Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Ascoli, 23:30 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 26/07/2026
Frosinone
1 Kết thúc HT 0-0 0
Ascoli
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Frosinone Phút Ascoli
HT 0-0
Muhammed Colley 1 - 0 63'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 85
Hòa 11 22
Bại 01 03
Ghi bàn 34 2014
Mất bàn 12 45
Điểm 74 2617

Chủ = Frosinone · Khách = Ascoli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Frosinone (43)Hiệp 1 / Cả trậnAscoli (45)
14 (33%)Thắng/Thắng16 (36%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (26%)Hòa/Thắng8 (18%)
7 (16%)Hòa/Hòa9 (20%)
1 (2%)Hòa/Bại6 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (5%)Bại/Bại2 (4%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Frosinone 13 (65%)Hòa 4 (20%)Ascoli 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D210/04/23Frosinone2-0 (1-0)Ascoli7-2+0.752.25T
ITA D212/11/22Ascoli0-1 (0-0)Frosinone2-302.25T
ITA D206/03/22Ascoli1-1 (1-0)Frosinone0-402.25H
ITA D223/10/21Frosinone2-1 (1-0)Ascoli9-6+0.52.25T
ITA D210/02/21Ascoli1-1 (0-0)Frosinone4-502.25H
ITA D217/10/20Frosinone1-0 (0-0)Ascoli2-7+0.52.5T
ITA D227/01/20Ascoli0-1 (0-0)Frosinone5-202.25T
ITA D202/09/19Frosinone2-1 (0-1)Ascoli7-2+0.752.5T
INT CF06/08/19Ascoli0-1 (0-1)Frosinone9-402.25T
ITA D218/02/18Frosinone2-0 (2-0)Ascoli2-5+1.252.75T
ITA D220/09/17Ascoli0-1 (0-0)Frosinone5-5+0.252.5T
ITA D208/04/17Ascoli1-1 (0-0)Frosinone0-9+0.52.25H
ITA D213/11/16Frosinone3-1 (1-0)Ascoli8-5+0.752.25T
ITA SC05/01/14Ascoli0-1 (0-0)Frosinone-+0.252.25T
ITA SC02/09/13Frosinone2-1 (1-1)Ascoli-+0.52.25T
ITA D230/04/11Ascoli3-1 (2-1)Frosinone--0.52.25B
ITA D227/11/10Frosinone1-1 (1-1)Ascoli-+0.252.25H
ITA D223/05/10Ascoli1-2 (0-2)Frosinone-+12.75T
ITA D206/01/10Frosinone1-5 (0-2)Ascoli-+0.52.5B
ITA D218/04/09Ascoli2-1 (1-1)Frosinone--0.52B

Thành tích gần đây — Frosinone

TTTTTHTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Frosinone1-0 (0-0)Frosinone U20---T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3+13T
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8+0.252.75T
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8+13T
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6-0.252.75T
ITA D211/04/26Frosinone1-1 (0-0)Palermo4-7+0.253H
ITA D205/04/26Frosinone2-0 (2-0)Padova7-5+13T
ITA D222/03/26SudTirol1-3 (0-1)Frosinone3-402.5T
ITA D219/03/26Frosinone2-1 (1-1)Bari11-1+12.75T
ITA D214/03/26Cesena2-2 (0-1)Frosinone1-502.75H
ITA D208/03/26Frosinone3-0 (1-0)Sampdoria10-2+0.52.5T
ITA D205/03/26Frosinone2-2 (0-2)Pescara12-1+13H
ITA D201/03/26Catanzaro2-2 (1-0)Frosinone3-902.75H
ITA D221/02/26Frosinone2-2 (1-1)Empoli6-3+0.52.5H
ITA D215/02/26Spezia0-2 (0-1)Frosinone2-1102.5T
ITA D212/02/26Avellino1-3 (0-2)Frosinone6-4+0.252.5T
ITA D207/02/26Frosinone1-2 (1-0)Venezia6-2-0.252.75B
ITA D231/01/26ACD Virtus Entella1-1 (0-0)Frosinone3-802.5H
ITA D224/01/26Frosinone1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19197-2+0.752.75T
ITA D217/01/26Monza2-2 (1-1)Frosinone9-5-0.52.5H

