Kết quả bóng đá trận Floresta CE vs Maringa FC, 06:00 ngày 28/07/2026
Brasileiro, Serie C · 06:00 ngày 28/07/2026
Floresta CE 1 Kết thúc HT 0-0 1
Maringa FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Floresta CE | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Rafael Diniz Alves e Silva, Rafinha 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 1 Ronald Camarao | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 14 |
Chủ = Floresta CE · Khách = Maringa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floresta CE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 8 (32%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Floresta CE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Maringa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 28 | 25 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 11 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Floresta CE 0 (0%)Hòa 1 (100%)Maringa FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/25 | Maringa FC | 1-1 (0-1) | Floresta CE | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Floresta CE
HHTBBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Caxias RS | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Guarani SP | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Floresta CE | 2-1 (1-0) | Barra FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Floresta CE | 1-2 (1-0) | Figueirense | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Confianca SE | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (2-0) | Floresta CE | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Floresta CE | 3-2 (2-1) | Amazonas FC | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Floresta CE | 1-2 (0-2) | Maranhao | +0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Botafogo PB | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Floresta CE | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Inter de Limeira | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Floresta CE | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Ceara | 4-0 (2-0) | Floresta CE | -1.5 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Floresta CE | 0-3 (0-2) | Ceara | -1 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Horizonte CE | 0-1 (0-1) | Floresta CE | +0.25 | 2 | T |
| 03/02/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviario CE | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/01/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Maringa FC
TTHHHBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Anapolis FC | 0-1 (0-0) | Maringa FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Maringa FC | 4-0 (3-0) | Volta Redonda | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Inter de Limeira | 2-2 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Caxias RS | 1-1 (1-0) | Maringa FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/06/26 | Maringa FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Botafogo PB | 2-1 (2-0) | Maringa FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Maringa FC | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ypiranga(RS) | 1-4 (1-2) | Maringa FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Maringa FC | 0-5 (0-3) | Guarani SP | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Maringa FC | 4-2 (1-1) | Itabaiana(SE) | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Ituano SP | 4-1 (2-0) | Maringa FC | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Maringa FC | 2-3 (1-2) | Brusque FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Figueirense | 1-3 (0-2) | Maringa FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Maringa FC | 3-2 (0-1) | Ferroviaria SP | +1 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Maringa FC | 0-1 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Maringa FC | 3-2 (1-1) | Uberlandia MG | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Boavista S.C. | 2-3 (0-2) | Maringa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Maringa FC | 2-0 (0-0) | Galo Maringa | +1.5 | 3 | T |
| 02/02/26 | Galo Maringa | 0-5 (0-4) | Maringa FC | +1 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Maringa FC | 1-0 (1-0) | Andraus Brasil | +1.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
138
Sút cầu môn
32
Tấn công
67102
Tấn công nguy hiểm
4159
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floresta CE (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Maringa FC (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floresta CE (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Maringa FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floresta CE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.31 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.25 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.00 | 2.20 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 113.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.55 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.53 ↑ | 67.52 ↑ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.00 | 2.20 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.25 | 2.24 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.02 | 2.28 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 3.68 ↑ | 2.18 ↓ | 2.56 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.59 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.45 ↑ | 33.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.60 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.57 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 2.89 | 2.31 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 14.98 ↑ | 1.07 ↓ | 12.18 ↑ | 2.91 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.60 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floresta CE | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Maringa FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).