Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Sao Paulo, 04:30 ngày 27/07/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Flamengo 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sao Paulo
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Flamengo
Sao Paulo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
5'
🎯 Dứt điểm - Wendell (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lorran Lucas Pereira de Sousa (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) Post
24'
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân phải) — chệch khung thành
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lorran Lucas Pereira de Sousa (chân trái) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Henrique Pinto (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Leo Pereira 1-0, kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
🎯 Dứt điểm - Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Pereira (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Giorgian De Arrascaeta Benedetti, ra Lorran Lucas Pereira de Sousa
61'
🚩 Việt vị
61'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alex Sandro Lobo Silva
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Artur Victor Guimaraes
66'
🔁 Thay người: vào Joao Victor Sa Santos, ra Daniel de Oliveira Sertanejo
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — bị cản phá
69'
🟨 Thẻ vàng - Wendell
70'
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Calleri 1-1, kiến tạo: Luis Osorio Messias de Oliveira
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Everton Sousa Soares, ra Bruno Henrique Pinto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emerson Aparecido Leite De Souza Junior (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wallace Yan, ra Pedro Guilherme Abreu dos Santos
🔁 Thay người: vào Everton Sousa Soares·阿劳霍, ra Eric Pulgar
🎯 Dứt điểm - Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Calleri
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Andre Oliveira Silva, ra Luciano da Rocha Neves
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 2-1, kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Samuel Dias Lino
90+5'
🔁 Thay người: vào Jose Sabino Chagas Monteiro, ra Wendell
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+11'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Antonio Silva San
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Flamengo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Leo Pereira(Assists:Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) (Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Giorgian De Arrascaeta Benedetti ▼ Lorran Lucas Pereira de Sousa | 58' ⇄ | |
| Alex Sandro Lobo Silva | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Artur Victor Guimaraes | |
| 66' ⇄ | ▲ Joao Victor Sa Santos ▼ Daniel de Oliveira Sertanejo | |
| 69' | Wendell | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 Jonathan Calleri(Assists:Luis Osorio Messias de Oliveira) (Kiến tạo: Luis Osorio Messias de Oliveira) | |
| ▲ Everton Sousa Soares ▼ Bruno Henrique Pinto | 79' ⇄ | |
| ▲ Wallace Yan ▼ Pedro Guilherme Abreu dos Santos | 87' ⇄ | |
| ▲ Evertton Araujo ▼ Eric Pulgar | 87' ⇄ | |
| 88' | Jonathan Calleri | |
| 90' ⇄ | ▲ Andre Oliveira Silva ▼ Luciano da Rocha Neves | |
| Samuel Dias Lino 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Samuel Dias Lino(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+3' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Jose Sabino Chagas Monteiro ▼ Wendell | |
| 90+11' | Marcos Antonio Silva San | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 7 |
Chủ = Flamengo · Khách = Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 13 (25%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Flamengo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 36 | 17 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 8 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 9 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 5 | - | - |
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Flamengo 8 (40%)Hòa 4 (20%)Sao Paulo 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Sao Paulo | 2-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/11/25 | Sao Paulo | 2-2 (1-1) | Flamengo | +0.5 | 2 | H |
| 13/07/25 | Flamengo | 2-0 (0-0) | Sao Paulo | +1 | 2.25 | T |
| 20/01/25 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/08/24 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/24 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | T |
| 07/12/23 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/09/23 | Sao Paulo | 1-1 (1-1) | Flamengo | 0 | 2 | H |
| 18/09/23 | Flamengo | 0-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/08/23 | Flamengo | 1-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/09/22 | Flamengo | 1-0 (1-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | T |
| 25/08/22 | Sao Paulo | 1-3 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/22 | Sao Paulo | 0-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/22 | Flamengo | 3-1 (1-1) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | T |
| 15/11/21 | Sao Paulo | 0-4 (0-3) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/21 | Flamengo | 5-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/02/21 | Sao Paulo | 2-1 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/11/20 | Sao Paulo | 3-0 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/11/20 | Flamengo | 1-2 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/11/20 | Flamengo | 1-4 (1-2) | Sao Paulo | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Flamengo
TTTTHTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Flamengo | 4-1 (2-1) | Dep.Independiente Medellin | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
BBTHHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sao Paulo | 4-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Sao Paulo | 0-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Flamengo
Sao Paulo