Thành tích gần đây — Ascoli

THBTTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC07/06/26Ascoli3-0 (1-0)Brescia5-10+0.52.25T
ITA SC04/06/26Brescia1-1 (1-1)Ascoli5-402H
ITA SC28/05/26Catania2-1 (2-0)Ascoli5-2-0.252.25B
ITA SC25/05/26Ascoli4-0 (1-0)Catania3-4+0.252T
ITA SC21/05/26Ascoli1-0 (0-0)Potenza12-3+1.252.25T
ITA SC18/05/26Potenza0-0 (0-0)Ascoli4-6+0.52.5H
ITA SC26/04/26Nuovo Campobasso1-0 (0-0)Ascoli2-11+1.252.25B
ITA SC19/04/26Ascoli1-0 (0-0)Guidonia Montecelio 1937 FC5-4+1.252.5T
ITA SC11/04/26Forli0-3 (0-1)Ascoli3-6+0.752.25T
ITA SC05/04/26Ascoli2-1 (0-1)Vis Pesaro9-0+1.252.25T
ITA SC31/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ascoli2-3-0.252T
ITA SC15/03/26Gubbio1-3 (0-1)Ascoli3-3+0.52T
ITA SC10/03/26Ascoli2-0 (0-0)Ravenna6-2+0.52.25T
ITA SC05/03/26Sambenedettese0-1 (0-0)Ascoli1-2+0.52.25T
ITA SC01/03/26Ascoli3-0 (2-0)Athletic Carpi1-11+12.5T
ITA SC22/02/26Pontedera1-3 (0-1)Ascoli8-2+0.752.25T
ITA SC15/02/26A.S.D. Bra1-3 (1-0)Ascoli5-9+0.52.25T
ITA SC13/02/26Ascoli2-2 (1-2)Sassari Torres10-2+0.752.25H
ITA SC08/02/26Asd Pineto Calcio1-3 (1-2)Ascoli3-4+0.252T
ITA SC31/01/26Ascoli3-1 (3-1)Livorno4-6+0.752T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
3
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
79
57
Tấn công nguy hiểm
60
39
Sút ngoài cầu môn
8
1
Đá phạt trực tiếp
5
8
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Quả ném biên
14
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Frosinone (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Ascoli (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FrosinoneAscoli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FrosinoneAscoli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

710
Thắng 2+
55
Thắng 1
73
Hòa
12
Thua 1
00
Thua 2+
FrosinoneAscoli

Thông tin đội bóng

Frosinone Thông tin Ascoli
1927 Thành lập 1898-1-1
Stadio Matusa Sân nhà Dukasha Manu Leigh Lo Stadium
9680 Sức chứa 28430
Massimiliano Alvini HLV
Khu vực Ascoli Bicheno
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.543.806.100.933.000.810.861.000.91
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑1.500.03 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.803.703.750.792.750.960.780.500.93
Live1.05 ↓7.50 ↑111.00 ↑2.75 ↑1.500.23 ↓0.48 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.853.503.400.882.750.880.850.500.91
Live1.01 ↓9.40 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.533.806.000.552.501.20---
Live1.03 ↓9.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓---
10BETSớm1.563.805.800.903.000.81---
Live1.06 ↓9.03 ↑100.00 ↑2.34 ↑1.500.31 ↓---
12betSớm1.853.503.400.882.750.880.850.500.91
Live1.01 ↓9.40 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.783.503.350.852.750.850.780.500.92
Live1.04 ↓9.60 ↑31.00 ↑2.43 ↑1.500.29 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
SbobetSớm1.863.203.320.912.750.850.860.500.90
Live1.03 ↓8.00 ↑260.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.833.623.660.862.750.940.830.500.99
Live1.03 ↓8.65 ↑50.00 ↑5.85 ↑1.500.07 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.503.755.500.572.501.25---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.543.805.750.732.751.010.871.000.85
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
PinnacleSớm1.523.904.750.973.000.750.851.000.85
Live1.09 ↓6.75 ↑30.88 ↑2.52 ↑1.500.25 ↓0.54 ↓0.001.33 ↑
BwinSớm1.503.755.500.572.501.20---
Live1.01 ↓16.00 ↑126.00 ↑0.90 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm1.573.806.221.123.250.671.071.250.67
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.20 ↑1.500.10 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.503.606.000.983.000.830.881.000.93
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑1.500.17 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.833.503.500.672.501.10---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.