Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Lazio, 01:45 ngày 10/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 10/08/2026
Frosinone
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Lazio
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadio Matusa Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 13 74
Hòa 20 33
Bại 00 01
Ghi bàn 412 1917
Mất bàn 34 510
Điểm 59 2415

Chủ = Frosinone · Khách = Lazio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Frosinone (44)Hiệp 1 / Cả trậnLazio (8)
14 (32%)Thắng/Thắng2 (25%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (25%)Hòa/Thắng2 (25%)
8 (18%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (2%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (5%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Frosinone 0 (0%)Hòa 1 (13%)Lazio 7 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/24Frosinone0-2 (0-0)Lazio4-5-0.52.75B
ITA D117/03/24Frosinone2-3 (1-1)Lazio9-4-0.252.5B
ITA D130/12/23Lazio3-1 (0-0)Frosinone6-2-0.752.5B
INT CF12/09/20Frosinone0-1 (0-0)Lazio1-9-0.753B
ITA D105/02/19Frosinone0-1 (0-1)Lazio2-2-12.5B
ITA D103/09/18Lazio1-0 (0-0)Frosinone7-7-1.53B
ITA D122/02/16Frosinone0-0 (0-0)Lazio6-6-0.752.5H
ITA D104/10/15Lazio2-0 (0-0)Frosinone9-6-1.252.75B

Thành tích gần đây — Frosinone

HHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Frosinone2-2 (1-1)Benevento4-5+0.752.5H
INT CF29/07/26Frosinone1-1 (0-0)Sambenedettese13-1+1.753.25H
INT CF26/07/26Frosinone1-0 (0-0)Ascoli5-3+0.52.75T
INT CF22/07/26Frosinone1-0 (0-0)Frosinone U20---T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3+13T
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8+0.252.75T
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8+13T
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6-0.252.75T
ITA D211/04/26Frosinone1-1 (0-0)Palermo4-7+0.253H
ITA D205/04/26Frosinone2-0 (2-0)Padova7-5+13T
ITA D222/03/26SudTirol1-3 (0-1)Frosinone3-402.5T
ITA D219/03/26Frosinone2-1 (1-1)Bari11-1+12.75T
ITA D214/03/26Cesena2-2 (0-1)Frosinone1-502.75H
ITA D208/03/26Frosinone3-0 (1-0)Sampdoria10-2+0.52.5T
ITA D205/03/26Frosinone2-2 (0-2)Pescara12-1+13H
ITA D201/03/26Catanzaro2-2 (1-0)Frosinone3-902.75H
ITA D221/02/26Frosinone2-2 (1-1)Empoli6-3+0.52.5H
ITA D215/02/26Spezia0-2 (0-1)Frosinone2-1102.5T
ITA D212/02/26Avellino1-3 (0-2)Frosinone6-4+0.252.5T
ITA D207/02/26Frosinone1-2 (1-0)Venezia6-2-0.252.75B

Thành tích gần đây — Lazio

TTTTBBBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Lazio4-0 (2-0)AS Ostia Mare12-2+45.25T
INT CF03/08/26Ascoli1-2 (0-0)Lazio2-8+1.53.75T
INT CF01/08/26Lazio6-3 (3-1)Avellino5-5+0.752.75T
ITA D124/05/26Lazio2-1 (2-1)Pisa5-1+12.75T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3-12.5B
ITA Cup14/05/26Lazio0-2 (0-2)Inter Milan1-3-12.5B
ITA D109/05/26Lazio0-3 (0-2)Inter Milan5-1-0.752.75B
ITA D104/05/26Cremonese1-2 (1-0)Lazio3-3+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5+0.52.25H
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5-0.752.5H
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0-0.752.25T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6-0.252.25B
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2+0.52.25H
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1-0.252T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10-0.52.25T
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6+0.252.25T
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3-0.252.25H
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902B
ITA D122/02/26Cagliari0-0 (0-0)Lazio3-6+0.252.25H
ITA D115/02/26Lazio0-2 (0-1)Atalanta5-4-0.252.25B

