Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Bahia, 07:30 ngày 30/07/2026

Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 30/07/2026
Fluminense RJ
0 Kết thúc HT 0-0 0
Bahia
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Fluminense RJBahia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Raphael Claus
🎯 Dứt điểm - Samuel Xavier Brito (chân phải) — bị cản phá
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
11'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân trái) — chệch khung thành
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Luciano Batista da Silva Junior (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân trái) — bị cản phá
22'
Phạt góc
30'
Phạt góc
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
36'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Thiago Emiliano da Silva, ra Juan Pablo Freytes
42'
44'
Phạt góc
44'
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
49'
49'
🟨 Thẻ vàng - Erick Da Costa Farias
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (đánh đầu) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
56'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (đánh đầu) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hercules Pereira do Nascimento, ra Matheus Martinelli Lima
62'
🔁 Thay người: vào Igor Rabello da Costa, ra Thiago Emiliano da Silva
62'
🔁 Thay người: vào Jefferson Savarino, ra Luciano Federico Acosta
62'
65'
🔁 Thay người: vào Everton Augusto de Barros Ribeiro, ra Ademir Santos
65'
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Luciano Batista da Silva Junior
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân phải) — chệch khung thành
66'
67'
🚩 Việt vị
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
72'
74'
🔁 Thay người: vào David Martins, ra Jean Lucas De Souza Oliveira
75'
🔁 Thay người: vào Kauê Furquim, ra Erick Da Costa Farias
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Kauê Furquim (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Everton Augusto de Barros Ribeiro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Nonato Santana (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân phải) — bị cản phá
82'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — bị cản phá
85'
88'
🔁 Thay người: vào Willian Jose, ra Alejo Veliz
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Igor Rabello da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Michel Araujo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rene Rodrigues Martins (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Fluminense RJ Phút Bahia
Ignacio Da Silva Oliveira 11'
▲ Thiago Emiliano da Silva ▼ Juan Pablo Freytes42'
HT 0-0
49' Erick Da Costa Farias
▲ Igor Rabello da Costa ▼ Thiago Emiliano da Silva62'
▲ Jefferson Savarino ▼ Luciano Federico Acosta62'
▲ Hercules Pereira do Nascimento ▼ Matheus Martinelli Lima62'
65' ▲ Everton Augusto de Barros Ribeiro ▼ Ademir Santos
65' ▲ Michel Araujo ▼ Luciano Batista da Silva Junior
74' ▲ David Martins ▼ Jean Lucas De Souza Oliveira
75' ▲ Kauê Furquim ▼ Erick Da Costa Farias
▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk75'
88' ▲ Willian Jose ▼ Alejo Veliz
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 53
Hòa 33 44
Bại 00 13
Ghi bàn 22 1814
Mất bàn 22 812
Điểm 33 1913

Chủ = Fluminense RJ · Khách = Bahia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fluminense RJ (47)Hiệp 1 / Cả trậnBahia (38)
12 (26%)Thắng/Thắng14 (37%)
3 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
10 (21%)Hòa/Thắng2 (5%)
9 (19%)Hòa/Hòa5 (13%)
2 (4%)Hòa/Bại5 (13%)
2 (4%)Bại/Thắng3 (8%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (11%)
6 (13%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Fluminense RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219753025344
Sân nhà117311811242
Sân khách1024412141011
6 gần6330145--

Bahia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218852925325
Sân nhà1145217111712
Sân khách104331214154
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fluminense RJ 9 (45%)Hòa 5 (25%)Bahia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 4 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2+0.52.25T
BRA D106/02/26Bahia1-1 (0-1)Fluminense RJ6-4-0.252.25H
BRA D108/12/25Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia5-4+0.752.25T
Copa do Brasil11/09/25Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia2-3+0.52T
Copa do Brasil29/08/25Bahia1-0 (0-0)Fluminense RJ7-8-0.52.25B
BRA D110/08/25Bahia3-3 (2-1)Fluminense RJ8-2-0.52H
BRA D105/08/24Fluminense RJ1-0 (1-0)Bahia3-3+0.252.5T
BRA D117/04/24Bahia2-1 (1-1)Fluminense RJ4-3-0.252.25B
BRA D101/11/23Bahia1-0 (1-0)Fluminense RJ2-4-0.752.5B
BRA D125/06/23Fluminense RJ2-1 (0-1)Bahia9-10+12.5T
BRA D106/12/21Bahia2-0 (2-0)Fluminense RJ11-3-0.252B
BRA D131/08/21Fluminense RJ2-0 (1-0)Bahia3-8+0.252T
BRA D104/02/21Bahia0-1 (0-1)Fluminense RJ4-1-0.252.25T
BRA D112/10/20Fluminense RJ1-0 (0-0)Bahia3-4+0.252.25T
BRA D113/10/19Fluminense RJ2-0 (2-0)Bahia4-7+0.252T
BRA D127/05/19Bahia3-2 (2-1)Fluminense RJ3-3-0.52.25B
BRA D123/11/18Bahia2-0 (0-0)Fluminense RJ3-1-0.252.25B
BRA D106/08/18Fluminense RJ1-1 (1-0)Bahia6-8+0.52.25H
BRA D130/10/17Fluminense RJ1-1 (1-1)Bahia2-4+0.252.25H
BRA D110/07/17Bahia1-1 (0-1)Fluminense RJ10-2-0.252.5H

