Kết quả bóng đá trận Fortaleza F.C vs Deportivo Pereira, 08:00 ngày 01/08/2026
Categoria Primera A · 08:00 ngày 01/08/2026
Fortaleza F.C 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Pereira
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Tường thuật trực tiếp
Fortaleza F.C
Deportivo Pereira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Moncada Sanchez
🎯 Dứt điểm - Santiago Vivas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Solis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastián Navarro (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Teun Wilke (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Teun Wilke (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Italo Montano (chân trái) — bị cản phá
27'
🟨 Thẻ vàng - Luis Moreno
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Castillo Andrade (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Walmer Pacheco Mejia (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Jorge Andres Bermudez Correa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Solis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Teun Wilke (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Luis Moreno (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Teun Wilke (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhon Harold Balanta Carabali (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Italo Montano (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Teun Wilke (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andrés Copete, ra Jhon Harold Balanta Carabali
🔁 Thay người: vào John Velázquez, ra Sebastián Navarro
64'
🔁 Thay người: vào Sebastian Acosta Pineda, ra Jhon Montoya
64'
🔁 Thay người: vào Felipe Mosquera, ra Luis Moreno
🎯 Dứt điểm - Santiago Vivas (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Italo Montano
🟨 Thẻ vàng - John Velázquez
69'
🎯 Dứt điểm - Jhon Largacha (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Acosta Pineda (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sebastian Ramiirez, ra Juan Camilo Castillo Andrade
🎯 Dứt điểm - Teun Wilke (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Vivas (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juan Sebastian Herrera Sanabria, ra Italo Montano
🔁 Thay người: vào Richardson David Rivas, ra Santiago Vivas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrés Copete (chân trái) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rengifo, ra Jhon Largacha
🎯 Dứt điểm - John Velázquez (chân phải) — chệch khung thành
85'
🟨 Thẻ vàng - Jordy Monroy
86'
🔁 Thay người: vào Fabio Delgado, ra Miguel Aguirre
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jorge Andres Bermudez Correa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yesid Diaz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Sebastian Herrera Sanabria (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza F.C | Phút | |
| 27' | Luis Moreno | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Andrés Copete ▼ Jhon Harold Balanta Carabali | 63' ⇄ | |
| ▲ John Velázquez ▼ Sebastián Navarro | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Sebastian Acosta Pineda ▼ Jhon Montoya | |
| 64' ⇄ | ▲ Felipe Mosquera ▼ Luis Moreno | |
| Italo Montano | 66' | |
| John Velázquez | 68' | |
| ▲ Sebastian Ramiirez ▼ Juan Camilo Castillo Andrade | 70' ⇄ | |
| ▲ Juan Sebastian Herrera Sanabria ▼ Italo Montano | 77' ⇄ | |
| ▲ Richardson David Rivas ▼ Santiago Vivas | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nicolas Rengifo ▼ Jhon Largacha | |
| 85' | Jordy Monroy | |
| 86' ⇄ | ▲ Fabio Delgado ▼ Miguel Aguirre | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 13 |
Chủ = Fortaleza F.C · Khách = Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 5 (19%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Fortaleza F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Deportivo Pereira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fortaleza F.C 5 (25%)Hòa 7 (35%)Deportivo Pereira 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | 0 | 2.25 | H |
| 11/08/25 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | H |
| 03/06/25 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/25 | Deportivo Pereira | 2-0 (2-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | B |
| 13/08/24 | Fortaleza F.C | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | T |
| 16/05/24 | Fortaleza F.C | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/24 | Deportivo Pereira | 0-1 (0-0) | Fortaleza F.C | - | - | T |
| 09/02/24 | Deportivo Pereira | 2-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/07/19 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/02/19 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | Deportivo Pereira | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/18 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-0) | Deportivo Pereira | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/18 | Deportivo Pereira | 3-0 (2-0) | Fortaleza F.C | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/02/18 | Fortaleza F.C | 3-1 (1-0) | Deportivo Pereira | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/02/18 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/10/17 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/17 | Deportivo Pereira | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/11/15 | Deportivo Pereira | 4-0 (2-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/11/15 | Fortaleza F.C | 3-1 (2-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | T |
| 22/09/15 | Deportivo Pereira | 2-2 (2-2) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | H |
| 27/04/15 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fortaleza F.C
HHHBTTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 21/05/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Orsomarso | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Fortaleza F.C | 4-1 (3-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Millonarios | 2-2 (2-1) | Fortaleza F.C | -1 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 4-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Pereira
BTHTHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Llaneros FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Aguilas Doradas | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | -0.5 | 2 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Real Soacha Cundinamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Independiente Yumbo | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-2) | Alianza Petrolera | 0 | 2 | B |
