00 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.75 ↓ | 2.85 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.35 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.65 ↑ | 2.75 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.30 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.75 ↓ | 2.81 ↓ | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.71 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.70 ↓ | 2.91 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.60 | 0.67 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 ↓ | 2.85 ↓ | 0.68 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.76 | 3.21 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.61 ↓ | 2.74 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 1.26 | 3.50 | 0.57 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.78 ↓ | 2.95 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.75 ↓ | 3.00 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 2.80 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 1.04 | 1.00 | 0.70 |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 1.28 ↑ | 0.75 | 0.52 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 1.04 | 1.00 | 0.70 |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 1.28 ↑ | 0.75 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.