Kết quả bóng đá trận Flekkeroy IL vs Haugesund 2, 18:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 01/08/2026
Flekkeroy IL 2 Kết thúc HT 1-0 1
Haugesund 2
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Flekkeroy IL | Phút | |
| Andreas Endresen 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 1 Lars Eide | |
| Joakim Grude 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 26 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 26 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 11 |
Chủ = Flekkeroy IL · Khách = Haugesund 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flekkeroy IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Flekkeroy IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 2 | 3 | 33 | 23 | 29 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 22 | 8 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 15 | - | - |
Haugesund 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 28 | 35 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 15 | 7 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 20 | 8 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Flekkeroy IL 1 (100%)Hòa 0 (0%)Haugesund 2 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Haugesund 2 | 3-4 (3-2) | Flekkeroy IL | - | - | T |
Thành tích gần đây — Flekkeroy IL
BTBTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 26/06/26 | Flekkeroy IL | 3-1 (1-1) | Akra | +2.25 | 4 | T |
| 22/06/26 | Odd Grenland 2 | 3-1 (0-0) | Flekkeroy IL | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | +2.5 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | Haugesund 2 | 3-4 (3-2) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 23/05/26 | Flekkeroy IL | 2-0 (1-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 16/05/26 | Vag | 0-2 (0-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 11/05/26 | Flekkeroy IL | 6-0 (4-0) | Stabaek B | +1 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Varhaug | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | 0 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 18/04/26 | Brodd | 2-1 (0-1) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 12/04/26 | Flekkeroy IL | 3-2 (2-0) | Viking B | - | - | T |
| 06/04/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | - | - | H |
| 25/10/25 | Vard Haugesund | 4-1 (1-1) | Flekkeroy IL | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Flekkeroy IL | 1-1 (1-0) | Brann 2 | -0.75 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Eik-Tonsberg | 2-0 (0-0) | Flekkeroy IL | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Sandvikens | - | - | T |
| 27/09/25 | FK Arendal | 9-0 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 20/09/25 | Flekkeroy IL | 0-2 (0-2) | Sandnes Ulf | - | - | B |
| 14/09/25 | Lysekloster | 3-0 (1-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haugesund 2
HBTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/26 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Haugesund 2 | 2-2 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 28/06/26 | Brodd | 4-0 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 22/06/26 | Haugesund 2 | 3-2 (1-0) | Madla IL | -0.5 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Vindbjart | 4-0 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Haugesund 2 | 3-4 (3-2) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 26/05/26 | Akra | 2-7 (0-3) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 14/05/26 | Hinna | 2-2 (2-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 07/05/26 | Haugesund 2 | 1-2 (1-0) | Odd Grenland 2 | +0.75 | 4 | B |
| 02/05/26 | Vag | 2-4 (1-3) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 27/04/26 | Haugesund 2 | 3-2 (1-1) | Stabaek B | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Mandalskameratene | 1-1 (1-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 12/04/26 | Haugesund 2 | 0-3 (0-2) | Staal Jorpeland | - | - | B |
| 07/04/26 | Viking B | 3-1 (2-0) | Haugesund 2 | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/10/25 | Haugesund 2 | 5-3 (3-1) | Torvastad | - | - | T |
| 19/10/25 | Brodd | 5-5 (2-3) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 12/10/25 | Haugesund 2 | 1-1 (1-1) | Sola | - | - | H |
| 06/10/25 | Sandnes B | 0-4 (0-0) | Haugesund 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 01/10/25 | Haugesund 2 | 1-0 (1-0) | Hinna | - | - | T |
| 25/09/25 | Haugesund 2 | 0-3 (0-1) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 22/09/25 | Staal Jorpeland | 3-2 (0-2) | Haugesund 2 | -0.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Tấn công
8794
Tấn công nguy hiểm
7255
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
52
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
1616
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flekkeroy IL (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Haugesund 2 (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flekkeroy IL (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOU
Haugesund 2 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flekkeroy IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Flekkeroy kunstgress 2 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Flekkeroy | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.75 | 6.25 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 5.50 ↓ | 6.25 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.20 | 5.60 | 0.81 | 4.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.31 | 5.00 ↓ | 5.60 | 0.81 | 4.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 5.15 | 5.60 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.34 | 5.10 ↓ | 5.60 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.25 | 5.75 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 | 6.00 ↑ | 0.48 | 3.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.28 | 5.45 | 0.84 | 4.25 | 0.87 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.33 | 5.28 | 5.45 | 0.84 | 4.25 | 0.87 | 0.79 | 1.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.25 | 5.75 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 5.00 ↓ | 6.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 6.13 | 1.03 | 4.50 | 0.70 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.40 ↓ | 6.10 ↓ | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.50 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.80 | 5.80 ↑ | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.