Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Botafogo SP, 07:35 ngày 29/07/2026

Serie B (Brazil) · 07:35 ngày 29/07/2026
Fortaleza
1 Kết thúc HT 0-0 0
Botafogo SP
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

FortalezaBotafogo SP
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Neris (đánh đầu) — bị chặn
9'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
19'
🚩 Việt vị
19'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân trái) — bị cản phá
25'
Phạt góc
28'
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronald Falkoski (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị chặn
31'
32'
Phạt góc
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vilar dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
36'
37'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Vilar dos Santos
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — bị cản phá
40'
Phạt góc
41'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
55'
Phạt góc
57'
BÀN THẮNG - Ronald Falkoski 1-0
57'
🎯 Dứt điểm - Ronald Falkoski (đánh đầu) — vào lưới
57'
VAR Decision - Goal awarded - Ronald Falkoski
59'
66'
🔁 Thay người: vào Jefferson Nem, ra Jose Hugo
66'
🔁 Thay người: vào Guilherme de Queiroz Goncalves, ra Arthur Caike do Nascimento Cruz
68'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Matheus de Sales Cabral
🔁 Thay người: vào Nathan Uiliam Fogaca, ra Juan Miritello
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Nem (chân phải) — bị cản phá
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Marco Batistussi, ra Rafael Gava
80'
🔁 Thay người: vào Felipe Vieira Augusto, ra Wesley Pinheiro Santos
🔁 Thay người: vào Luiz Fernando Morais dos Santos, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
82'
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Vitinho
82'
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
83'
VAR Decision - Penalty cancelled - Sasha Lucas Pacheco Affini
87'
89'
🔁 Thay người: vào Thiaguinho, ra Matheus de Sales Cabral
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Nem (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Oliveira dos Santos, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
90+2'
🔁 Thay người: vào Tomas Cardona, ra Rodriguinho
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Vieira Augusto
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Fortaleza Phút Botafogo SP
1 - 0 13'
37' Gustavo Vilar dos Santos
HT 0-0
Ronald Falkoski 2 - 0 57'
Ronald Falkoski(Reason:Goal awarded) 📺 VAR59'
66' ▲ Jefferson Nem ▼ Jose Hugo
66' ▲ Guilherme de Queiroz Goncalves ▼ Arthur Caike do Nascimento Cruz
69' Matheus de Sales Cabral
▲ Nathan Uiliam Fogaca ▼ Juan Miritello72'
80' ▲ Marco Batistussi ▼ Rafael Gava
80' ▲ Felipe Vieira Augusto ▼ Wesley Pinheiro Santos
▲ Luiz Fernando Morais dos Santos ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si82'
▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Vitinho82'
Sasha Lucas Pacheco Affini(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR87'
89' ▲ Thiaguinho ▼ Matheus de Sales Cabral
▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini90+2'
▲ Tomas Cardona ▼ Rodriguinho90+2'
90+8' Felipe Vieira Augusto
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 13
Bại 11 43
Ghi bàn 34 1013
Mất bàn 23 1010
Điểm 64 1615

Chủ = Fortaleza · Khách = Botafogo SP

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza (47)Hiệp 1 / Cả trậnBotafogo SP (28)
17 (36%)Thắng/Thắng4 (14%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (11%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (15%)Hòa/Thắng4 (14%)
8 (17%)Hòa/Hòa5 (18%)
3 (6%)Hòa/Bại5 (18%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (11%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần631275--

Botafogo SP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8323591110
Sân nhà421132710
Sân khách411227413
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fortaleza 0 (0%)Hòa 0 (0%)Botafogo SP 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/03/26Botafogo SP4-0 (3-0)Fortaleza7-5+0.252.25B

Thành tích gần đây — Fortaleza

BTBTTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4-0.252.25B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6+0.52.25T
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8-0.252H
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BRA CNF08/05/26Confianca SE1-2 (0-2)Fortaleza2-6+0.252.25T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3+0.52T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0+0.752.25T

Thành tích gần đây — Botafogo SP

THHTBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9+0.252T
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3-0.252H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2-0.52.25H
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2+0.52.25T
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3+0.252T
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9-0.52B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2+0.252B
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5-0.52.25B
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1-0.52.25B
BRA D203/05/26Botafogo SP1-1 (1-0)Nautico (PE)11-202H
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4-0.252H
BRA D220/04/26Botafogo SP1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense7-5+0.252.25H
BRA D211/04/26Criciuma1-0 (0-0)Botafogo SP9-6-0.752.25B
BRA D206/04/26Botafogo SP1-2 (1-0)Sao Bernardo9-8+0.252.25B
BRA D202/04/26America MG1-2 (1-1)Botafogo SP11-7-0.52.25T
BRA D222/03/26Botafogo SP4-0 (3-0)Fortaleza7-5-0.252.25T
BRA SP16/02/26Botafogo SP0-1 (0-0)Capie Warrero8-5+0.252B

