Kết quả bóng đá trận FOC Farsta vs Ragsveds IF, 01:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 01:00 ngày 01/08/2026
FOC Farsta 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ragsveds IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FOC Farsta | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Milo Norrby 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| 83' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 1 Ousman Touray | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 20 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 9 |
Chủ = FOC Farsta · Khách = Ragsveds IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FOC Farsta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FOC Farsta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 31 | 18 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 4 | 19 | 1 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 14 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Ragsveds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 31 | 24 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 15 | 5 |
| Sân khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 15 | 14 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 14 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FOC Farsta 3 (60%)Hòa 0 (0%)Ragsveds IF 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Ragsveds IF | 0-1 (0-0) | FOC Farsta | -0.5 | 3 | T |
| 11/10/25 | FOC Farsta | 3-2 (2-0) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 05/04/25 | Ragsveds IF | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 14/10/23 | FOC Farsta | 1-2 (1-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 17/06/23 | Ragsveds IF | 4-6 (2-4) | FOC Farsta | - | - | T |
Thành tích gần đây — FOC Farsta
TBTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Eker Orebro | 1-4 (1-2) | FOC Farsta | - | - | T |
| 21/06/26 | Karlslunds IF HFK | 1-0 (0-0) | FOC Farsta | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FOC Farsta | 4-0 (0-0) | Eker Orebro | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | FOC Farsta | 2-1 (2-0) | BK Forward | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Ragsveds IF | 0-1 (0-0) | FOC Farsta | -0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FOC Farsta | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 03/05/26 | Nykopings BIS | 3-1 (2-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 25/04/26 | FOC Farsta | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Fittja IF | 3-2 (2-1) | FOC Farsta | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Nacka Iliria | 3-2 (1-1) | FOC Farsta | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | FOC Farsta | 4-1 (0-1) | IK Sleipner | - | - | T |
| 29/03/26 | Lindo FF | 2-1 (0-1) | FOC Farsta | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Stockholm Internazionale | 6-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 19/10/25 | Nykopings BIS | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 11/10/25 | FOC Farsta | 3-2 (2-0) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 04/10/25 | FOC Farsta | 6-1 (4-0) | IK Sleipner | - | - | T |
| 27/09/25 | Smedby AIS | 1-0 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 20/09/25 | Syrianska Botkyrka IF | 1-0 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ragsveds IF
BHBHTBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-1) | BK Forward | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Syrianska FC | 2-2 (1-2) | Ragsveds IF | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/06/26 | Ragsveds IF | 0-2 (0-0) | Enkoping | -1.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | IK Sleipner | 4-4 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 06/06/26 | Ragsveds IF | 4-2 (2-2) | Lindo FF | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | BK Forward | 4-3 (1-2) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 16/05/26 | Ragsveds IF | 0-1 (0-0) | FOC Farsta | +0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Smedby AIS | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Ragsveds IF | 3-1 (3-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Haninge | 2-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Ragsveds IF | 2-0 (0-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 05/04/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 28/03/26 | Ragsveds IF | 1-0 (0-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 08/02/26 | Vasalunds IF | 1-0 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 09/11/25 | Falu BS FK | 3-0 (1-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 25/10/25 | Ragsveds IF | 4-0 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 19/10/25 | Ragsveds IF | 2-3 (1-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 11/10/25 | FOC Farsta | 3-2 (2-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
412
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
22
Sút bóng
79
Sút cầu môn
53
Tấn công
77104
Tấn công nguy hiểm
4763
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FOC Farsta (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ragsveds IF (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FOC Farsta (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Ragsveds IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FOC Farsta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.80 | 2.90 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.30 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.15 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 143.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.85 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.70 | 2.55 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.15 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 143.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.75 | 2.97 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 23.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.43 | 2.47 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.81 | 2.58 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.05 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.50 | 0.67 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.56 | 2.99 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.12 ↓ | 7.84 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.80 | 2.95 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.13 ↓ | 8.75 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.80 | 2.60 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.05 ↓ | 14.60 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.