Kết quả bóng đá trận Fram Reykjavik (W) vs Valur (W), 02:15 ngày 30/07/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 30/07/2026
Fram Reykjavik (W)
4 Kết thúc HT 1-0 1
Valur (W)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Fram Reykjavik (W) Phút Valur (W)
Sara Svanhildur Johannsdottir 1 - 0 34'
Sara Svanhildur Johannsdottir 36'
37' Arnfridur Arnarsdottir
HT 1-0
49' 1 - 1 Jonsdottir R. (Assist:Tryggvadottir I.)
50' Margret Kristinsdottir
Alda Ólafsdóttir 2 - 1 52'
Vilhjalmsdottir K. (Assist:Taylor Hamlett)(Assists:Taylor Hamlett) 3 - 1 54'
60' Hlynsdottir L.
Taylor Hamlett(Assists:Harpa Helgadottir) 4 - 1 63'
Hildur Jonasdottir 68'
69'
Ingadottir J. 90+6'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 00 04
Bại 13 45
Ghi bàn 63 228
Mất bàn 513 2119
Điểm 60 187

Chủ = Fram Reykjavik (W) · Khách = Valur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fram Reykjavik (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnValur (W) (23)
4 (17%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (9%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (9%)
9 (39%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

Fram Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng124171426137
Sân nhà620491467
Sân khách621351278
6 gần64021310--

Valur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1224611211010
Sân nhà713361368
Sân khách51135849
6 gần6033412--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Fram Reykjavik (W) 3 (30%)Hòa 2 (20%)Valur (W) 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7-13.5H
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--T
ICE WC17/01/26Valur (W)5-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)13-0-24.5B
ICE WPR20/09/25Fram Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)6-0--T
ICE WPR15/06/25Valur (W)1-2 (1-0)Fram Reykjavik (W)5-6-1.753.25T
ICE WC13/05/25Fram Reykjavik (W)2-2 (2-1)Valur (W)4-8-2.254H
ICE WLC08/02/25Valur (W)6-0 (3-0)Fram Reykjavik (W)15-1--B
ICE WC19/05/24Valur (W)8-0 (5-0)Fram Reykjavik (W)7-2--B
REWT14/01/23Valur (W)13-0 (6-0)Fram Reykjavik (W)---B
REWT22/01/22Fram Reykjavik (W)0-11 (0-6)Valur (W)---B

Thành tích gần đây — Fram Reykjavik (W)

BTTTBTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--B
ICE WPR19/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-2 (0-1)Fram Reykjavik (W)10-8-0.753.75T
ICE WPR15/07/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-5-1.253.5T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10-2.754.25T
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5-1.753.5B
ICE WC17/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-7 (0-5)Fram Reykjavik (W)---T
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--B
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--B
ICE WPR25/05/26Fram Reykjavik (W)3-2 (2-2)Thor KA Akureyri (W)8-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7-13.5H
ICE WC16/05/26Fram Reykjavik (W)3-0 (1-0)IA Akranes (W)7-0--T
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3-13.5B
ICE WPR06/05/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-5-0.753.25B
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2-3.754.75B
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--B
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--B
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--T
ICE WLC21/02/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)---H
ICE WLC14/02/26Fram Reykjavik (W)4-4 (2-3)Tindastoll Neisti (W)---H
ICE WLC10/02/26Vikingur Reykjavik (W)7-0 (4-0)Fram Reykjavik (W)6-4--B

Thành tích gần đây — Valur (W)

BBHHHBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7-1.53.5B
ICE WPR16/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-1 (2-0)Valur (W)6-7-0.253B
ICE WPR11/07/26Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-8-0.752.75H
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2-1.253.25H
ICE WPR13/06/26Valur (W)0-0 (0-0)Thor KA Akureyri (W)6-1+0.253.25H
ICE WPR30/05/26Valur (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4-0.253B
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4-0.53.25T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7+13.5H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2-2.54B
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--B
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1-0.253B
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--T
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---B
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WLC06/02/26Breidablik (W)1-2 (0-2)Valur (W)12-1-1.53.75T
ICE WC28/01/26Valur (W)1-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-1+0.753.5H
ICE WC23/01/26Fylkir (W)0-2 (0-2)Valur (W)2-10+3.255T
ICE WC17/01/26Valur (W)5-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)13-0+24.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
16
23
Sút cầu môn
10
7
Tấn công
99
105
Tấn công nguy hiểm
61
71
Sút ngoài cầu môn
6
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
4.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fram Reykjavik (W) (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Valur (W) (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fram Reykjavik (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Valur (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
15
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Fram Reykjavik (W)Valur (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
21
H/T
13
H/H
21
H/B
10
B/T
01
B/H
23
B/B
Fram Reykjavik (W)Valur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
53
Thắng 1
35
Hòa
27
Thua 1
82
Thua 2+
Fram Reykjavik (W)Valur (W)

Thông tin đội bóng

Fram Reykjavik (W) Thông tin Valur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.702.050.833.000.940.94-0.250.83
Live1.06 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.70 ↑5.500.09 ↓0.77 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm3.403.501.620.693.250.640.680.000.66
Live1.01 ↓9.00 ↑23.00 ↑1.76 ↑5.500.18 ↓0.62 ↓0.000.72 ↑
Mansion88Sớm3.253.651.851.003.250.800.95-0.500.85
Live1.07 ↓5.70 ↑29.00 ↑3.03 ↑5.500.17 ↓0.89 ↓0.000.87 ↑
InterwettenSớm2.703.602.301.103.500.60---
Live1.01 ↓29.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓---
10BETSớm2.553.352.140.893.250.72---
Live2.60 ↑3.40 ↑2.16 ↑0.79 ↓3.000.85 ↑---
12betSớm3.253.651.851.003.250.800.95-0.500.85
Live1.07 ↓5.70 ↑29.00 ↑3.03 ↑5.500.17 ↓0.89 ↓0.000.87 ↑
CrownSớm3.153.851.850.923.250.780.85-0.500.85
Live1.01 ↓11.50 ↑13.00 ↑3.12 ↑5.500.08 ↓3.22 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm3.273.461.800.953.250.851.00-0.500.80
Live1.06 ↓6.40 ↑19.50 ↑3.70 ↑5.500.13 ↓0.87 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm2.583.722.270.943.250.820.77-0.251.01
Live1.06 ↓5.00 ↑27.00 ↑2.56 ↑5.500.13 ↓0.89 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm3.703.901.700.442.501.62---
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.553.502.150.843.250.690.66-0.250.87
Live1.01 ↓59.00 ↑284.00 ↑8.49 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.903.612.040.983.250.780.93-0.250.82
Live1.06 ↓7.57 ↑15.92 ↑2.34 ↑5.500.24 ↓0.91 ↓0.000.72 ↓
BwinSớm3.703.901.681.053.500.66---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑5.25 ↑5.500.09 ↓---
1xBetSớm2.553.802.251.073.500.671.000.000.73
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.62 ↑5.500.12 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.553.702.200.953.250.850.78-0.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.40 ↑5.500.12 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.803.302.151.153.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.