Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Mladost Lucani, 02:00 ngày 04/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 04/08/2026
FK Zeleznicar Pancevo
0 Kết thúc HT 0-0 0
Mladost Lucani
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

FK Zeleznicar Pancevo Phút Mladost Lucani
13' Zarko Udovicic
Mamane Moustapha Amadou Sabo 33'
HT 0-0
Abdoul Sawadogu 50'
▲ Nikola Jovanovic ▼ Aleksa Kuljanin62'
▲ Davorin Tosic ▼ Kristian Sekularac62'
65' ▲ Vasil Tasovski ▼ Mihailo Todosijevic
▲ Kwaku Karikari ▼ David Ankeye71'
74' Veljko Kijevcanin
▲ Clement Lhernault ▼ Mamane Moustapha Amadou Sabo77'
▲ Yassin Sbai ▼ Abdoul Sawadogu77'
79' ▲ Vukasin Markovic ▼ Veljko Kijevcanin
80' ▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Jovan Ciric
89' ▲ Filip Zunic ▼ John Mary
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 36
Hòa 13 34
Bại 20 40
Ghi bàn 01 1017
Mất bàn 51 145
Điểm 13 1222

Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Mladost Lucani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zeleznicar Pancevo (13)Hiệp 1 / Cả trậnMladost Lucani (14)
1 (8%)Thắng/Thắng5 (36%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (14%)
4 (31%)Hòa/Hòa7 (50%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (23%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FK Zeleznicar Pancevo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102147
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần621369--

Mladost Lucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30301139
Sân nhà10100018
Sân khách20201126
6 gần6420123--

Thành tích đối đầu (6 trận)

FK Zeleznicar Pancevo 1 (17%)Hòa 1 (17%)Mladost Lucani 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2+0.752.25T
SER D119/10/25Mladost Lucani2-1 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo3-802.25B
SER D104/03/25Mladost Lucani1-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo5-4+0.252.25H
SER D105/10/24FK Zeleznicar Pancevo1-2 (1-1)Mladost Lucani5-602.5B
SER D102/12/23Mladost Lucani1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-4-0.252.25B
SER D106/08/23FK Zeleznicar Pancevo0-2 (0-2)Mladost Lucani9-402.25B

Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo

BBTTBHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Sporting Braga4-0 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo2-4-23B
UEFA ECL23/07/26FK Zeleznicar Pancevo0-1 (0-0)Sporting Braga2-2-1.252.75B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7+0.52.5T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75T
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5-0.252.75B
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6-0.252.75H
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0-0.752.75B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4+0.52.5H
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0+0.52.25H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4+0.252.5T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3-0.752.5H
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6-1.753.25H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6-0.752.75B
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25T
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3+0.252.5T
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6-0.252.25B
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2+0.752.25T
SER D107/03/26Backa Topola0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo6-1-0.52.25H

Thành tích gần đây — Mladost Lucani

HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3-0.52.25H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---T
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---T
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--T
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2+0.52.5T
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4+1.752.75T
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4-0.52.25T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-0.252.25B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3+1.52.5T
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1-0.752.5T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.25H
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4-0.52.25H
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7+12.5T
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4-0.752.5H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5-12.75H
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2-0.752.25B
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1-0.252.25B

Đội hình

FK Zeleznicar PancevoMladost Lucani
1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic16Abdoul Sawadogu19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic26Mamane Moustapha Amadou Sabo77Kristian Sekularac10Simao Pedro17Aleksa Kuljanin21David Ankeye1Sasa Stamenkovic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic5Veljko Kijevcanin22Mihailo Todosijevic25Jovan Ciric29Dusan Jovancic29Dušan Jovančić39John Mary

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
141
84
Tấn công nguy hiểm
85
31
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
678
229
TL chuyền bóng thành công
90%
66%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
18
17
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
24
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.99
0.51
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zeleznicar Pancevo (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Mladost Lucani (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Zeleznicar Pancevo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Mladost Lucani (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FK Zeleznicar PancevoMladost Lucani

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Zeleznicar PancevoMladost Lucani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
26
Thắng 1
86
Hòa
41
Thua 1
22
Thua 2+
FK Zeleznicar PancevoMladost Lucani

