Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Botafogo SP, 07:35 ngày 29/07/2026
Serie B (Brazil) · 07:35 ngày 29/07/2026
Fortaleza 1 Kết thúc HT 0-0 0
Botafogo SP
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Fortaleza
Botafogo SP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neris (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronald Falkoski (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vilar dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
37'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Vilar dos Santos
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ronald Falkoski 1-0
🎯 Dứt điểm - Ronald Falkoski (đánh đầu) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Ronald Falkoski
66'
🔁 Thay người: vào Jefferson Nem, ra Jose Hugo
66'
🔁 Thay người: vào Guilherme de Queiroz Goncalves, ra Arthur Caike do Nascimento Cruz
68'
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Matheus de Sales Cabral
🔁 Thay người: vào Nathan Uiliam Fogaca, ra Juan Miritello
74'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Nem (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Marco Batistussi, ra Rafael Gava
80'
🔁 Thay người: vào Felipe Vieira Augusto, ra Wesley Pinheiro Santos
🔁 Thay người: vào Luiz Fernando Morais dos Santos, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Vitinho
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty cancelled - Sasha Lucas Pacheco Affini
89'
🔁 Thay người: vào Thiaguinho, ra Matheus de Sales Cabral
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Nem (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rodrigo Oliveira dos Santos, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
🔁 Thay người: vào Tomas Cardona, ra Rodriguinho
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Vieira Augusto
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 37' | Gustavo Vilar dos Santos | |
| HT 0-0 | ||
| Ronald Falkoski 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Ronald Falkoski(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 59' | |
| 66' ⇄ | ▲ Jefferson Nem ▼ Jose Hugo | |
| 66' ⇄ | ▲ Guilherme de Queiroz Goncalves ▼ Arthur Caike do Nascimento Cruz | |
| 69' | Matheus de Sales Cabral | |
| ▲ Nathan Uiliam Fogaca ▼ Juan Miritello | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Marco Batistussi ▼ Rafael Gava | |
| 80' ⇄ | ▲ Felipe Vieira Augusto ▼ Wesley Pinheiro Santos | |
| ▲ Luiz Fernando Morais dos Santos ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | 82' ⇄ | |
| ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Vitinho | 82' ⇄ | |
| Sasha Lucas Pacheco Affini(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 87' | |
| 89' ⇄ | ▲ Thiaguinho ▼ Matheus de Sales Cabral | |
| ▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Tomas Cardona ▼ Rodriguinho | 90+2' ⇄ | |
| 90+8' | Felipe Vieira Augusto | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Fortaleza · Khách = Botafogo SP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fortaleza 0 (0%)Hòa 0 (0%)Botafogo SP 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Botafogo SP | 4-0 (3-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza
BTBTTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Confianca SE | 1-2 (0-2) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
THHTBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botafogo SP | 4-0 (3-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-0) | Capie Warrero | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Fortaleza
Botafogo SP
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal13Mauricio Junior13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa23Neris8Ronald Falkoski88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si75Rodriguinho9Juan Miritello1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos31Pedro Henrique100CPatrick de Carvalho Brey8Everton Morelli16Matheus de Sales Cabral10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo18Arthur Caike do Nascimento Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joao Ricardo C8.2
- 3Lucas Gazal7.7
- 8Ronald Falkoski⚽ Ghi bàn 57'7.7
- 9Juan Miritello▼ Rời sân 72'6.2
- 11Vitinho▼ Rời sân 82'6.8
- 13Mauricio Junior7.7
- 13Mauricio7.7
- 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si▼ Rời sân 82'6.3
- 22Mailton dos Santos de Sa7.4
- 23Neris6.7
- 75Rodriguinho▼ Rời sân 90+2'7.8
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini▼ Rời sân 90+2'7.2
Khách · 4231
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza7.4
- 3Ericson da Silva6.6
- 4Gustavo Vilar dos Santos🟨 Thẻ vàng 37'6.4
- 8Everton Morelli6.5
- 10Rafael Gava▼ Rời sân 80'6.6
- 16Matheus de Sales Cabral🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 89'6.2
- 18Arthur Caike do Nascimento Cruz▼ Rời sân 66'5.8
- 23Wesley Pinheiro Santos▼ Rời sân 80'6.9
- 30Jose Hugo▼ Rời sân 66'5.2
- 31Pedro Henrique6.3
- 100Patrick de Carvalho Brey C6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
03
Sút bóng
189
Sút cầu môn
55
Tấn công
9581
Tấn công nguy hiểm
3632
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
393344
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
20
Cứu thua
54
Tắc bóng
314
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.160.4
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Botafogo SP (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Botafogo SP (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 7.8 | 2/1 | 38/41 | 1 | |||
| 13Mauricio Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 29/29 | 3 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 54/58 | 2 | |||
| 8Ronald Falkoski Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/1 | 47/51 | 1 | ||
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 38/45 | 0 | |||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 31/35 | 2 | |||
| 11Vitinho Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/2 | 23/25 | 0 | |||
| 23Neris Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 48/53 | 2 | |||
| 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 5/7 | 1 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 7.7 | 0/0 | 29/29 | 3 | |||
| 17Nathan Uiliam Fogaca (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 23Wesley Pinheiro Santos Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 11/15 | 6 | |||
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 31/38 | 1 | |||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 45/50 | 3 | |||
| 8Everton Morelli Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 25/28 | 2 | |||
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 42/48 | 0 | 🟨 | ||
| 31Pedro Henrique Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 21/26 | 1 | 🟨 | ||
| 100Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 6.1 | 2/1 | 23/33 | 1 | |||
| 18Arthur Caike do Nascimento Cruz Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 5.2 | 2/1 | 3/5 | 0 | |||
| 11Jefferson Nem (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 11/12 | 0 | |||
| 17Guilherme de Queiroz Goncalves (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 26Felipe Vieira Augusto (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 28Marco Batistussi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 29Thiaguinho (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-10-18 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Carpini | HLV | Ivan Izzo |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.17 | 3.95 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.40 | 5.00 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.80 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.35 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.65 ↑ | 100.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.35 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.55 | 4.65 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.31 | 4.38 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.24 | 4.57 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 76.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.39 | 4.90 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 30.67 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.15 | 4.20 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.10 ↓ | 3.80 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.48 | 4.88 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.61 | 3.50 | 5.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.90 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Botafogo SP | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).