Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Sandefjord, 21:00 ngày 01/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 01/08/2026
Fredrikstad
1 Kết thúc HT 1-0 0
Sandefjord
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

FredrikstadSandefjord
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mischa Huru Kellerhals
10'
🔁 Thay người: vào Jakob Vester, ra Marcus Melchior
🎯 Dứt điểm - Oskar Ohlenschlaeger (chân phải) — bị cản phá
16'
18'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân trái) — bị chặn
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Holme (đánh đầu) — bị cản phá
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Oskar Ohlenschlaeger
26'
Phạt góc
27'
32'
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân phải) — bị cản phá
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
38'
Phạt góc
39'
BÀN THẮNG - Fredrik Holme 1-0, kiến tạo: Max Nilsson
39'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Holme (đánh đầu) — vào lưới
39'
43'
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân trái) — chệch khung thành
43'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân phải) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân phải) — chệch khung thành
45+6'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Isak Helstad Amundsen, ra Solomon Owusu
46'
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Jakob Vester (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (đánh đầu) — bị cản phá
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulrik Fredriksen (chân phải) — bị cản phá
52'
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Carson Pedersen (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Simen Rafn, ra Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
64'
🔁 Thay người: vào Gabriel Wesseh, ra Benjamin Thoresen Faraas
64'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Simen Rafn (chân phải) Post
68'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Wesseh (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Wesseh (chân trái) — bị cản phá
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Salim Laghzaoui (chân trái) — bị chặn
69'
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Johan Skaarud, ra Sander Risan Mork
70'
🔁 Thay người: vào Apetorgbor Foster, ra Bendik Berntsen
70'
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Evangelos Patoulidis
🎯 Dứt điểm - Salim Laghzaoui (chân phải) — chệch khung thành
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Jakob Vester (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leonard Owusu, ra Oskar Ohlenschlaeger
76'
80'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — chệch khung thành
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Carson Pedersen (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Carson Pedersen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jakub Jezierski, ra Max Nilsson
88'
89'
🔁 Thay người: vào Hakon Krogelien, ra Xander Lambrix
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Fredrikstad Phút Sandefjord
10' ▲ Jakob Vester ▼ Marcus Melchior
Oskar Ohlenschlaeger 26'
Fredrik Holme(Assists:Max Nilsson) (Kiến tạo: Max Nilsson) 1 - 0 39'
HT 1-0
▲ Isak Helstad Amundsen ▼ Solomon Owusu46'
▲ Simen Rafn ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem64'
▲ Gabriel Wesseh ▼ Benjamin Thoresen Faraas64'
70' ▲ Daniel Johan Skaarud ▼ Sander Risan Mork
70' ▲ Apetorgbor Foster ▼ Bendik Berntsen
70' ▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Evangelos Patoulidis
▲ Leonard Owusu ▼ Oskar Ohlenschlaeger77'
▲ Jakub Jezierski ▼ Max Nilsson88'
89' ▲ Hakon Krogelien ▼ Xander Lambrix
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 00 32
Bại 23 46
Ghi bàn 11 810
Mất bàn 56 1417
Điểm 30 128

Chủ = Fredrikstad · Khách = Sandefjord

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fredrikstad (25)Hiệp 1 / Cả trậnSandefjord (25)
7 (28%)Thắng/Thắng6 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (16%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (12%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (24%)Bại/Bại9 (36%)

Bảng xếp hạng

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1442815271412
Sân nhà6312981010
Sân khách8116619414
6 gần6024211--

Sandefjord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1443713201511
Sân nhà723268913
Sân khách7205712610
6 gần6024613--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fredrikstad 8 (40%)Hòa 6 (30%)Sandefjord 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5-0.53H
NOR D126/10/25Sandefjord0-0 (0-0)Fredrikstad5-3-0.52.75H
NOR D121/04/25Fredrikstad3-1 (3-1)Sandefjord1-8+0.252.75T
INT CF15/02/25Sandefjord2-2 (2-1)Fredrikstad4-7-0.53H
NOR D101/12/24Sandefjord0-1 (0-0)Fredrikstad5-202.75T
INT CF21/06/24Sandefjord4-2 (1-0)Fredrikstad1-2+0.752.75B
NOR D128/04/24Fredrikstad1-0 (1-0)Sandefjord5-6+0.52.75T
INT CF08/03/24Fredrikstad2-0 (1-0)Sandefjord3-5+0.53.25T
INT CF09/02/20Sandefjord1-3 (0-0)Fredrikstad4-6-1.253.25T
NOR AL28/09/16Sandefjord2-1 (0-1)Fredrikstad1-9-0.752.75B
NOR AL30/04/16Fredrikstad1-2 (0-0)Sandefjord5-502.75B
INT CF20/03/16Fredrikstad3-0 (1-0)Sandefjord3-2-0.253T
NOR AL02/11/14Fredrikstad0-1 (0-1)Sandefjord7-6+0.53B
NOR AL15/04/14Sandefjord0-1 (0-1)Fredrikstad4-8-0.52.75T
NOR AL14/09/13Sandefjord0-0 (0-0)Fredrikstad--0.252.5H
NOR AL23/04/13Fredrikstad1-2 (1-1)Sandefjord-+0.52.5B
INT CF01/04/13Sandefjord2-2 (1-0)Fredrikstad--0.252.75H
INT CF08/03/12Fredrikstad3-0 (1-0)Sandefjord-+0.52.75T
NOR D112/07/09Fredrikstad1-2 (1-1)Sandefjord-+0.752.75B
NOR D105/04/09Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad-02.5H