Đội hình

FortalezaBotafogo SP
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal13Mauricio Junior13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa23Neris8Ronald Falkoski88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si75Rodriguinho9Juan Miritello1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos31Pedro Henrique100CPatrick de Carvalho Brey8Everton Morelli16Matheus de Sales Cabral10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo18Arthur Caike do Nascimento Cruz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
95
81
Tấn công nguy hiểm
36
32
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
393
344
TL chuyền bóng thành công
89%
81%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
3
14
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
9
3
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
30
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.16
0.4
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Botafogo SP (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortaleza (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Botafogo SP (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
66
1 Bàn
32
2 Bàn
22
3 Bàn
12
4+ Bàn
912
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
FortalezaBotafogo SP

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
02
T/H
11
T/B
22
H/T
34
H/H
13
H/B
11
B/T
10
B/H
43
B/B
FortalezaBotafogo SP

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
43
Thắng 1
36
Hòa
78
Thua 1
10
Thua 2+
FortalezaBotafogo SP

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Joao Ricardo
Thủ môn
8.20/016/220
75Rodriguinho
Tiền đạo
7.82/138/411
13Mauricio
Hậu vệ
7.70/029/293
3Lucas Gazal
Hậu vệ
7.71/054/582
8Ronald Falkoski
Tiền vệ phòng ngự
7.712/147/511
22Mailton dos Santos de Sa
Hậu vệ phải
7.41/038/450
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
7.22/131/352
11Vitinho
Tiền đạo cánh phải
6.84/223/250
23Neris
Hậu vệ
6.71/048/532
16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Tiền đạo
6.33/05/71
9Juan Miritello
Trung phong
6.20/010/120
0 (dự bị)
7.70/029/293
17Nathan Uiliam Fogaca (dự bị)
Trung phong
6.50/02/21
32Luiz Fernando Morais dos Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-2/01/10
31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/70
29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/50

Botafogo SP

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Victor Bernardes Andrade e Souza
Thủ môn
7.40/018/270
23Wesley Pinheiro Santos
Tiền đạo
6.90/011/156
10Rafael Gava
Tiền vệ trung tâm
6.61/131/381
3Ericson da Silva
Trung vệ
6.60/045/503
8Everton Morelli
Tiền vệ
6.51/125/282
4Gustavo Vilar dos Santos
Trung vệ
6.41/042/480🟨
31Pedro Henrique
Hậu vệ
6.30/027/301
16Matheus de Sales Cabral
Tiền vệ phòng ngự
6.20/021/261🟨
100Patrick de Carvalho Brey
Hậu vệ trái
6.12/123/331
18Arthur Caike do Nascimento Cruz
Tiền đạo
5.80/06/90
30Jose Hugo
Tiền đạo
5.22/13/50
11Jefferson Nem (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/111/120
17Guilherme de Queiroz Goncalves (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/30
26Felipe Vieira Augusto (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/80🟨
28Marco Batistussi (dự bị)
Tiền vệ
-0/09/101
29Thiaguinho (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortaleza Thông tin Botafogo SP
1918-10-18 Thành lập
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà
22000 Sức chứa 0
Thiago Carpini HLV Ivan Izzo
Fortaleza Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.173.950.832.250.790.940.750.76
Live1.90 ↑3.00 ↓3.10 ↓0.92 ↑2.250.70 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
EasybetsSớm1.733.405.000.892.250.860.920.750.83
Live1.04 ↓13.00 ↑201.00 ↑4.30 ↑1.500.06 ↓0.55 ↓0.001.41 ↑
VcbetSớm1.653.404.800.902.250.890.910.750.88
Live1.02 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.65 ↑1.500.25 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.683.404.350.942.250.880.910.750.93
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.703.355.251.102.500.650.650.501.10
Live1.01 ↓13.00 ↑70.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.623.405.000.802.250.83---
Live1.01 ↓18.65 ↑100.00 ↑6.77 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm1.683.404.350.942.250.880.910.750.93
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.723.554.650.952.250.910.950.750.93
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑5.88 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.693.314.380.942.250.921.010.750.87
Live1.08 ↓6.20 ↑60.00 ↑4.54 ↑1.500.12 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.693.244.570.912.250.910.920.750.92
Live1.03 ↓10.80 ↑76.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.733.404.201.102.500.65---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.693.504.800.862.250.860.860.750.86
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑9.10 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.753.394.900.932.250.851.000.750.81
Live1.18 ↓5.75 ↑30.67 ↑4.05 ↑1.500.18 ↓0.60 ↓0.001.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.733.154.200.892.250.81---
Live1.83 ↑3.10 ↓3.80 ↓0.90 ↑2.250.80 ↓---
BwinSớm1.733.504.331.102.500.65---
Live1.01 ↓34.00 ↑226.00 ↑1.05 ↓1.500.68 ↑---
1xBetSớm1.723.484.880.872.250.880.860.750.79
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.31 ↑1.500.07 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.613.505.250.902.250.900.880.750.93
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.753.304.801.152.500.670.900.750.72
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortaleza+3/4Chưa có trận cùng mức
Botafogo SP-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).