1Agustín Rossi4Leo Pereira22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior26Alex Sandro Lobo Silva44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho16Samuel Dias Lino27CBruno Henrique Pinto99Lorran Lucas Pereira de Sousa9Pedro Guilherme Abreu dos Santos23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar18Wendell19Lucas Ramon Batista Silva54Luis Osorio Messias de Oliveira8Marcos Antonio Silva San29Pablo Maia37Artur Victor Guimaraes94Daniel de Oliveira Sertanejo9CJonathan Calleri10Luciano da Rocha Neves
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Agustín Rossi6.5
- 4Leo Pereira⚽ Ghi bàn 57'7.1
- 5Eric Pulgar▼ Rời sân 87'7.1
- 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos▼ Rời sân 87'6.6
- 16Samuel Dias Lino⚽ Ghi bàn 90+1'7.4
- 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho🎯 Kiến tạo 57'7
- 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior7.1
- 26Alex Sandro Lobo Silva🟨 Thẻ vàng 63'6.5
- 27Bruno Henrique Pinto C▼ Rời sân 79'7
- 44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao6.8
- 99Lorran Lucas Pereira de Sousa▼ Rời sân 58'6.4
Khách · 442
- 5Robert Abel Arboleda Escobar6.5
- 8Marcos Antonio Silva San🟨 Thẻ vàng 90+11'6.6
- 9Jonathan Calleri C⚽ Ghi bàn 70' · 🟨 Thẻ vàng 88'6.9
- 10Luciano da Rocha Neves▼ Rời sân 90'6.5
- 18Wendell🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 90+5'6.6
- 19Lucas Ramon Batista Silva6.6
- 23Pires Monteiro Rafael7.6
- 29Pablo Maia6.8
- 37Artur Victor Guimaraes▼ Rời sân 66'6.6
- 54Luis Osorio Messias de Oliveira🎯 Kiến tạo 70'7
- 94Daniel de Oliveira Sertanejo▼ Rời sân 66'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
184
Sút cầu môn
61
Tấn công
101106
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
504438
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
22
Cứu thua
05
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
3027
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.980.57
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flamengo (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 2 (11%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
Sao Paulo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Samuel Dias Lino Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 4/0 | 31/38 | 1 | |||
| 5Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 44/56 | 7 | |||
| 4Leo Pereira Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 72/80 | 2 | ||
| 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 44/48 | 7 | |||
| 27Bruno Henrique Pinto Trung phong | 7 | 1/1 | 3/6 | 3 | |||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/0 | 63/71 | 0 | ||
| 44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 64/74 | 1 | |||
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos Trung phong | 6.6 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 26Alex Sandro Lobo Silva Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 37/42 | 3 | 🟨 | ||
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 99Lorran Lucas Pereira de Sousa Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/2 | 15/17 | 0 | |||
| 11Everton Sousa Soares (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 52Evertton Araujo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 12/15 | 0 | |||
| 64Wallace Yan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 54Luis Osorio Messias de Oliveira Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 41/49 | 1 | ||
| 9Jonathan Calleri Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 18/27 | 1 | 🟨 | |
| 29Pablo Maia Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 42/46 | 3 | |||
| 94Daniel de Oliveira Sertanejo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 18Wendell Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 31/39 | 6 | 🟨 | ||
| 19Lucas Ramon Batista Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/29 | 4 | 🟨 | ||
| 37Artur Victor Guimaraes Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 8Marcos Antonio Silva San Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 46/52 | 3 | |||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 5Robert Abel Arboleda Escobar Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/45 | 6 | |||
| 35Jose Sabino Chagas Monteiro (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 27Joao Victor Sa Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 17Andre Oliveira Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Flamengo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-11-17 | Thành lập | 1935-12-16 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Estadio do Morumbi |
| 46931 | Sức chứa | 80000 |
| Leonardo Jardim | HLV | |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.98 | 5.70 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.43 | 3.98 | 5.70 | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.20 | 8.00 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.90 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.00 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 14.77 ↑ | 1.02 ↓ | 30.20 ↑ | 9.79 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.90 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.15 | 5.90 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.89 | 6.00 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.82 | 5.65 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.18 ↓ | 16.90 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.25 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.92 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.31 | 6.42 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 6.62 ↑ | 1.17 ↓ | 18.45 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.10 | 6.30 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 4.20 ↑ | 6.70 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.20 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.52 | 4.42 | 6.36 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.18 | 0.00 | 4.22 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↑ | 0.00 | 1.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | 0.50 | 1.45 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flamengo | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Sao Paulo | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).