Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Mladost Lucani, 02:00 ngày 04/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 04/08/2026
FK Zeleznicar Pancevo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mladost Lucani
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| FK Zeleznicar Pancevo | Phút | |
| 13' | Zarko Udovicic | |
| Mamane Moustapha Amadou Sabo | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| Abdoul Sawadogu | 50' | |
| ▲ Nikola Jovanovic ▼ Aleksa Kuljanin | 62' ⇄ | |
| ▲ Davorin Tosic ▼ Kristian Sekularac | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Vasil Tasovski ▼ Mihailo Todosijevic | |
| ▲ Kwaku Karikari ▼ David Ankeye | 71' ⇄ | |
| 74' | Veljko Kijevcanin | |
| ▲ Clement Lhernault ▼ Mamane Moustapha Amadou Sabo | 77' ⇄ | |
| ▲ Yassin Sbai ▼ Abdoul Sawadogu | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Vukasin Markovic ▼ Veljko Kijevcanin | |
| 80' ⇄ | ▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Jovan Ciric | |
| 89' ⇄ | ▲ Filip Zunic ▼ John Mary | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 5 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 22 |
Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zeleznicar Pancevo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (50%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Zeleznicar Pancevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FK Zeleznicar Pancevo 1 (17%)Hòa 1 (17%)Mladost Lucani 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Mladost Lucani | 2-1 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | B |
| 04/03/25 | Mladost Lucani | 1-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/24 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | 0 | 2.5 | B |
| 02/12/23 | Mladost Lucani | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/23 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-2 (0-2) | Mladost Lucani | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo
BBTTBHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -2 | 3 | B |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mladost Lucani
HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Novi Pazar | 0 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | OFK Petrovac | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Habitpharm Javor | 2-4 (1-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Mladost Lucani | 2-1 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Backa Topola | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Mladost Lucani | 2-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | -1 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mladost Lucani | 0-2 (0-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FK Zeleznicar Pancevo
Mladost Lucani
1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic16Abdoul Sawadogu19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic26Mamane Moustapha Amadou Sabo77Kristian Sekularac10Simao Pedro17Aleksa Kuljanin21David Ankeye1Sasa Stamenkovic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic5Veljko Kijevcanin22Mihailo Todosijevic25Jovan Ciric29Dusan Jovancic29Dušan Jovančić39John Mary
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zoran Popovic C7.2
- 5Nemanja Vidojevic8.2
- 10Simao Pedro6.5
- 16Abdoul Sawadogu🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 17Aleksa Kuljanin▼ Rời sân 62'6.4
- 19Uros Tegeltija7
- 20Janko Jevremovic6.8
- 21David Ankeye▼ Rời sân 71'6.5
- 26Mamane Moustapha Amadou Sabo🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 77'7.8
- 33Nikola Djuricic7.1
- 77Kristian Sekularac▼ Rời sân 62'6.9
Khách · 541
- 1Sasa Stamenkovic7.1
- 5Veljko Kijevcanin🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 7Nikola Andric7.6
- 12Milan Joksimovic7.1
- 17Aleksandar Varjacic6.6
- 22Mihailo Todosijevic▼ Rời sân 65'6.3
- 25Jovan Ciric▼ Rời sân 80'6.6
- 29Dusan Jovancic
- 29Dušan Jovančić7.1
- 30Nikola Cirkovic7
- 33Zarko Udovicic C🟨 Thẻ vàng 13'6.9
- 39John Mary▼ Rời sân 89'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
198
Sút cầu môn
62
Tấn công
14184
Tấn công nguy hiểm
8531
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
678229
TL chuyền bóng thành công
90%66%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
13
Cứu thua
25
Tắc bóng
611
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
248
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.990.51
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zeleznicar Pancevo (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Mladost Lucani (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zeleznicar Pancevo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Mladost Lucani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Zeleznicar Pancevo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nemanja Vidojevic Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 106/113 | 1 | |||
| 26Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 72/79 | 6 | 🟨 | ||
| 1Zoran Popovic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 16Abdoul Sawadogu Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 78/84 | 3 | 🟨 | ||
| 33Nikola Djuricic Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 93/101 | 4 | |||
| 19Uros Tegeltija Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 58/63 | 2 | |||
| 77Kristian Sekularac Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 47/50 | 1 | |||
| 20Janko Jevremovic Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/1 | 62/74 | 0 | |||
| 21David Ankeye Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 10Simao Pedro Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 23/28 | 0 | |||
| 17Aleksa Kuljanin Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 10/15 | 1 | |||
| 14Davorin Tosic (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 47Yassin Sbai (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 11Nikola Jovanovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/2 | 7/7 | 1 | |||
| 90Kwaku Karikari (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/2 | 3/4 | 0 | |||
| 88Clement Lhernault (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Mladost Lucani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nikola Andric Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 16/21 | 3 | |||
| 1Sasa Stamenkovic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/34 | 0 | |||
| 12Milan Joksimovic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 29Dušan Jovančić Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 22/29 | 9 | |||
| 30Nikola Cirkovic Trung vệ | 7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 33Zarko Udovicic Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 2 | 🟨 | ||
| 5Veljko Kijevcanin Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 4 | 🟨 | ||
| 17Aleksandar Varjacic Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/13 | 2 | |||
| 25Jovan Ciric Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 7/10 | 1 | |||
| 39John Mary Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 22Mihailo Todosijevic Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 88Vasil Tasovski (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 4/6 | 4 | |||
| 24Vukasin Markovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 10Ognjen Krsmanovic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 0/3 | 0 | |||
| 18Filip Zunic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Zeleznicar Pancevo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mladost Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Radomir Kokovic | HLV | Radovan Curcic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.17 | 4.00 | 0.69 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.17 | 2.98 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.10 | 3.90 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.55 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.55 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.36 ↑ | 1.04 ↓ | 29.32 ↑ | 6.23 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.85 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.23 | 3.99 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 4.67 ↑ | 1.19 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.58 | 5.05 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.45 | 5.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.43 | 4.33 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 15.92 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.71 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.50 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.63 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.80 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.