Đội hình

FrosinoneLazio
3Gabriele Calvani5Wisdom Amey8Ilias Koutsoupias9Antonio Raimondo14Giacomo Calo16Matteo Cichella17Giorgi Kvernadze22Lorenzo Palmisani27Seydou Fini28Gabriele Bracaglia30CIlario Monterisi5Danilho Doekhi6Nicolo Rovella7Fisayo Dele-Bashiru10CMattia Zaccagni19Boulaye Dia22Matteo Cancellieri23Alfonso Pedraza Sag24Kenneth Taylor25Oliver Nielsen35Christos Mandas77Adam Marusic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
0
1
Tấn công
12
10
Tấn công nguy hiểm
4
5
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B7
T7 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Frosinone (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Lazio (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
15
B.thắng H1
37
B.thắng H2
FrosinoneLazio

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FrosinoneLazio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
55
Thắng 1
75
Hòa
11
Thua 1
05
Thua 2+
FrosinoneLazio

Thông tin đội bóng

Frosinone Thông tin Lazio
1927 Thành lập 1900
Stadio Matusa Sân nhà Rome Stadio Olimpico
9680 Sức chứa 73000
Massimiliano Alvini HLV Gennaro Ivan Gattuso
Khu vực Rome
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.332.000.932.750.791.01-0.250.77
Live2.78 ↓3.35 ↑2.14 ↑0.80 ↓3.250.90 ↑0.94 ↓-0.250.82 ↑
EasybetsSớm3.503.201.950.942.750.890.99-0.250.84
Live1.80 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.84 ↓3.250.99 ↑0.87 ↓-0.500.97 ↑
VcbetSớm2.753.402.300.862.750.810.72-0.251.01
Live1.75 ↓3.60 ↑4.00 ↑0.88 ↑3.250.82 ↑0.75 ↑-0.500.95 ↓
Mansion88Sớm3.203.351.970.982.750.780.97-0.250.79
Live3.05 ↓3.25 ↓2.16 ↑1.14 ↑2.500.75 ↓1.00 ↑-0.250.90 ↑
InterwettenSớm2.903.202.300.702.500.95---
Live1.80 ↓3.50 ↑3.85 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓---
10BETSớm2.953.352.280.892.750.82---
Live3.29 ↑3.25 ↓2.13 ↓0.80 ↓2.250.99 ↑---
12betSớm3.103.302.010.982.750.780.97-0.250.79
Live1.90 ↓3.55 ↑3.40 ↑0.88 ↓3.251.00 ↑0.90 ↓-0.501.00 ↑
CrownSớm3.103.352.000.952.750.811.00-0.250.76
Live1.88 ↓3.50 ↑3.55 ↑0.93 ↓3.250.93 ↑0.88 ↓-0.501.00 ↑
SbobetSớm3.053.171.970.982.750.780.98-0.250.78
Live3.06 ↑3.11 ↓2.20 ↑0.84 ↓2.251.04 ↑0.95 ↓-0.500.95 ↑
WewbetSớm3.173.472.030.952.750.810.99-0.250.79
Live3.16 ↓3.22 ↓2.12 ↑0.78 ↓2.251.02 ↑0.96 ↓-0.250.86 ↑
LadbrokesSớm2.803.202.250.702.501.05---
Live2.90 ↑3.00 ↓2.10 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm3.453.502.000.902.750.820.78-0.500.97
Live1.69 ↓3.80 ↑4.60 ↑1.02 ↑3.500.74 ↓0.68 ↓-0.501.11 ↑
PinnacleSớm3.383.311.820.832.750.830.84-0.500.83
Live1.68 ↓3.46 ↑4.19 ↑0.93 ↑3.500.78 ↓0.89 ↑-0.250.83
BwinSớm2.753.202.200.702.501.00---
Live2.95 ↑3.00 ↓2.10 ↓0.90 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm4.833.931.540.742.500.932.720.000.21
Live1.90 ↓3.54 ↓3.81 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓1.19 ↓-0.250.68 ↑
SNAISớm3.403.401.98------
Live3.60 ↑3.401.92 ↓------
Bet 365Sớm2.803.102.300.932.750.880.75-0.251.05
Live1.83 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.90 ↓3.250.90 ↑0.85 ↑-0.500.95 ↓
William HillSớm3.203.002.100.802.500.91---
Live1.75 ↓3.30 ↑3.90 ↑1.05 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.