Kết quả bóng đá trận FK Zenit Izhevsk vs Rubin Kazan B, 20:00 ngày 02/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 02/08/2026
FK Zenit Izhevsk 2 Kết thúc HT 2-1 2
Rubin Kazan B
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Zenit Izhevsk | Phút | |
| Egor Totsky 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 21' | ⚽ 1 - 2 Ilya Balyasnikov | |
| Daniil Zaretskiy 2 - 2 ⚽ | 34' | |
| Nikita Lysenko | 45+4' | |
| HT 2-1 | ||
| 87' | ⚽ 2 - 3 Bulat Sadykov | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 5 | 2 | 11 | 10 |
Chủ = FK Zenit Izhevsk · Khách = Rubin Kazan B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zenit Izhevsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 7 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
FK Zenit Izhevsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Rubin Kazan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 27 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 11 | 12 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 7 | 16 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
FK Zenit Izhevsk 8 (62%)Hòa 4 (31%)Rubin Kazan B 1 (8%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 12/05/15 | FK Zenit Izhevsk | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 23/09/14 | FK Zenit Izhevsk | 1-4 (0-1) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 24/07/14 | Rubin Kazan B | 0-2 (0-2) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 04/10/13 | FK Zenit Izhevsk | 2-1 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | T |
| 07/08/13 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 17/10/12 | FK Zenit Izhevsk | 4-1 (2-0) | Rubin Kazan B | - | - | T |
| 21/07/12 | Rubin Kazan B | 1-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 11/10/11 | Rubin Kazan B | 0-1 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/10/11 | FK Zenit Izhevsk | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/11 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 10/08/10 | FK Zenit Izhevsk | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/10 | Rubin Kazan B | 0-1 (0-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Zenit Izhevsk
HTBBHTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Nosta Novotroitsk | 1-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 05/07/26 | Akron Togliatti B | 3-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 01/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 0-1 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Ural-2 | 0-0 (0-0) | FK Zenit Izhevsk | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 14/06/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 07/06/26 | KDV Tomsk | 1-1 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-2 (0-1) | FK Orenburg-2 | - | - | H |
| 24/05/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-0 (0-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-1 (1-1) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 29/04/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Zenit Izhevsk | 0-2 (0-1) | FK Ural-2 | - | - | B |
| 19/04/26 | Chelyabinsk B | 0-2 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 05/04/26 | Krylia Sovetov II | 2-0 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 01/07/23 | Amkar Perm | 0-0 (0-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 27/06/23 | FK Zenit Izhevsk | 3-3 (2-2) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan B
BHHTBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (1-0) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 12/07/26 | FK Orenburg-2 | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 05/07/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (2-2) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 01/07/26 | Rubin Kazan B | 3-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Rubin Kazan B | 1-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 14/06/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 6-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 24/05/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 17/05/26 | KDV Tomsk | 1-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 10/05/26 | Rubin Kazan B | 3-0 (2-0) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 03/05/26 | Krylia Sovetov II | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan B | - | - | T |
| 29/04/26 | Nosta Novotroitsk | 2-2 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Akron Togliatti B | 1-0 (0-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 12/04/26 | Rubin Kazan B | 0-2 (0-2) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 07/04/26 | FK Ural-2 | 1-1 (1-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 04/03/26 | Sheksna Cherepovets | 4-4 (1-4) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 09/02/26 | Zenit Penza | 2-2 (0-2) | Rubin Kazan B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
20
Sút bóng
810
Sút cầu môn
33
Tấn công
4065
Tấn công nguy hiểm
1124
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B1T1 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zenit Izhevsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rubin Kazan B (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zenit Izhevsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Rubin Kazan B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zenit Izhevsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.20 | 2.85 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.23 ↓ | 5.76 ↑ | 2.28 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.87 | 2.60 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.90 ↑ | 2.80 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.93 | 0.80 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.95 ↑ | 1.25 ↓ | 5.67 ↑ | 6.47 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.