Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ (W) vs Bragantino (W), 01:00 ngày 02/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 02/08/2026
Fluminense RJ (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bragantino (W)
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ (W) | Phút | |
| 16' | Ana Carla | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Je Soares | |
| Raquel Fernandez 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| Karina | 38' | |
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| Bruna Pele 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| 65' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 17 |
Chủ = Fluminense RJ (W) · Khách = Bragantino (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Fluminense RJ (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 16 | 16 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 11 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Bragantino (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 22 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 10 | 13 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Fluminense RJ (W) 0 (0%)Hòa 3 (50%)Bragantino (W) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/25 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 18/08/24 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 11/07/23 | Bragantino (W) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 03/07/23 | Fluminense RJ (W) | 0-3 (0-3) | Bragantino (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/23 | Fluminense RJ (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 31/05/21 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-2) | Bragantino (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ (W)
BTTHBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Minas ICESP DF (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-2 (1-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (3-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gremio (W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (2-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Flamengo Sao Pedro (W) | 2-0 (0-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bragantino (W)
HTTHTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Bragantino (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Bragantino (W) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Mirassol (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Sao Jose dos Campos (W) | 1-4 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Taubate(W) | 1-1 (1-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Internacional(W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-2 (3-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | Bragantino (W) | 2-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
613
Sút cầu môn
23
Tấn công
6184
Tấn công nguy hiểm
3569
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
32
Quả ném biên
1319
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B3T3 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (W) (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Bragantino (W) (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.80 | 2.60 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.80 | 2.45 ↓ | 0.68 | 2.25 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.90 | 2.80 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.39 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.90 ↓ | 2.65 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.00 | 2.51 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.00 | 2.62 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.45 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.76 | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 2.86 | 2.96 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.61 ↑ | 2.91 ↑ | 2.75 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.08 ↓ | 2.64 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 | 2.60 ↑ | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.63 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.63 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.