Thành tích gần đây — Fluminense RJ

HHTTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4+0.52.25H
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2+0.52.25T
INT CF09/07/26Fluminense RJ6-1 (2-1)Nova Iguacu8-3+1.53T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4-0.252.25H
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1+2.253.25T
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1+1.52.75T
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1+1.252.25T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3+12.5H
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3-0.252.25B
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1-0.52.75B
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1+1.52.75T
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1+0.752.5H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25T
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1+1.252.25B
BRA D113/04/26Fluminense RJ1-2 (0-1)Flamengo8-202.25B
CON CLA08/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Fluminense RJ3-8+0.752.5H

Thành tích gần đây — Bahia

HHTBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Bahia1-1 (1-1)Corinthians Paulista (SP)7-2+0.252.5H
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4-0.252.5H
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6+1.253T
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2-0.52.25B
INT CF04/07/26Bahia4-1 (1-1)Montevideo City Torque5-4--T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4+0.52.75T
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25B
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3+0.52.5H
Copa do Brasil14/05/26Remo Belem (PA)2-1 (1-1)Bahia7-8+0.252.25B
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8+0.252.5B
BRA D104/05/26Sao Paulo2-2 (1-0)Bahia14-10-0.252.25H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3+0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Bahia1-3 (1-1)Remo Belem (PA)10-2+12.5B
BRA D120/04/26Flamengo2-0 (1-0)Bahia6-1-12.5B
BRA D112/04/26Mirassol1-2 (1-0)Bahia8-4-0.252.5T
BRA D106/04/26Bahia1-2 (0-1)Palmeiras7-5-0.252.5B
BRA D102/04/26Bahia3-0 (2-0)Atletico Paranaense3-1+0.52.25T
BRA D123/03/26Remo Belem (PA)4-1 (1-1)Bahia5-9+0.252.75B
BRA D119/03/26Bahia2-0 (2-0)Bragantino7-7+0.52.5T
BRA D116/03/26Internacional RS0-1 (0-1)Bahia7-1-0.252.5T

Đội hình

Fluminense RJBahia
1Fabio Deivson Lopes Maciel2CSamuel Xavier Brito4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins22Juan Pablo Freytes8Matheus Martinelli Lima16Gustavo Nonato Santana17Agustin Canobbio Graviz30Yeferson Julio Soteldo Martinez32Luciano Federico Acosta7Givanildo Vieira De Souza, Hulk1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez44Marcos Victor Ferreira da Silva46Luciano Batista da Silva Junior5CNicolas Acevedo11Rodrigo Nestor6Jean Lucas De Souza Oliveira7Ademir Santos16Erick Da Costa Farias9Alejo Veliz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
10
Sút cầu môn
11
0
Tấn công
121
84
Tấn công nguy hiểm
69
39
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
530
387
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
0
3
Cứu thua
0
10
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
22
14
Cắt bóng
4
14
Tạt bóng thành công
11
0
Chuyền dài
33
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.38
0.41
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fluminense RJ (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Bahia (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
910
1 Bàn
68
2 Bàn
31
3 Bàn
00
4+ Bàn
1415
B.thắng H1
1614
B.thắng H2
Fluminense RJBahia

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
30
T/H
11
T/B
40
H/T
23
H/H
02
H/B
02
B/T
14
B/H
42
B/B
Fluminense RJBahia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
53
Thắng 1
75
Hòa
34
Thua 1
24
Thua 2+
Fluminense RJBahia

Fluminense RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Samuel Xavier Brito
Hậu vệ
7.71/164/695
8Matheus Martinelli Lima
Tiền vệ
7.52/045/502
17Agustin Canobbio Graviz
Tiền đạo
7.34/238/470
7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Tiền đạo
7.14/312/182
6Rene Rodrigues Martins
Hậu vệ
7.11/044/553
32Luciano Federico Acosta
Tiền vệ
7.11/122/291
4Ignacio Da Silva Oliveira
Hậu vệ
7.11/044/521🟨
16Gustavo Nonato Santana
Tiền vệ
7.11/063/713
22Juan Pablo Freytes
Hậu vệ
6.90/022/240
1Fabio Deivson Lopes Maciel
Thủ môn
6.70/019/200
30Yeferson Julio Soteldo Martinez
Tiền đạo
6.73/124/271
35Hercules Pereira do Nascimento (dự bị)
Tiền vệ
7.42/219/212
11Jefferson Savarino (dự bị)
Tiền vệ
7.11/017/190
21Igor Rabello da Costa (dự bị)
Hậu vệ
71/017/182
14German Ezequiel Cano (dự bị)
Tiền đạo
6.82/14/50
3Thiago Emiliano da Silva (dự bị)
Trung vệ
6.71/012/120