| 03/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | -0.25 | 2 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Cucuta | +0.25 | 2 | H |
| 19/03/26 | Internacional de Bogota | 2-2 (0-1) | Deportivo Pereira | -1 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Deportivo Pereira | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Atletico Bucaramanga | 3-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Millonarios | 5-1 (4-0) | Deportivo Pereira | -1 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Fortaleza F.C
Deportivo Pereira
12Cristian Santander6Yesid Diaz16Joan Cajares18Jhon Harold Balanta Carabali23Juan Camilo Castillo Andrade14CRuben Leonardo Pico Carvajal7Italo Montano8Sebastián Navarro28Santiago Vivas30Jhon Solis29Teun Wilke1Yimy Gomez2Sebastian Urrea6Danilo Fabian Ortiz Soto21CWalmer Pacheco Mejia23Tobias Bovone5Jorge Andres Bermudez Correa37Luis Moreno19Miguel Aguirre20Jordy Monroy26Jhon Montoya11Jhon Largacha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Yesid Diaz7.4
- 7Italo Montano🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 77'6.6
- 8Sebastián Navarro▼ Rời sân 63'6.9
- 12Cristian Santander6.8
- 14Ruben Leonardo Pico Carvajal C7.2
- 16Joan Cajares7.5
- 18Jhon Harold Balanta Carabali▼ Rời sân 63'7
- 23Juan Camilo Castillo Andrade▼ Rời sân 70'6.6
- 28Santiago Vivas▼ Rời sân 77'7.6
- 29Teun Wilke7.4
- 30Jhon Solis7.7
Khách · 4231
- 1Yimy Gomez8.5
- 2Sebastian Urrea6.7
- 5Jorge Andres Bermudez Correa6.7
- 6Danilo Fabian Ortiz Soto7.2
- 11Jhon Largacha▼ Rời sân 81'6.5
- 19Miguel Aguirre▼ Rời sân 86'6.7
- 20Jordy Monroy🟨 Thẻ vàng 85'6.4
- 21Walmer Pacheco Mejia C7.7
- 23Tobias Bovone6.8
- 26Jhon Montoya▼ Rời sân 64'6.6
- 37Luis Moreno🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 64'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
206
Sút cầu môn
91
Tấn công
12263
Tấn công nguy hiểm
4218
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
483334
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
03
Cứu thua
19
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1725
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.15
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza F.C (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Deportivo Pereira (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza F.C (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 4 (21%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Deportivo Pereira (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jhon Solis Tiền đạo | 7.7 | 2/1 | 22/24 | 1 | |||
| 28Santiago Vivas Tiền vệ | 7.6 | 3/2 | 48/51 | 2 | |||
| 16Joan Cajares Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 39/43 | 5 | |||
| 6Yesid Diaz Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 82/91 | 1 | |||
| 29Teun Wilke Trung phong | 7.4 | 6/3 | 7/8 | 0 | |||
| 14Ruben Leonardo Pico Carvajal Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 78/84 | 3 | |||
| 18Jhon Harold Balanta Carabali Hậu vệ | 7 | 1/0 | 44/48 | 2 | |||
| 8Sebastián Navarro Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 12Cristian Santander Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 23Juan Camilo Castillo Andrade Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 21/27 | 0 | |||
| 7Italo Montano Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 17/19 | 0 | 🟨 | ||
| 9Juan Sebastian Herrera Sanabria (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 1/5 | 0 | |||
| 26Richardson David Rivas (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 21Sebastian Ramiirez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 10John Velázquez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 2Andrés Copete (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 9/10 | 2 |
Deportivo Pereira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yimy Gomez Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 9/24 | 0 | |||
| 21Walmer Pacheco Mejia Hậu vệ phải | 7.7 | 1/1 | 33/44 | 6 | |||
| 6Danilo Fabian Ortiz Soto Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 27/38 | 1 | |||
| 23Tobias Bovone Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 35/40 | 1 | |||
| 5Jorge Andres Bermudez Correa Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 26/33 | 1 | |||
| 2Sebastian Urrea Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 19Miguel Aguirre Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 26Jhon Montoya Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 11Jhon Largacha Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 37Luis Moreno Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 18/19 | 1 | 🟨 | ||
| 20Jordy Monroy Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 17/18 | 2 | 🟨 | ||
| 25Fabio Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 10Sebastian Acosta Pineda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 8Felipe Mosquera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 3Nicolas Rengifo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1944 | |
| Sân nhà | Estadio Hernan Ramirez Villegas | |
| 0 | Sức chứa | 30313 |
| Diego Arias | HLV | Arturo Reyes |
| Khu vực | Pereira |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.75 | 5.80 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.50 ↓ | 4.95 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.80 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.50 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.70 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↑ | 0.50 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.75 | 6.40 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.05 ↑ | 1.03 ↓ | 39.65 ↑ | 7.08 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.40 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.41 | 5.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.48 | 5.35 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.04 ↓ | 17.70 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 5.25 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.69 | 5.65 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 9.42 ↑ | 1.09 ↓ | 21.16 ↑ | 3.18 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 5.93 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortaleza F.C | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Pereira | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).