Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Independiente Rivadavia, 03:00 ngày 12/08/2026
Copa Libertadores · 03:00 ngày 12/08/2026
Fluminense RJ Sắp đá --:--:--
Independiente Rivadavia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio do Maracana
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 8 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 21 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Independiente Rivadavia (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | |
| 73916 | Sức chứa | 0 |
| Luis Zubeldia | HLV | Alfredo Berti |
| R. DE JANEIRO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.25 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.15 ↓ | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.75 ↓ | 4.50 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 5.20 | 4.40 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 3.80 ↓ | 4.60 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.25 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.15 ↓ | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.65 | 5.35 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.20 ↓ | 4.58 ↓ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.40 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.70 ↑ | 4.80 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.96 | 5.86 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.64 ↓ | 5.26 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.60 ↑ | 4.80 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.59 | 5.20 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.30 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.83 ↓ | 5.14 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.10 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.