Bahia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Marcos Victor Ferreira da Silva
Hậu vệ
8.20/038/462
46Luciano Batista da Silva Junior
Hậu vệ
7.21/019/214
5Nicolas Acevedo
Tiền vệ
7.10/062/763
21Santiago Ramos Mingo
Hậu vệ
7.10/028/321
31Roman Gomez
Hậu vệ
70/029/296
6Jean Lucas De Souza Oliveira
Tiền vệ
6.91/026/271
7Ademir Santos
Tiền đạo
6.61/014/201
16Erick Da Costa Farias
Tiền đạo
6.50/012/160🟨
11Rodrigo Nestor
Tiền vệ
6.42/030/375
9Alejo Veliz
Trung phong
62/06/70
1Ronaldo de Oliveira Strada
Thủ môn
100/024/290
63David Martins (dự bị)
Tiền vệ
6.80/013/140
57Kauê Furquim (dự bị)
Tiền vệ
6.71/05/50
12Willian Jose (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
10Everton Augusto de Barros Ribeiro (dự bị)
Tiền vệ
6.51/013/171
15Michel Araujo (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fluminense RJ Thông tin Bahia
1902-7-21 Thành lập 1931
Estadio do Maracana Sân nhà Arena Fonte Nova
73916 Sức chứa 32157
Luis Zubeldia HLV Rogerio Ceni
R. DE JANEIRO Khu vực SALVADOR
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.483.580.802.500.920.970.750.81
Live1.66 ↓3.484.20 ↑0.802.500.920.86 ↓0.750.92 ↑
EasybetsSớm1.753.604.200.812.501.001.020.750.79
Live13.00 ↑1.06 ↓43.00 ↑4.70 ↑0.500.03 ↓0.08 ↓0.003.50 ↑
VcbetSớm1.753.604.400.932.500.881.040.750.80
Live11.50 ↑1.05 ↓29.00 ↑3.05 ↑0.500.25 ↓2.75 ↑0.250.28 ↓
Mansion88Sớm1.813.653.950.822.501.020.790.501.07
Live6.70 ↑1.09 ↓30.00 ↑7.69 ↑0.500.06 ↓0.01 ↓0.0011.11 ↑
InterwettenSớm1.773.704.300.902.500.800.750.500.95
Live16.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.813.503.950.872.500.80---
Live12.70 ↑1.04 ↓23.46 ↑7.74 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.813.653.950.842.501.020.810.501.07
Live7.20 ↑1.07 ↓30.00 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓0.01 ↓0.0011.11 ↑
CrownSớm1.833.703.800.872.501.000.830.501.05
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.743.514.110.862.501.021.050.750.85
Live5.80 ↑1.16 ↓21.00 ↑6.25 ↑0.500.08 ↓0.20 ↓0.003.57 ↑
WewbetSớm1.793.293.950.972.500.891.030.750.85
Live19.20 ↑1.06 ↓18.80 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.803.604.330.912.500.83---
Live19.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.813.603.900.822.500.930.820.500.93
Live9.50 ↑1.06 ↓35.00 ↑7.30 ↑0.500.06 ↓0.08 ↓0.006.32 ↑
PinnacleSớm1.783.744.340.842.500.961.020.750.81
Live6.51 ↑1.18 ↓16.73 ↑4.08 ↑0.500.18 ↓0.28 ↓0.002.83 ↑
HK Jockey ClubSớm1.653.404.300.862.500.840.970.750.80
Live1.54 ↓3.60 ↑4.85 ↑0.80 ↓2.500.90 ↑0.84 ↓0.750.96 ↑
BwinSớm1.803.704.330.872.500.80---
Live18.50 ↑1.02 ↓46.00 ↑1.00 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm1.803.814.460.902.500.950.930.750.74
Live24.00 ↑1.07 ↓18.90 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓0.14 ↓0.005.59 ↑
Bet 365Sớm1.753.604.200.982.500.881.050.750.80
Live23.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.13 ↓0.005.10 ↑
William HillSớm1.753.404.200.912.500.830.750.500.95
Live81.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑25.00 ↑0.500.01 ↓0.82 ↑0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fluminense RJ+3/4100
Bahia-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).