Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs APOEL Nicosia, 00:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 01/08/2026
Fortuna Sittard
2 Kết thúc HT 2-0 1
APOEL Nicosia
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Fortuna Sittard Phút APOEL Nicosia
Philip Brittijn 1 - 0 4'
10' Joan Sastri
Ole ter Haar Romeny 2 - 0 45+1'
HT 2-0
Yassin Oukili 49'
50' 2 - 1 Joan Sastri
56' Konstantinos Laifis
Justin Hubner 59'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 10 41
Hòa 00 02
Bại 23 37
Ghi bàn 41 107
Mất bàn 77 1119
Điểm 30 125

Chủ = Fortuna Sittard · Khách = APOEL Nicosia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortuna Sittard (7)Hiệp 1 / Cả trậnAPOEL Nicosia (42)
3 (43%)Thắng/Thắng11 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
1 (14%)Hòa/Thắng6 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (10%)
2 (29%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (14%)Bại/Bại11 (26%)

Thành tích gần đây — Fortuna Sittard

BBTTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8-0.253B
INT CF17/07/26Fortuna Sittard1-3 (0-2)Olympiakos Piraeus5-6-1.252.75B
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1-0.252.75T
INT CF04/07/26Fortuna Sittard1-0 (1-0)Lierse9-4+0.753.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5-1.253.25B
HOL D110/05/26Fortuna Sittard3-2 (1-0)PEC Zwolle6-5+0.53.25T
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8-13B
HOL D125/04/26SC Heerenveen2-1 (1-1)Fortuna Sittard7-0-13.25B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26AZ Alkmaar2-0 (2-0)Fortuna Sittard10-6-1.53.25B
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4-0.253T
HOL D108/03/26Fortuna Sittard1-4 (1-2)SC Telstar3-5+0.252.75B
HOL D101/03/26NEC Nijmegen2-3 (1-1)Fortuna Sittard10-5-1.253.25T
HOL D121/02/26Fortuna Sittard2-1 (1-0)Excelsior SBV5-3+0.252.5T
HOL D115/02/26AFC Ajax4-1 (3-1)Fortuna Sittard4-0-1.253B
HOL D108/02/26Fortuna Sittard2-2 (1-0)Sparta Rotterdam3-1302.75H
HOL D101/02/26Heracles Almelo2-1 (2-1)Fortuna Sittard4-5-0.252.75B
HOL D125/01/26Groningen1-2 (1-2)Fortuna Sittard16-3-12.75T
HOL D118/01/26Fortuna Sittard1-2 (1-1)PSV Eindhoven4-14-1.53.5B

Thành tích gần đây — APOEL Nicosia

BBBBTHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4-0.52.75B
CYP D116/05/26APOEL Nicosia0-3 (0-2)Omonia Nicosia FC6-4-0.252.5B
CYP D110/05/26Apollon Limassol FC2-0 (1-0)APOEL Nicosia3-6-0.252.5B
CYP D106/05/26Aris Limassol1-0 (0-0)APOEL Nicosia8-602.75B
CYP D103/05/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)AEK Larnaca7-802.25T
CYP Cup29/04/26APOEL Nicosia0-0 (0-0)Apollon Limassol FC8-502.5H
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7-0.252.5H
CYP Cup22/04/26Apollon Limassol FC4-2 (3-1)APOEL Nicosia4-5-0.252.25B
CYP D118/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia4-9-0.752.5B
CYP D114/04/26APOEL Nicosia2-3 (0-1)Apollon Limassol FC8-6+0.252.5B
CYP D105/04/26APOEL Nicosia2-1 (1-0)Aris Limassol1-8+0.252.5T
CYP D123/03/26AEK Larnaca1-0 (1-0)APOEL Nicosia4-3-0.52.25B
CYP D116/03/26Aris Limassol1-2 (0-1)APOEL Nicosia8-5-0.252.5T
CYP D108/03/26APOEL Nicosia0-2 (0-0)Anorthosis Famagusta FC10-2+0.752.5B
CYP D128/02/26AEL Limassol2-3 (0-1)APOEL Nicosia8-2+0.52.5T
CYP D122/02/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)Omonia Nicosia FC3-3-0.252.25T
CYP D115/02/26Ethnikos Achnas FC3-2 (2-1)APOEL Nicosia3-6+0.52.5B
CYP Cup11/02/26APOEL Nicosia3-2 (1-1)E.N.Paralimniou5-3+2.753.5T
CYP D108/02/26APOEL Nicosia1-2 (1-1)AEK Larnaca7-402.25B
CYP D105/02/26Pafos FC2-0 (0-0)APOEL Nicosia7-7-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
81
85
Tấn công nguy hiểm
59
53
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortuna Sittard (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
APOEL Nicosia (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
30
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Fortuna SittardAPOEL Nicosia

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Fortuna SittardAPOEL Nicosia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

00
Thắng 2+
76
Thắng 1
22
Hòa
55
Thua 1
67
Thua 2+
Fortuna SittardAPOEL Nicosia

Thông tin đội bóng

Fortuna Sittard Thông tin APOEL Nicosia
1968-7-1 Thành lập 1926
Trendwork Stadium Sân nhà Neo GSP Stadium
12500 Sức chứa 23400
Danny Buijs HLV
Sittard Khu vực Nicosia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.602.800.892.750.940.920.250.92
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm1.753.753.900.933.000.740.970.750.75
Live1.05 ↓7.50 ↑101.00 ↑3.45 ↑3.500.17 ↓0.73 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.813.603.450.782.750.980.810.500.95
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.82 ↑0.001.02 ↑
InterwettenSớm1.773.853.800.552.501.20---
Live1.03 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm1.793.953.850.953.000.76---
Live1.08 ↓7.39 ↑100.00 ↑2.52 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm1.813.603.450.782.750.980.810.500.95
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.83 ↑0.001.01 ↑
CrownSớm1.773.703.500.782.750.980.770.500.99
Live1.02 ↓14.00 ↑36.00 ↑4.00 ↑3.500.07 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.863.273.250.782.750.980.860.500.90
Live1.04 ↓6.70 ↑155.00 ↑4.00 ↑3.500.11 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm1.833.653.630.802.751.000.830.500.99
Live1.02 ↓6.55 ↑35.00 ↑5.25 ↑3.500.03 ↓0.81 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm1.803.703.500.602.501.20---
Live1.01 ↓12.00 ↑67.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.813.803.600.732.750.990.770.500.94
Live1.01 ↓37.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.74 ↓0.001.03 ↑
PinnacleSớm1.803.483.520.762.750.960.810.500.90
Live1.11 ↓6.23 ↑30.77 ↑2.58 ↑3.500.25 ↓0.61 ↓0.001.18 ↑
BwinSớm1.773.703.500.582.501.20---
Live1.01 ↓14.50 ↑126.00 ↑0.68 ↑3.500.98 ↓---
1xBetSớm1.823.903.530.602.501.200.400.001.70
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.82 ↑3.500.14 ↓0.80 ↑0.001.02 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.401.003.000.800.830.500.98
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.803.753.250.602.501.20---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.