Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Swindon Town, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Forest Green Rovers 1 Kết thúc HT 0-2 4
Swindon Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Forest Green Rovers | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Aaron Drinan | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Paul Glatzel | |
| HT 0-2 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 3 Paul Glatzel | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 Ben Middlemas | |
| Ricardo Rees 1 - 4 ⚽ | 75' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 18 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 10 |
Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forest Green Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (32%) | Thắng/Thắng | 14 (23%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 7 (11%) | Hòa/Thắng | 14 (23%) |
| 7 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (8%) |
| 4 (6%) | Hòa/Bại | 7 (12%) |
| 4 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (8%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 12 (19%) | Bại/Bại | 12 (20%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Forest Green Rovers 4 (24%)Hòa 2 (12%)Swindon Town 11 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/23 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/23 | Forest Green Rovers | 1-2 (1-0) | Swindon Town | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/22 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/10/21 | Forest Green Rovers | 0-2 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/11/20 | Forest Green Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/20 | Swindon Town | 0-2 (0-1) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/12/19 | Forest Green Rovers | 2-2 (0-2) | Swindon Town | 0 | 2.5 | H |
| 13/02/19 | Swindon Town | 2-0 (2-0) | Forest Green Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 25/08/18 | Forest Green Rovers | 1-1 (1-1) | Swindon Town | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/18 | Swindon Town | 0-1 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/01/18 | Swindon Town | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/12/17 | Swindon Town | 0-1 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/09/17 | Forest Green Rovers | 0-2 (0-0) | Swindon Town | 0 | 2.5 | B |
| 13/07/13 | Forest Green Rovers | 2-0 (2-0) | Swindon Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/12 | Forest Green Rovers | 0-4 (0-2) | Swindon Town | -0.75 | 3 | B |
| 01/12/07 | Swindon Town | 3-2 (1-0) | Forest Green Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/07/06 | Forest Green Rovers | 2-3 (0-1) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Forest Green Rovers
TBHTTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (1-2) | Bristol City | - | - | T |
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | T |
| 08/07/26 | Bishop·s Cleeve | 1-3 (1-1) | Forest Green Rovers | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Boreham Wood | 0-0 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Hartlepool United | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Forest Green Rovers | 3-1 (1-0) | Braintree Town | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Forest Green Rovers | 4-0 (1-0) | Brackley Town | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Eastleigh | 2-4 (2-1) | Forest Green Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Southend United | 2-0 (1-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Forest Green Rovers | 2-1 (2-0) | Aldershot Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Gateshead | 0-2 (0-1) | Forest Green Rovers | +1 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Forest Green Rovers | 2-3 (0-3) | Boston United | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Boreham Wood | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Forest Green Rovers | 1-3 (0-3) | Carlisle United | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Swindon Town
TBBBTBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | +2 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Swindon Town | 4-0 (3-0) | Swindon Supermarine | - | - | T |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Swindon Town | 1-1 (0-1) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Swindon Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Shrewsbury Town | 3-1 (1-1) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
82
Sút cầu môn
42
Tấn công
8880
Tấn công nguy hiểm
3231
Sút ngoài cầu môn
40
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Việt vị
12
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B11T11 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forest Green Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1881 |
| New Meadow | Sân nhà | The County Ground |
| 5141 | Sức chứa | 15728 |
| HLV | Ian Holloway | |
| Gloucestershire | Khu vực | Swindon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.60 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.50 ↓ | 3.15 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 2.61 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.63 | 2.83 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.40 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 1.51 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.33 | 5.32 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 14.09 ↑ | 6.74 ↑ | 1.12 ↓ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.75 | 5.75 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 5.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.60 | 2.07 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.20 ↑ | 6.98 ↑ | 1.15 ↓ | 6.53 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 2.90 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.