Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Radnicki Nis, 01:00 ngày 18/07/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 18/07/2026
FK Zeleznicar Pancevo
2 Kết thúc HT 1-1 1
Radnicki Nis
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FK Zeleznicar Pancevo Phút Radnicki Nis
Nikola Jovanovic(Assists:Simao Pedro) (Kiến tạo: Simao Pedro) 1 - 0 13'
22' 1 - 1 Luka Izderic(Assists:Issah Abass) (Kiến tạo: Issah Abass)
24'📺 Luka Izderic(Reason:Goal cancelled) VAR
27' Uros Vitas
29' 1 - 2 Luka Izderic(Assists:Milos Spasic) (Kiến tạo: Milos Spasic)
HT 1-1
50' Radomir Milosavljevic
Uros Tegeltija 58'
▲ David Ankeye ▼ Sumaila Wasiu64'
▲ Sylvester Jasper ▼ Simao Pedro64'
▲ Mamane Moustapha Amadou Sabo ▼ Clement Lhernault64'
68' Marko Mijailovic
Nikola Djuricic(Assists:Sylvester Jasper) (Kiến tạo: Sylvester Jasper) 2 - 2 70'
71' ▲ Ibrahim Mustapha ▼ Igor Ivanovic
▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola Jovanovic74'
80' ▲ Damjan Krajisnik ▼ Radomir Milosavljevic
80' ▲ Stefan Velickovic ▼ Marko Mijailovic
80' ▲ Kwaku Bonsu Osei ▼ Milos Spasic
▲ Christian Tchouante ▼ Janko Jevremovic90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 10 31
Bại 22 46
Ghi bàn 02 108
Mất bàn 54 1414
Điểm 13 1210

Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Radnicki Nis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zeleznicar Pancevo (13)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki Nis (9)
1 (8%)Thắng/Thắng1 (11%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (22%)
4 (31%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (15%)Hòa/Bại3 (33%)
3 (23%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

FK Zeleznicar Pancevo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102147
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần613278--

Radnicki Nis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310224310
Sân nhà100102014
Sân khách21012234
6 gần640277--

Thành tích đối đầu (8 trận)

FK Zeleznicar Pancevo 2 (25%)Hòa 3 (38%)Radnicki Nis 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D120/12/25Radnicki Nis1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo2-202.25B
SER D118/08/25FK Zeleznicar Pancevo3-0 (2-0)Radnicki Nis6-3+0.252.5T
SER D128/04/25FK Zeleznicar Pancevo1-2 (0-1)Radnicki Nis2-4+0.252.5B
SER D102/02/25FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Radnicki Nis1-3+0.252.25H
SER D125/08/24Radnicki Nis2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo5-902.25B
SER D128/04/24FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-0)Radnicki Nis3-3+0.752.75H
SER D110/03/24FK Zeleznicar Pancevo3-2 (1-2)Radnicki Nis9-1--T
SER D121/12/23Radnicki Nis1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo9-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo

TBHBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75T
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5-0.252.75B
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6-0.252.75H
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0-0.752.75B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4+0.52.5H
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0+0.52.25H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4+0.252.5T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3-0.752.5H
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6-1.753.25H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6-0.752.75B
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25T
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3+0.252.5T
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6-0.252.25B
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2+0.752.25T
SER D107/03/26Backa Topola0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo6-1-0.52.25H
SER D128/02/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad7-9-0.252.5T
SER D121/02/26OFK Beograd0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo2-3-0.252.5H
SER D114/02/26FK Zeleznicar Pancevo0-3 (0-1)Crvena Zvezda8-8-1.252.75B

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

BTBTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2-0.253B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3+0.252.25T
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7+0.252.5T
SER D114/02/26FK Napredak Krusevac2-4 (1-2)Radnicki Nis3-4+0.252.25T
SER D108/02/26Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-402.75T
SER D131/01/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Radnicki Nis10-2-1.53.25H

Đội hình

FK Zeleznicar PancevoRadnicki Nis
1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic10Simao Pedro11Nikola Jovanovic77Kristian Sekularac88Clement Lhernault18Sumaila Wasiu98Strahinja Manojlovic2Marko Mijailovic4Uros Vitas5Nikola Zecevic20Aleksandar Vidovic6Frank Kanoute7Issah Abass11Igor Ivanovic22CRadomir Milosavljevic89Luka Izderic97Milos Spasic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
80
125
Tấn công nguy hiểm
34
88
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
387
449
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
0
5
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
21
23
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
25
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
0.94
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zeleznicar Pancevo (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Radnicki Nis (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Zeleznicar PancevoRadnicki Nis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Zeleznicar PancevoRadnicki Nis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
18
Thắng 1
93
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
FK Zeleznicar PancevoRadnicki Nis

