Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Bahia, 07:30 ngày 30/07/2026
Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 30/07/2026
Fluminense RJ 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bahia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Fluminense RJ
Bahia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Raphael Claus
🎯 Dứt điểm - Samuel Xavier Brito (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Luciano Batista da Silva Junior (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
36'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Thiago Emiliano da Silva, ra Juan Pablo Freytes
44'
⛳ Phạt góc
44'
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
49'
🟨 Thẻ vàng - Erick Da Costa Farias
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hercules Pereira do Nascimento, ra Matheus Martinelli Lima
🔁 Thay người: vào Igor Rabello da Costa, ra Thiago Emiliano da Silva
🔁 Thay người: vào Jefferson Savarino, ra Luciano Federico Acosta
65'
🔁 Thay người: vào Everton Augusto de Barros Ribeiro, ra Ademir Santos
65'
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Luciano Batista da Silva Junior
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân phải) — chệch khung thành
67'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào David Martins, ra Jean Lucas De Souza Oliveira
75'
🔁 Thay người: vào Kauê Furquim, ra Erick Da Costa Farias
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
76'
🎯 Dứt điểm - Kauê Furquim (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Everton Augusto de Barros Ribeiro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Nonato Santana (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Willian Jose, ra Alejo Veliz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Rabello da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Michel Araujo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rene Rodrigues Martins (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ | Phút | |
| Ignacio Da Silva Oliveira | 11' | |
| ▲ Thiago Emiliano da Silva ▼ Juan Pablo Freytes | 42' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Erick Da Costa Farias | |
| ▲ Igor Rabello da Costa ▼ Thiago Emiliano da Silva | 62' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Savarino ▼ Luciano Federico Acosta | 62' ⇄ | |
| ▲ Hercules Pereira do Nascimento ▼ Matheus Martinelli Lima | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Everton Augusto de Barros Ribeiro ▼ Ademir Santos | |
| 65' ⇄ | ▲ Michel Araujo ▼ Luciano Batista da Silva Junior | |
| 74' ⇄ | ▲ David Martins ▼ Jean Lucas De Souza Oliveira | |
| 75' ⇄ | ▲ Kauê Furquim ▼ Erick Da Costa Farias | |
| ▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk | 75' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Willian Jose ▼ Alejo Veliz | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 7 | 5 | 30 | 25 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 29 | 25 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 11 | 17 | 12 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 14 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fluminense RJ 9 (45%)Hòa 5 (25%)Bahia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 4 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Bahia | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/12/25 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/09/25 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2 | T |
| 29/08/25 | Bahia | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/25 | Bahia | 3-3 (2-1) | Fluminense RJ | -0.5 | 2 | H |
| 05/08/24 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/24 | Bahia | 2-1 (1-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/23 | Bahia | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/06/23 | Fluminense RJ | 2-1 (0-1) | Bahia | +1 | 2.5 | T |
| 06/12/21 | Bahia | 2-0 (2-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2 | B |
| 31/08/21 | Fluminense RJ | 2-0 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2 | T |
| 04/02/21 | Bahia | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/10/20 | Fluminense RJ | 1-0 (0-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/10/19 | Fluminense RJ | 2-0 (2-0) | Bahia | +0.25 | 2 | T |
| 27/05/19 | Bahia | 3-2 (2-1) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/11/18 | Bahia | 2-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/18 | Fluminense RJ | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/10/17 | Fluminense RJ | 1-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/07/17 | Bahia | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
HHTTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bahia
HHTBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Fluminense RJ
Bahia
1Fabio Deivson Lopes Maciel2CSamuel Xavier Brito4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins22Juan Pablo Freytes8Matheus Martinelli Lima16Gustavo Nonato Santana17Agustin Canobbio Graviz30Yeferson Julio Soteldo Martinez32Luciano Federico Acosta7Givanildo Vieira De Souza, Hulk1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez44Marcos Victor Ferreira da Silva46Luciano Batista da Silva Junior5CNicolas Acevedo11Rodrigo Nestor6Jean Lucas De Souza Oliveira7Ademir Santos16Erick Da Costa Farias9Alejo Veliz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel6.7
- 2Samuel Xavier Brito C7.7
- 4Ignacio Da Silva Oliveira🟨 Thẻ vàng 11'7.1
- 6Rene Rodrigues Martins7.1
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk▼ Rời sân 75'7.1
