Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC (W) vs Sorrento (W), 14:00 ngày 02/08/2026
WAUS WD1 · 14:00 ngày 02/08/2026
Fremantle City FC (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Sorrento (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Fremantle City FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 12 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Fremantle City FC (W) · Khách = Sorrento (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Fremantle City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 40 | 17 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Sorrento (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 3 | 13 | 16 | 47 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 16 | 1 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 31 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Fremantle City FC (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Sorrento (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
BBTTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fremantle City FC (W) | 0-3 (0-1) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Sorrento (W)
BBBHHBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | NTC Football West (W) | 4-1 (1-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -2 | 3.75 | B |
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 05/07/26 | Balcatta (W) | 1-1 (1-0) | Sorrento (W) | -2.5 | 4 | H |
| 28/06/26 | Perth RedStar (W) | 2-2 (1-1) | Sorrento (W) | -2.75 | 4 | H |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 14/06/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 24/05/26 | Sorrento (W) | 1-1 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (0-2) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | -1.75 | 4 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-1 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | NTC Football West (W) | 7-2 (4-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
61
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
84
Tấn công
11395
Tấn công nguy hiểm
6737
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC (W) (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Sorrento (W) (21 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 2.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fremantle City FC (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Sorrento (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.50 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.85 | 3.75 | 0.96 | 0.97 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.00 | 9.50 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 5.80 | 8.40 | 0.89 | 4.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.28 ↑ | 47.58 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.40 | 8.40 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.76 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 55.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.20 | 9.10 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 7.10 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 1.11 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 25.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.95 | 11.70 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.94 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.20 ↑ | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.50 | 9.50 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 1.00 | 0.53 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 6.86 | 9.78 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.91 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.54 ↑ | 30.26 ↑ | 2.54 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.75 | 8.50 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.10 | 9.85 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 0.53 | 1.50 | 1.33 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.90 ↑ | 29.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.