Kết quả bóng đá trận FK Ventspils vs FK Smiltene BJSS, 19:00 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Latvia · 19:00 ngày 02/08/2026
FK Ventspils 1 Kết thúc HT 1-1 2
FK Smiltene BJSS
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ventspils | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Valters Gaismins | |
| Valters Liepajnieks 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Valters Liepajnieks ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 2 Renars Rams | |
| 69' | Bruno Cakurs | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 22 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 10 |
Chủ = FK Ventspils · Khách = FK Smiltene BJSS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ventspils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
FK Ventspils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 5 | 8 | 18 | 26 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 11 | 2 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 15 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
FK Smiltene BJSS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 4 | 9 | 18 | 39 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | 5 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 22 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FK Ventspils 3 (43%)Hòa 3 (43%)FK Smiltene BJSS 1 (14%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 20/09/25 | FK Smiltene BJSS | 2-2 (2-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 11/05/25 | FK Ventspils | 2-1 (2-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 31/08/24 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-2) | FK Ventspils | - | - | T |
| 05/05/24 | FK Ventspils | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 27/08/23 | FK Smiltene BJSS | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 29/04/23 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ventspils
HBTHBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 18/07/26 | FK Ventspils | 1-3 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 28/06/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 01/06/26 | Upesciema Warriors | 0-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ventspils | 0-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ventspils | 2-2 (1-2) | Tukums-2000 II | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Ventspils | 1-0 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 25/10/25 | Skanstes SK | 0-0 (0-0) | FK Ventspils | - | - | H |
| 19/10/25 | FK Ventspils | 2-2 (1-0) | Riga FC II | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Smiltene BJSS
BTBBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Smiltene BJSS | 3-5 (1-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Smiltene BJSS | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Smiltene BJSS | 2-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | B |
| 23/06/26 | FK Smiltene BJSS | 1-4 (1-3) | FK Valmiera | -2.5 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Riga FC II | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Parks Academy | 1-5 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 24/05/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 14/05/26 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 09/05/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Smiltene BJSS | 2-3 (1-3) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | FK Valmiera | 4-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 22/03/26 | Rigas Futbola skola II | 3-3 (2-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 21/02/26 | Tartu Kalev | 4-6 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 14/02/26 | Elva | 2-1 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 09/02/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 08/11/25 | FK Smiltene BJSS | 1-1 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
109
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
715
Sút cầu môn
39
Tấn công
7567
Tấn công nguy hiểm
10177
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ventspils (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Smiltene BJSS (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Smiltene BJSS (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ventspils | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 3200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Onur Cinel | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 3.05 ↓ | 1.47 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.55 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.73 ↑ | 2.89 ↓ | 1.51 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.38 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.23 ↓ | 1.36 ↓ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.41 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.70 ↑ | 3.60 ↓ | 1.31 ↓ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.50 | 0.66 | 3.00 | 0.87 | 0.69 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.41 ↓ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.66 | 3.58 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.76 ↑ | 4.31 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.29 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.70 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 9.13 ↑ | 3.05 ↓ | 1.56 ↓ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.