Thành tích gần đây — Fredrikstad

BBBBHHTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D128/07/26Rosenborg BK4-0 (2-0)Fredrikstad10-3-0.752.75B
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0-2.253.75B
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6-0.252.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2+0.253H
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4+0.52.75H
NOR D130/05/26Fredrikstad2-1 (0-1)Start Kristiansand2-1+0.753T
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5-0.53H
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7+0.53T
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3-0.53.25B
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2-13B
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6-0.753B
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8+0.252.75B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2+0.253H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5T
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5+0.252.25T
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5-0.252.5B
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2-0.52.5B
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5+0.252.75T
INT CF28/02/26Fredrikstad4-1 (2-0)Odds Ballklubb---T

Thành tích gần đây — Sandefjord

BBHBHBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/07/26Sandefjord0-3 (0-1)Bodo Glimt2-6-1.53.5B
NOR D118/07/26Viking2-1 (1-0)Sandefjord6-5-1.53.5B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7+0.52.75H
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10-13.25B
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5+0.53H
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3-0.753.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4+0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2+0.753T
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6-12.75B
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11+0.53H
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2-1.253.5T
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5-0.52.5T
INT CF27/03/26Stromsgodset2-2 (2-1)Sandefjord4-5+0.53.5H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7-0.253.25B
INT CF08/03/26Sandefjord3-2 (1-1)Start Kristiansand5-4+0.53T
INT CF02/03/26Sandefjord1-0 (1-0)Ranheim IL6-5+13.25T
INT CF26/02/26Sandefjord2-1 (0-0)Stabaek2-6+0.53.25T
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3+0.252.75T
INT CF07/02/26Sandefjord2-2 (0-0)Skeid Oslo9-3+1.53.5H

Đội hình

FredrikstadSandefjord
77Martin Borsheim4Fredrik Holme12Ulrik Fredriksen19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem28Solomon Owusu14Max Nilsson16CDaniel Eid20Oskar Ohlenschlaeger7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen13Rasmus Holten44Xander Lambrix6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen19Bendik Berntsen20Marcus Melchior24Sebastian Holm Mathisen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
58
116
Tấn công nguy hiểm
39
49
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
7
13
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
383
619
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
17
22
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
22
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
0.92
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fredrikstad (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Sandefjord (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fredrikstad (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 3 (21%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUV

Sandefjord (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
57
1 Bàn
23
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
75
B.thắng H1
88
B.thắng H2
FredrikstadSandefjord

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
12
H/H
30
H/B
10
B/T
10
B/H
57
B/B
FredrikstadSandefjord

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
46
Thắng 1
45
Hòa
43
Thua 1
64
Thua 2+
FredrikstadSandefjord

Thông tin đội bóng

Fredrikstad Thông tin Sandefjord
1903-4-7 Thành lập 1998-9-10
Fredrikstad Stadion Sân nhà Komplett no Arena
11000 Sức chứa 7000
HLV Andreas Tegstrom
Fredrikstad Khu vực Sandefjord
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.252.750.892.750.830.990.250.79
Live2.203.252.751.40 ↑1.500.30 ↓0.92 ↓0.000.84 ↑
EasybetsSớm2.213.302.900.952.750.871.010.250.81
Live1.02 ↓22.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.79 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm2.103.503.100.912.750.940.880.250.97
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.25 ↑1.500.22 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm2.193.502.960.962.750.901.040.250.84
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓1.00 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.153.553.150.652.501.101.050.500.70
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.073.402.900.782.750.86---
Live1.10 ↓6.62 ↑88.87 ↑2.37 ↑1.500.31 ↓---
12betSớm2.253.502.860.962.750.901.040.250.84
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.00 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.293.652.950.962.750.901.010.250.87
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.283.302.770.982.750.901.060.250.84
Live1.05 ↓7.30 ↑255.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.163.693.110.882.750.980.920.250.96
Live1.03 ↓11.70 ↑88.00 ↑6.65 ↑1.500.05 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.900.652.501.15---
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.602.900.822.750.930.870.250.87
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.163.183.550.932.750.870.850.250.97
Live1.21 ↓5.41 ↑30.75 ↑4.31 ↑1.500.18 ↓0.95 ↑0.000.92 ↓
HK Jockey ClubSớm2.083.352.820.852.750.850.910.250.85
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑4.90 ↑1.750.08 ↓0.85 ↓1.000.87 ↑
BwinSớm2.153.603.000.632.501.10---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑0.73 ↑1.500.95 ↓---
1xBetSớm2.203.663.140.702.501.190.630.001.31
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.55 ↑1.500.10 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
Bet 365Sớm2.053.503.100.882.750.930.830.250.98
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.153.403.000.672.501.100.850.250.87
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.91 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.