- 8Matheus Martinelli Lima▼ Rời sân 62'7.5
- 16Gustavo Nonato Santana7.1
- 17Agustin Canobbio Graviz7.3
- 22Juan Pablo Freytes▼ Rời sân 42'6.9
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez6.7
- 32Luciano Federico Acosta▼ Rời sân 62'7.1
Khách · 4231
- 1Ronaldo de Oliveira Strada10
- 5Nicolas Acevedo C7.1
- 6Jean Lucas De Souza Oliveira▼ Rời sân 74'6.9
- 7Ademir Santos▼ Rời sân 65'6.6
- 9Alejo Veliz▼ Rời sân 88'6
- 11Rodrigo Nestor6.4
- 16Erick Da Costa Farias🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 75'6.5
- 21Santiago Ramos Mingo7.1
- 31Roman Gomez7
- 44Marcos Victor Ferreira da Silva8.2
- 46Luciano Batista da Silva Junior▼ Rời sân 65'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2510
Sút cầu môn
110
Tấn công
12184
Tấn công nguy hiểm
6939
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
530387
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
79
Việt vị
03
Cứu thua
010
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
414
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
3327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.41
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fluminense RJ (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Bahia (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Samuel Xavier Brito Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 64/69 | 5 | |||
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 45/50 | 2 | |||
| 17Agustin Canobbio Graviz Tiền đạo | 7.3 | 4/2 | 38/47 | 0 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk Tiền đạo | 7.1 | 4/3 | 12/18 | 2 | |||
| 6Rene Rodrigues Martins Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 44/55 | 3 | |||
| 32Luciano Federico Acosta Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 22/29 | 1 | |||
| 4Ignacio Da Silva Oliveira Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 44/52 | 1 | 🟨 | ||
| 16Gustavo Nonato Santana Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 63/71 | 3 | |||
| 22Juan Pablo Freytes Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 24/27 | 1 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 2/2 | 19/21 | 2 | |||
| 11Jefferson Savarino (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 21Igor Rabello da Costa (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/0 | 17/18 | 2 | |||
| 14German Ezequiel Cano (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 3Thiago Emiliano da Silva (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 12/12 | 0 |
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Marcos Victor Ferreira da Silva Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 38/46 | 2 | |||
| 46Luciano Batista da Silva Junior Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 19/21 | 4 | |||
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 62/76 | 3 | |||
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 7 | 0/0 | 29/29 | 6 | |||
| 6Jean Lucas De Souza Oliveira Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 26/27 | 1 | |||
| 7Ademir Santos Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 14/20 | 1 | |||
| 16Erick Da Costa Farias Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 30/37 | 5 | |||
| 9Alejo Veliz Trung phong | 6 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 10 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 63David Martins (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 57Kauê Furquim (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 12Willian Jose (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Everton Augusto de Barros Ribeiro (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 15Michel Araujo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | 1931 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Arena Fonte Nova |
| 73916 | Sức chứa | 32157 |
| Luis Zubeldia | HLV | Rogerio Ceni |
| R. DE JANEIRO | Khu vực | SALVADOR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.48 | 3.58 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.48 | 4.20 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 43.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.95 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.79 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.09 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.95 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 23.46 ↑ | 7.74 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.95 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.81 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.80 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.51 | 4.11 | 0.86 | 2.50 | 1.02 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.29 | 3.95 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.20 ↑ | 1.06 ↓ | 18.80 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 35.00 ↑ | 7.30 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 6.32 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.74 | 4.34 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 6.51 ↑ | 1.18 ↓ | 16.73 ↑ | 4.08 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.60 ↑ | 4.85 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.33 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.81 | 4.46 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.90 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 5.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fluminense RJ | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bahia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).