FK Zeleznicar Pancevo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Nemanja Vidojevic
Trung vệ
8.20/0106/1131
26Mamane Moustapha Amadou Sabo
Tiền vệ phòng ngự
7.81/072/796🟨
1Zoran Popovic
Thủ môn
7.20/022/240
16Abdoul Sawadogu
Tiền vệ
7.21/178/843🟨
33Nikola Djuricic
Hậu vệ trái
7.11/093/1014
19Uros Tegeltija
Hậu vệ phải
71/058/632
77Kristian Sekularac
Tiền vệ tấn công
6.91/047/501
20Janko Jevremovic
Tiền đạo cánh phải
6.83/162/740
21David Ankeye
Trung phong
6.51/03/60
10Simao Pedro
Tiền đạo
6.53/023/280
17Aleksa Kuljanin
Tiền đạo cánh phải
6.41/010/151
14Davorin Tosic (dự bị)
Tiền vệ
6.91/011/110
47Yassin Sbai (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/010/130
11Nikola Jovanovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.83/27/71
90Kwaku Karikari (dự bị)
Trung phong
6.72/23/40
88Clement Lhernault (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/60

Mladost Lucani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nikola Andric
Hậu vệ phải
7.61/016/213
1Sasa Stamenkovic
Thủ môn
7.10/011/340
12Milan Joksimovic
Trung vệ
7.10/017/220
29Dušan Jovančić
Hậu vệ
7.10/022/299
30Nikola Cirkovic
Trung vệ
70/016/230
33Zarko Udovicic
Hậu vệ trái
6.90/017/222🟨
5Veljko Kijevcanin
Tiền vệ phòng ngự
6.90/019/234🟨
17Aleksandar Varjacic
Tiền vệ phải
6.60/07/132
25Jovan Ciric
Tiền đạo cánh trái
6.62/17/101
39John Mary
Trung phong
6.31/09/130
22Mihailo Todosijevic
Hậu vệ
6.31/02/41
88Vasil Tasovski (dự bị)
Tiền vệ
6.81/14/64
24Vukasin Markovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/04/60
10Ognjen Krsmanovic (dự bị)
Trung phong
6.31/00/30
18Filip Zunic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Zeleznicar Pancevo Thông tin Mladost Lucani
Thành lập
Sân nhà Mladost Stadium
0 Sức chứa 0
Radomir Kokovic HLV Radovan Curcic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.174.000.692.250.930.930.750.77
Live1.90 ↑3.172.98 ↓1.20 ↑0.500.40 ↓1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.733.404.600.792.250.990.970.750.88
Live13.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.10 ↑0.500.02 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.623.103.900.742.500.600.720.500.62
Live6.50 ↑1.05 ↓11.00 ↑1.83 ↑0.500.18 ↓0.20 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.743.453.900.762.251.000.950.750.81
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.633.555.500.952.500.700.750.500.90
Live15.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.593.555.000.922.500.73---
Live10.36 ↑1.04 ↓29.32 ↑6.23 ↑0.500.04 ↓---
12betSớm1.743.453.900.762.251.000.950.750.81
Live9.10 ↑1.03 ↓25.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.763.453.850.752.250.950.760.500.94
Live11.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.723.233.990.822.250.981.040.750.78
Live4.67 ↑1.19 ↓15.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.15 ↓0.003.22 ↑
WewbetSớm1.613.585.050.992.500.770.790.750.99
Live10.90 ↑1.02 ↓25.00 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.703.404.200.952.500.75---
Live12.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.533.455.250.712.250.810.710.750.81
Live13.50 ↑1.01 ↓27.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.434.330.792.251.000.990.750.81
Live5.80 ↑1.17 ↓15.92 ↑3.01 ↑0.500.23 ↓2.71 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.703.404.200.952.500.73---
Live8.00 ↑1.08 ↓16.50 ↑0.98 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm1.623.605.631.032.500.701.801.500.38
Live16.90 ↑1.03 ↓24.00 ↑4.52 ↑0.500.13 ↓0.27 ↓0.002.80 ↑
Bet 365Sớm1.603.605.500.832.250.980.800.751.00
Live13.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.753.304.201.002.500.730.750.500.95
Live17.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.77 ↑0.250.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.