Kết quả bóng đá trận Forward Madison FC vs Chattanooga Red Wolves, 07:00 ngày 30/07/2026
USL League One · 07:00 ngày 30/07/2026
Forward Madison FC 5 Kết thúc HT 3-2 2
Chattanooga Red Wolves
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Forward Madison FC | Phút | |
| Ryan Carmichael(Assists:Kevin Carmichael) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Tobi Adewole(Assists:Wynand Wessels) | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 Matt Bentley(Assists:Omar Hernandez) | |
| Kerfalla Toure(Assists:Joshua Bolma) 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| Ryan Carmichael(Assists:Roman Torres) 3 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 3-2 | ||
| 56' | Wynand Wessels | |
| Ryan Carmichael 4 - 2 ⚽ | 62' | |
| Roman Torres(Assists:Hakim Karamoko) 5 - 2 ⚽ | 65' | |
| 72' | Joshua Ramos | |
| 90+2' | Aaron Lombardi | |
| Mark Segbers | 90+3' | |
| JT Harms | 90+3' | |
| Claudel N'goubou | 90+3' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 19 |
Chủ = Forward Madison FC · Khách = Chattanooga Red Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forward Madison FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Forward Madison FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 2 | 4 | 36 | 17 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 6 | 22 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Chattanooga Red Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 1 | 6 | 30 | 22 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 5 | 18 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 17 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Forward Madison FC 8 (42%)Hòa 7 (37%)Chattanooga Red Wolves 4 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/25 | Forward Madison FC | 2-1 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/25 | Chattanooga Red Wolves | 2-1 (0-0) | Forward Madison FC | 0 | 2 | B |
| 01/06/25 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (1-0) | Forward Madison FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/10/24 | Forward Madison FC | 2-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.25 | 3 | T |
| 08/09/24 | Chattanooga Red Wolves | 1-3 (1-1) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/08/24 | Forward Madison FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | +1 | 2.75 | T |
| 09/06/24 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Forward Madison FC | 0 | 3 | T |
| 03/09/23 | Chattanooga Red Wolves | 3-1 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 10/08/23 | Forward Madison FC | 1-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/06/23 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (2-0) | Forward Madison FC | 0 | 2.25 | B |
| 11/09/22 | Forward Madison FC | 2-5 (1-4) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 14/08/22 | Forward Madison FC | 1-1 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | H |
| 03/04/22 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (1-0) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/10/21 | Forward Madison FC | 2-1 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/21 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | H |
| 18/10/20 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (1-0) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/09/20 | Forward Madison FC | 1-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 14/07/19 | Forward Madison FC | 1-1 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | H |
| 12/05/19 | Chattanooga Red Wolves | 2-2 (1-0) | Forward Madison FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Forward Madison FC
TTTTTHTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Forward Madison FC | 3-1 (1-0) | FC Naples | - | - | T |
| 16/07/26 | Forward Madison FC | 4-0 (2-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Forward Madison FC | 4-3 (2-1) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Spokane Velocity | 0-1 (0-1) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | +1 | 3 | T |
| 18/06/26 | Forward Madison FC | 1-1 (1-0) | Fort Wayne FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Forward Madison FC | 5-1 (1-0) | AC Boise | - | - | T |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | -1 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Forward Madison FC | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | B |
| 10/05/26 | AV Alta | 2-0 (2-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 03/05/26 | Sarasota Paradise | 1-3 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 20/04/26 | New York Cosmos | 2-2 (0-2) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Omaha | 1-0 (0-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Flint City Bucks | 2-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-2) | Forward Madison FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves
TTTBBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 16/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (1-0) | AV Alta | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | +1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | T |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 29/03/26 | AV Alta | 2-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Tennessee Tempo | 1-0 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
94
Tấn công
5445
Tấn công nguy hiểm
4236
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
444232
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
20
Cứu thua
23
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1216
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
88
Chuyền dài
2839
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.550.8
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B4T4 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forward Madison FC (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Chattanooga Red Wolves (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forward Madison FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Chattanooga Red Wolves (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forward Madison FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Matt Glaeser | HLV | Scott MacKenzie |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 2.90 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.83 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 72.00 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 2.95 | 2.85 | 0.78 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.67 ↑ | 43.18 ↑ | 3.17 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 72.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 16.00 ↑ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.09 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 44.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.21 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.35 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.31 | 3.36 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.08 ↑ | 12.13 ↑ | 2.96 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.90 | 7.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 28.00 ↑ | 10.80 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 7.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.