FK Zeleznicar Pancevo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Nikola Djuricic
Hậu vệ trái
7.711/143/472
11Nikola Jovanovic
Tiền đạo cánh phải
7.713/210/112
6Mirko Milikic
Trung vệ
7.21/047/624
77Kristian Sekularac
Tiền vệ tấn công
6.80/026/292
5Nemanja Vidojevic
Trung vệ
6.80/070/740
10Simao Pedro
Tiền đạo
6.712/08/81
88Clement Lhernault
Tiền vệ
6.50/019/261
18Sumaila Wasiu
Tiền đạo
6.52/04/72
1Zoran Popovic
Thủ môn
6.30/026/430
19Uros Tegeltija
Hậu vệ phải
6.20/019/234🟨
20Janko Jevremovic
Tiền đạo cánh phải
6.12/030/322
27Sylvester Jasper (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.510/012/121
26Mamane Moustapha Amadou Sabo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/09/90
21David Ankeye (dự bị)
Trung phong
6.41/13/30
17Aleksa Kuljanin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/00/01
3Christian Tchouante (dự bị)
Trung vệ
-0/01/11

Radnicki Nis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
89Luka Izderic
Tiền vệ tấn công
7.811/124/284
11Igor Ivanovic
Tiền vệ
7.31/025/270
6Frank Kanoute
Tiền vệ trung tâm
7.22/251/552
22Radomir Milosavljevic
Tiền vệ trung tâm
7.10/045/484🟨
4Uros Vitas
Trung vệ
6.60/051/592🟨
97Milos Spasic
Trung phong
6.510/09/130
5Nikola Zecevic
Trung vệ
6.40/041/483
2Marko Mijailovic
Trung vệ
6.20/040/473🟨
20Aleksandar Vidovic
Hậu vệ
6.10/027/341
7Issah Abass
Tiền đạo cánh trái
5.82/017/223
98Strahinja Manojlovic
Thủ môn
5.60/016/300
15Damjan Krajisnik (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.82/010/130
23Ibrahim Mustapha (dự bị)
Trung phong
6.80/08/80
18Stefan Velickovic (dự bị)
Hậu vệ
6.70/06/60
19Kwaku Bonsu Osei (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/08/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Zeleznicar Pancevo Thông tin Radnicki Nis
Thành lập 1920
Sân nhà Cair Stadium
0 Sức chứa 4000
Radomir Kokovic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.083.630.852.500.770.730.500.97
Live1.733.083.630.852.500.770.730.500.97
EasybetsSớm1.753.504.200.732.251.030.980.750.76
Live1.753.504.200.88 ↑2.500.83 ↓0.75 ↓0.500.99 ↑
VcbetSớm1.673.003.700.602.250.74---
Live1.65 ↓3.10 ↑3.700.65 ↑2.500.68 ↓---
Mansion88Sớm1.793.403.750.962.500.801.010.500.75
Live1.84 ↑3.35 ↓3.60 ↓0.98 ↑2.500.84 ↑0.84 ↓0.501.00 ↑
InterwettenSớm2.103.103.350.902.500.751.050.500.65
Live1.83 ↓3.35 ↑4.00 ↑0.83 ↓2.500.83 ↑0.80 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.043.103.300.912.500.73---
Live1.79 ↓3.35 ↑4.00 ↑0.83 ↓2.500.84 ↑---
12betSớm1.803.303.800.962.500.801.010.500.75
Live1.84 ↑3.35 ↑3.60 ↓0.98 ↑2.500.84 ↑0.84 ↓0.501.00 ↑
CrownSớm1.893.403.400.932.500.770.890.500.81
Live1.75 ↓3.50 ↑3.80 ↑0.932.500.87 ↑0.78 ↓0.501.04 ↑
SbobetSớm1.803.183.700.942.500.860.800.501.02
Live1.82 ↑3.26 ↑3.78 ↑0.96 ↑2.500.860.82 ↑0.501.02
WewbetSớm2.063.243.220.982.500.780.810.250.97
Live1.81 ↓3.43 ↑3.96 ↑0.91 ↓2.500.89 ↑0.810.501.01 ↑
LadbrokesSớm1.753.403.900.912.500.80---
Live1.753.403.900.85 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm1.903.203.250.842.500.690.890.500.65
Live1.75 ↓3.45 ↑4.00 ↑0.82 ↓2.500.79 ↑0.91 ↑0.750.70 ↑
PinnacleSớm1.743.344.230.802.250.950.970.750.78
Live1.71 ↓3.44 ↑4.08 ↓0.74 ↓2.500.87 ↓0.94 ↓0.750.79 ↑
BwinSớm1.753.403.900.902.500.78---
Live1.753.403.900.83 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm2.073.003.400.952.500.750.500.001.40
Live1.73 ↓3.55 ↑4.17 ↑0.94 ↓2.750.77 ↑0.49 ↓0.251.30 ↓
Bet 365Sớm1.853.404.100.802.251.000.850.500.95
Live1.75 ↓3.50 ↑4.33 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.78 ↓0.501.03 ↑
William HillSớm2.053.103.250.952.500.750.760.250.92
Live1.80 ↓3.25 ↑3.90 ↑0.91 ↓2.500.80 ↑0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.